|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110307424 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2000
|
40000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
- Số lượng
- 11200 Viên
- Thành tiền
- 63616000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
383110520224 |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Uống
|
Viên |
11200
|
5680
|
63616000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13060000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
653
|
13060000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 29250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
3600
|
8125
|
29250000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T64
64001
|
2026-04-28 |
|
Amlor
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 22779000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01259
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
7593
|
22779000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01259
|
2026-04-28 |
|
Ampholip
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-19392-15 |
5mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
400
|
1800000
|
720000000
|
N5 |
Bharat Serums and Vaccines Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
An thần
Táo nhân; Tâm sen; Thảo quyết minh; Đăng tâm thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-16618-12 |
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g
Uống
|
Viên |
14000
|
2100
|
29400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
An vị tràng TW3
Hoàng liên, Mộc hương.
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg, 250mg. · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 5040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-28105-17 |
250mg, 250mg.
Uống
|
Viên |
6000
|
840
|
5040000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-28 |
|
Antilox plus
Mỗi gói 10g chứa Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg; Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 80mg
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
10000
|
3000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Aquadetrim vitamin D3
Cholecalciferol 150000IU
- Hàm lượng / Dạng
- 15000 IU/ml · Uống
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 12400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-21328-18 |
15000 IU/ml
Uống
|
Lọ |
200
|
62000
|
12400000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Asadin 1mg/ml
Arsenic trioxid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22687-20 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
2400000
|
360000000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 17200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
Viên |
50000
|
344
|
17200000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acid acetylsalicylic 75 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 13200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VD-35353-21 |
75mg
Uống
|
Viên |
50000
|
264
|
13200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 145000 Viên
- Thành tiền
- 38425000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35353-21 |
75mg
Uống
|
Viên |
145000
|
265
|
38425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2.5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2.5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893115025324 |
1mg/ml; 2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
5000
|
4410
|
22050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7500
|
750000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 19000 Ống
- Thành tiền
- 14820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
19000
|
780
|
14820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
45000
|
90000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 85000 Viên
- Thành tiền
- 169575000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
85000
|
1995
|
169575000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Avarino
Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg,60mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
VN-14740-12 |
300mg,60mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2500
|
25000000
|
N2 |
MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Thailand
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 54 Lọ
- Thành tiền
- 1340189550
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
54
|
24818325
|
1340189550
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 2717763600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
6794409
|
2717763600
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Avodart
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 41416800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2400
|
17257
|
41416800
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Poland
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10045
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10309
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10316
|
QLSP-841-15 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-28 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml, 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 7350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110628424 |
20mg/ml, 2ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
14700
|
7350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
BFS-Mecobal
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 72612000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110657724 |
500mcg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
12102
|
72612000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
BOSFLON PLUS
Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 29735000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893100267624 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5947
|
29735000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10315
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10315
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10045
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10045
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10309
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10309
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 35000 Gói
- Thành tiền
- 102900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
35000
|
2940
|
102900000
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10316
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10316
|
2026-04-28 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10301
|
893400647724 |
≥ 10^8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
2940
|
0
|
N4 |
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T10
10301
|
2026-04-28 |
|
Baclofen DWP 25mg
Baclofen 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 149100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110200923 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/2,5ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100284700 |
2mg/2,5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
3300
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Besonin
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064mg; 120 liều xịt/10ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 99000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471100530924 |
0,064mg; 120 liều xịt/10ml
Xịt mũi
|
Lọ |
600
|
165000
|
99000000
|
N2 |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10% kl/tt · Dùng ngoài
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 11125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
529100790424 |
10% kl/tt
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
44500
|
11125000
|
N1 |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Betahistin 24
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110294023 |
24mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 12mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 59640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110158823 |
12mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1491
|
59640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-28 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 62000 Viên
- Thành tiền
- 272118000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
62000
|
4389
|
272118000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T66
66001
|
2026-04-28 |
|
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10003
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7500
|
225000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T10
10003
|
2026-04-28 |
|
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- Adenosin 3mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 31934300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110433024 |
Adenosin 3mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
638686
|
31934300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg(dạng muối) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38110
|
893110159125 |
250mg(dạng muối)
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
45000
|
45000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-04-28 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl 500mg
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 344400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
57400
|
344400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-04-28 |