Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-03
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41851–41900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
24444000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
400110988024 Ống 48888 2026-04-28
Clipoxid-300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
462800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-34168-20 Viên 1780 2026-04-28
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) 75mg; Acetylsalicylic acid 100mg
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
84400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis LTD (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
535110007223 Viên 16880 2026-04-28
Clorpheniramin
Clorpheniramin maleat
Hàm lượng / Dạng
Chlorpheniramin dạng muối 4mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893100858124 Viên 1025 2026-04-28
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
6200 Viên
Thành tiền
61919400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-04-28
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
124000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22611-20 Viên 3100 2026-04-28
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) 145mg
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ethypharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
300110411123 Viên 7000 2026-04-28
Coli-Swiss
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU (tương đương 80mg) · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
522000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890114966224 Lọ 261000 2026-04-28
Colisodi 3,0 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
750000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35930-22 Lọ 625000 2026-04-28
Combivent
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
0,5mg + 2,5mg · Khí dung
Số lượng
36000 Lọ
Thành tiền
578664000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Unither (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-04-28
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg(dạng muối) · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
124950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38110
893110617124 Viên 2499 2026-04-28
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
10296000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Germany; CSĐG: Austria)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-17521-13 Viên 4290 2026-04-28
Cordamil 40 mg
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-23264-22 Viên 4000 2026-04-28
Cordamil 80 mg
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-23265-22 Viên 6000 2026-04-28
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
675000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
VN-16722-13 Viên 6750 2026-04-28
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
248 Ống
Thành tiền
7451904
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-20734-17 Ống 30048 2026-04-28
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
58000 Viên
Thành tiền
291624000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-17087-13 Viên 5028 2026-04-28
Cravit
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
13277250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-04-28
Cravit 1.5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
75mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
347997000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-20214-16 Lọ 115999 2026-04-28
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
250mg + 25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110073225 Viên 5500 2026-04-28
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
18.000 đơn vị Ph.Eur + 25.000 đơn vị Ph.Eur + 1.000 đơn vị Ph.Eur · Uống
Số lượng
3500 Viên
Thành tiền
47960500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-04-28
Crestor
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
73620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-19786-16 Viên 7362 2026-04-28
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1187520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-04-28
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
104321000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-28
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
28800 Viên
Thành tiền
429206400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T64 · 64001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-04-28
Cruzz-35
Risedronat natri
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
15400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110020500 Viên 15400 2026-04-28
Cytobicil
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
2mg/1ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
2062500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114490125 Lọ 41250 2026-04-28
Cytobicil
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
2mg/1ml x 25ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
33199400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114490125 Lọ 165997 2026-04-28
Dactasvir
Daclatasvir
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
210 Viên
Thành tiền
18480000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110332424 Viên 88000 2026-04-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
163212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-22531-20 Viên 3886 2026-04-28
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
300100032125 Viên 3886 2026-04-28
Dalacin C
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600 mg/4 ml · Tiêm truyền
Số lượng
550 Ống
Thành tiền
57640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01259
540110178323 Ống 104800 2026-04-28
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phầndưoc Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-28
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
136000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-34628-20 Ống 6800 2026-04-28
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
21000 Ống
Thành tiền
178500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-34628-20 Ống 8500 2026-04-28
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
41604000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VN-22448-19 Lọ 34670 2026-04-28
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
125000 Ống
Thành tiền
79750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110172124 Ống 638 2026-04-28
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
6700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110172124 Ống 670 2026-04-28
Diacerein/Norma
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
520110962424 Viên 12000 2026-04-28
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
461340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
219200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24006
QLSP-1051-17 Lọ 54800 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24006
QLSP-1051-17 IU 55 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24006
896410048825 Lọ 54800 2026-04-28
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
0 IU
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24006
896410048825 IU 55 2026-04-28
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
2400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66017
893112683724 Ống 8000 2026-04-28
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893112683724 Ống 8000 2026-04-28
Diazepam 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893112683824 Viên 300 2026-04-28
Diclofenac
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
2220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110304023 Ống 740 2026-04-28
Diclovat
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
Diclofenac dạng muối 100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
35250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
VD-20245-13 Viên 7050 2026-04-28
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46053
VD-24899-16 Ống 540 2026-04-28

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.