|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5600 Viên
- Thành tiền
- 106400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
5600
|
19000
|
106400000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK)
USA
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Freclovir 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 158000 Viên
- Thành tiền
- 282662000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110054823 |
800mg
Uống
|
Viên |
158000
|
1789
|
282662000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN-17438-13 |
1% x 20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
35000
|
7000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Fubenzon
Mebendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5100 viên
- Thành tiền
- 23143800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100477924 |
500mg
Uống
|
viên |
5100
|
4538
|
23143800
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Fuxicure-400
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 73337000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-19967-16 |
400mg
Uống
|
Viên |
6667
|
11000
|
73337000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Limited
India
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Gabapentin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 13334 Viên
- Thành tiền
- 42002100
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893710954524 |
300mg
Uống
|
Viên |
13334
|
3150
|
42002100
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ganita 200
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 146800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893200126900 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3670
|
146800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Gasrelux
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 18333 Viên
- Thành tiền
- 64165500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110419623 |
15mg
Uống
|
Viên |
18333
|
3500
|
64165500
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Gastevin 30mg
Lansoprazole
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 110836500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-18275-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
11667
|
9500
|
110836500
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg+300mg+30mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Gói
- Thành tiền
- 33332500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100473424 |
400mg+300mg+30mg
Uống
|
Gói |
13333
|
2500
|
33332500
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Hasan -Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Gemfibrozil 600mg
Gemfibrozil
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 11667 Viên
- Thành tiền
- 14525415
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35446-21 |
600mg
Uống
|
Viên |
11667
|
1245
|
14525415
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ginkgo 3000
Cao lá Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Úc)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
930110003424 |
60mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6000
|
30000000
|
N1 |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Úc
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Ginkgo 3000
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 35760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Contract manufacturing & Packaging Services Pty Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
930110003424 |
60mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5960
|
35760000
|
N1 |
Contract manufacturing & Packaging Services Pty Ltd
Australia
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
- Hàm lượng / Dạng
- 1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 19460000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
V582-H12-10 |
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g.
Uống
|
Viên |
7000
|
2780
|
19460000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1560 Bút tiêm
- Thành tiền
- 343200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24004
|
890410091623 |
100IU/ml x3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1560
|
220000
|
343200000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T24
24004
|
2026-04-29 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 64398390
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
383110130824 |
60mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4830
|
64398390
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 1570000 Viên
- Thành tiền
- 2951600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
890110352524 |
80mg
Uống
|
Viên |
1570000
|
1880
|
2951600000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Glimepiride Denk 2
Glimepiride
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Denk Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
400110351924 |
2mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1400
|
7000000
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co. KG
Germany
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Glimepiride Denk 3
Glimepiride
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 69331600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Denk Pharma GmbH & Co. Kg (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
400110994024 |
3mg
Uống
|
Viên |
13333
|
5200
|
69331600
|
N1 |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg
Germany
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Glimepiride STELLA 4 mg
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 460 Viên
- Thành tiền
- 828000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893110049823 |
4mg
Uống
|
Viên |
460
|
1800
|
828000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3255000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110220523 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
651
|
3255000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Glipizide 5
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 68599020
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110111825 |
5mg
Uống
|
Viên |
23333
|
2940
|
68599020
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN3-343-21 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3200
|
19200000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
- Hàm lượng / Dạng
- (1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110071400 |
(1,955g + 0,375 + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
17000
|
34000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 480 Viên
- Thành tiền
- 2324640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
300110016324 |
1000mg
Uống
|
Viên |
480
|
4843
|
2324640
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
France
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Glucophage XR 500 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 460 Viên
- Thành tiền
- 1075480
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
460
|
2338
|
1075480
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
France
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 780 Viên
- Thành tiền
- 2868060
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
780
|
3677
|
2868060
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
France
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 12999000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
12999
|
12999000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 12999000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110606724 |
50g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
12999
|
12999000
|
N1 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 213570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-35954-22 |
5% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
7119
|
213570000
|
N4 |
Công Ty Cổ phần IVC
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 218760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
7292
|
218760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Chai
- Thành tiền
- 218760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
30000
|
7292
|
218760000
|
N1 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 47130000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
VN-20023-16 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4713
|
47130000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
France
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Glumeron 30 MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 500000 viên
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110268923 |
30mg
Uống
|
viên |
500000
|
510
|
255000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Glycinorm-80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 114000 Viên
- Thành tiền
- 205200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ipca Laboratories Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-19676-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
114000
|
1800
|
205200000
|
N2 |
Ipca Laboratories Limited
India
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Glypressin
Terlipressin acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 1191792000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-19154-15 |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg)
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1600
|
744870
|
1191792000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Golddicron
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 2231000 Viên
- Thành tiền
- 5856375000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
800110402523 |
30mg
Uống
|
Viên |
2231000
|
2625
|
5856375000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy))
Italy
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Gon Sa Ezeti-10
Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110384824 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3000
|
120000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 1401210 Viên
- Thành tiền
- 7006050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110384724 |
10mg +10mg
Uống
|
Viên |
1401210
|
5000
|
7006050000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-04-29 |
|
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110384724 |
10mg +10mg
Uống
|
Viên |
0
|
5000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-04-29 |
|
Grandaxin
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
599110407523 |
50mg
Uống
|
Viên |
1500
|
8000
|
12000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 4950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100100624 |
0,25% (kl/tt)
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
4950
|
4950000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 62000 Viên
- Thành tiền
- 98518000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
62000
|
1589
|
98518000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 156000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDVT y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22041
|
893110299000 (VD-23761-15) |
10mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
780
|
156000
|
N4 |
Công ty CPDVT y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22041
|
2026-04-29 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
893110151100 |
1mg/ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1100
|
1100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Hadusartan 16
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 55998600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110369024 |
16mg
Uống
|
Viên |
13333
|
4200
|
55998600
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 1574850
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-21942-19 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
10499
|
1574850
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 5300 Ống
- Thành tiền
- 34450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
5300
|
6500
|
34450000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Hafixim 200 tabs
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 448000 viên
- Thành tiền
- 1272320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110585824 |
200mg
Uống
|
viên |
448000
|
2840
|
1272320000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Hagimox capsules
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 25000 viên
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110358823 |
500mg
Uống
|
viên |
25000
|
1100
|
27500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |