Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41051–41100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
69720 Viên
Thành tiền
109809000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80 · 80010
893110437024 Viên 1575 2026-04-29
Etodolac 300mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110069125 Viên 1680 2026-04-29
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35358-21 Viên 4998 2026-04-29
Etoricoxib 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
12150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110287523 Viên 405 2026-04-29
Eupicom
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GENUPharma Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T80
880110045925 Viên 5880 2026-04-29
Eupicom Soft Capsule (Tên mới: Eupicom)
Dexibuprofen
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
6666 Viên
Thành tiền
39196080
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
GENUPharma Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VN-20086-16 Viên 5880 2026-04-29
Euvaltan 40
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
34000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110142124 Viên 1700 2026-04-29
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893110167023 Viên 5500 2026-04-29
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
VD-19657-13 Viên 6300 2026-04-29
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g/50ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
15876000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110464424 Lọ 264600 2026-04-29
FLEXSA 1500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
1500 Gói
Thành tiền
12750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
930100173400 Gói 8500 2026-04-29
FLUMETHOLON 0.1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
32172000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-29
FUCAGI
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
3381000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-25614-16 Viên 1470 2026-04-29
FUCAGI
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100431024 Viên 1470 2026-04-29
Fabamox 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2732000 Viên
Thành tiền
3945008000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110601724 Viên 1444 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10312
893110378523 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10312
VD-28295-17 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
893110378523 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10315
VD-28295-17 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
VD-28295-17 Lọ 25700 2026-04-29
Faditac inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
257000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10003
893110378523 Lọ 25700 2026-04-29
Falipan (Cơ sở xuất xưởng: AlleMan Pharma GmbH - Địa chỉ: Benzstr.5, 72793 Pfullingen, Baden-Wurttemberg, Germany)
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
453750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46
VN-18226-14 Ống 30250 2026-04-29
Fatelmed 180
Fexofenadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
24310000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893100026624 Viên 935 2026-04-29
Fatodin 40
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110874424 viên 840 2026-04-29
Felex prefill
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
500 Bơm tiêm
Thành tiền
250000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893110371725 Bơm tiêm 500000 2026-04-29
Felodipine Stella 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
4500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893110697324 Viên 1500 2026-04-29
Fenidel
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Tiêm
Số lượng
6800 Ống
Thành tiền
18360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110603724 Ống 2700 2026-04-29
Fenostad 100
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
540000 Viên
Thành tiền
1350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-35392-21 Viên 2500 2026-04-29
Fenosup Lidose
Fenofibrate
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
116000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
540110076523 Viên 5800 2026-04-29
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
40600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
540110076523 Viên 5800 2026-04-29
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
2700 Ống
Thành tiền
113400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400111002124 Ống 42000 2026-04-29
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
8536500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-29
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
256095000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22494-20 Ống 28455 2026-04-29
Fitôgra-F
Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg
Hàm lượng / Dạng
330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
20500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-25954-16 Viên 4100 2026-04-29
Flaben 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
23333 Viên
Thành tiền
97998600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35921-22 Viên 4200 2026-04-29
Flathin 125 mg
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
33334 Viên
Thành tiền
40000800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35302-21 Viên 1200 2026-04-29
Flodicar 5mg MR
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
26667 Viên
Thành tiền
26320329
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110693224 Viên 987 2026-04-29
Flodilan-2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
26666 Viên
Thành tiền
8346458
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110806624 Viên 313 2026-04-29
Fluconazol 150
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3400 viên
Thành tiền
15640000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110013000 viên 4600 2026-04-29
Flucozal 150
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
900 Viên
Thành tiền
16200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46
529110206423 Viên 18000 2026-04-29
Flupaz 200
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
11900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-32757-19 Viên 11900 2026-04-29
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
399000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110130423 Viên 1596 2026-04-29
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
24948000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893110130423 Viên 1386 2026-04-29
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11667 Viên
Thành tiền
66886911
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110076325 Viên 5733 2026-04-29
Fluzinstad 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10010
893110410424 Viên 800 2026-04-29
Fordamet 1g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
324000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893710958224 Lọ 54000 2026-04-29
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
30714000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-16801-13 Gói 5119 2026-04-29
Forsancort Tablet
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110937724 Viên 4900 2026-04-29
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
200mcg+6mcg; 120 liều · Dạng hít
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
150000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89008
VN-22022-19 Bình 150000 2026-04-29
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
Hàm lượng / Dạng
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
Số lượng
500 Bình
Thành tiền
75000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-22022-19 Bình 150000 2026-04-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.