Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41101–41150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5600 Viên
Thành tiền
106400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-29
Freclovir 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
158000 Viên
Thành tiền
282662000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110054823 Viên 1789 2026-04-29
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% x 20ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-29
Fubenzon
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5100 viên
Thành tiền
23143800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100477924 viên 4538 2026-04-29
Fuxicure-400
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6667 Viên
Thành tiền
73337000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-19967-16 Viên 11000 2026-04-29
Gabapentin 300mg
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
13334 Viên
Thành tiền
42002100
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893710954524 Viên 3150 2026-04-29
Ganita 200
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
146800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893200126900 Viên 3670 2026-04-29
Gasrelux
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
18333 Viên
Thành tiền
64165500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110419623 Viên 3500 2026-04-29
Gastevin 30mg
Lansoprazole
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
110836500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-18275-14 Viên 9500 2026-04-29
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg+300mg+30mg · Uống
Số lượng
13333 Gói
Thành tiền
33332500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100473424 Gói 2500 2026-04-29
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
14525415
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35446-21 Viên 1245 2026-04-29
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
930110003424 Viên 6000 2026-04-29
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
35760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract manufacturing & Packaging Services Pty Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
930110003424 Viên 5960 2026-04-29
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
Hàm lượng / Dạng
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
19460000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
V582-H12-10 Viên 2780 2026-04-29
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x3ml · Tiêm
Số lượng
1560 Bút tiêm
Thành tiền
343200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24004
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-04-29
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
64398390
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
383110130824 Viên 4830 2026-04-29
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
1570000 Viên
Thành tiền
2951600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T46
890110352524 Viên 1880 2026-04-29
Glimepiride Denk 2
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
400110351924 Viên 1400 2026-04-29
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
Hàm lượng / Dạng
3mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
69331600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
400110994024 Viên 5200 2026-04-29
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
460 Viên
Thành tiền
828000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893110049823 Viên 1800 2026-04-29
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3255000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110220523 Viên 651 2026-04-29
Glipizide 5
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
68599020
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110111825 Viên 2940 2026-04-29
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
19200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
VN3-343-21 Viên 3200 2026-04-29
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Hàm lượng / Dạng
(1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
34000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110071400 Túi 17000 2026-04-29
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
480 Viên
Thành tiền
2324640
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
300110016324 Viên 4843 2026-04-29
Glucophage XR 500 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
460 Viên
Thành tiền
1075480
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
300110789924 Viên 2338 2026-04-29
Glucophage XR 750mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
780 Viên
Thành tiền
2868060
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
300110016424 Viên 3677 2026-04-29
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
12999000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110606724 Chai 12999 2026-04-29
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
12999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110606724 Chai 12999 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% - 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
213570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35954-22 Chai 7119 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
218760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110238000 Chai 7292 2026-04-29
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
218760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110238000 Chai 7292 2026-04-29
Glucovance 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
47130000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
VN-20023-16 Viên 4713 2026-04-29
Glumeron 30 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
500000 viên
Thành tiền
255000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110268923 viên 510 2026-04-29
Glycinorm-80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
114000 Viên
Thành tiền
205200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Ipca Laboratories Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-19676-16 Viên 1800 2026-04-29
Glypressin
Terlipressin acetate
Hàm lượng / Dạng
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
1191792000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-04-29
Golddicron
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2231000 Viên
Thành tiền
5856375000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46
800110402523 Viên 2625 2026-04-29
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110384824 Viên 3000 2026-04-29
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg +10mg · Uống
Số lượng
1401210 Viên
Thành tiền
7006050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
893110384724 Viên 5000 2026-04-29
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg +10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
893110384724 Viên 5000 2026-04-29
Grandaxin
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
599110407523 Viên 8000 2026-04-29
Gysudo
Đồng sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
4950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100100624 Chai 4950 2026-04-29
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
62000 Viên
Thành tiền
98518000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110152100 Viên 1589 2026-04-29
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
156000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDVT y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22041
893110299000 (VD-23761-15) Ống 780 2026-04-29
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
893110151100 Ống 1100 2026-04-29
Hadusartan 16
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
55998600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110369024 Viên 4200 2026-04-29
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
1574850
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-21942-19 Ống 10499 2026-04-29
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
5300 Ống
Thành tiền
34450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-21943-19 Ống 6500 2026-04-29
Hafixim 200 tabs
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
448000 viên
Thành tiền
1272320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110585824 viên 2840 2026-04-29
Hagimox capsules
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
25000 viên
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110358823 viên 1100 2026-04-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.