Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41001–41050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Doncef inj.
Cefradin
|
VD-34364-20 | Lọ | 31500 | 2026-04-29 |
|
Doncef inj.
Cefradin
|
VD-34364-20 | Lọ | 31500 | 2026-04-29 |
|
Doncef inj.
Cefradin
|
893110041300 | Lọ | 31500 | 2026-04-29 |
|
Doncef inj.
Cefradin
|
VD-34364-20 | Lọ | 31500 | 2026-04-29 |
|
Doncef inj.
Cefradin
|
893110041300 | Lọ | 31500 | 2026-04-29 |
|
Dopagan 500 mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
VD-26461-17 | Viên | 263 | 2026-04-29 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
|
300110348224 | Ống | 45000 | 2026-04-29 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 399 | 2026-04-29 |
|
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
|
VD-26466-17 | Viên | 399 | 2026-04-29 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
|
QLĐB-635-17 | Lọ | 42000 | 2026-04-29 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
|
893114093323 | Lọ | 165900 | 2026-04-29 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
|
VD-32134-19 | Viên | 517 | 2026-04-29 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
|
893110691924 | Viên | 517 | 2026-04-29 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
|
893110204725 | Viên | 567 | 2026-04-29 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-04-29 |
|
Dryches
Dutasterid
|
893110703324 | Viên | 7990 | 2026-04-29 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-04-29 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
|
599110007623 | Viên | 9680 | 2026-04-29 |
|
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ.
|
TCT-00157-23 | Viên | 3150 | 2026-04-29 |
|
Dược liệu sơ chế Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
01.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 160 | 2026-04-29 |
|
Dược liệu sơ chế Bạch thược
Bạch thược
|
28.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 415 | 2026-04-29 |
|
Dược liệu sơ chế Quế chi
Quế chi
|
04.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 78 | 2026-04-29 |
|
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets
Ebastin
|
840110021025 | Viên | 9800 | 2026-04-29 |
|
Ediwel
Clopidogrel
|
VD-20441-14 | Viên | 1950 | 2026-04-29 |
|
Ediwel
Clopidogrel
|
893110164425 | Viên | 1950 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-20952-18 | Viên | 1930 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
300100011424 | Viên | 2641 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol
|
VN-21850-19 | Viên | 2300 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100994124 | Gói | 2553 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100011324 | Viên | 2373 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523824 | Gói | 3280 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
VN-20952-18 | Viên | 2025 | 2026-04-29 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
|
300100523924 | Viên | 2420 | 2026-04-29 |
|
Egilok
Metoprolol tartrate
|
599110027123 | Viên | 4800 | 2026-04-29 |
|
Elarothene
Desloratadin
|
535100780124 | Viên | 5355 | 2026-04-29 |
|
Enalapril
Enalapril
|
VD-34187-20 | Viên | 110 | 2026-04-29 |
|
Enalapril
Enalapril
|
893110216900 | Viên | 110 | 2026-04-29 |
|
Enpovid E 400
Vitamin E
|
VD-21448-14 | Viên | 450 | 2026-04-29 |
|
Entacron 50
Spironolacton
|
893110541924 | Viên | 2415 | 2026-04-29 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
893400038623 | Viên | 2350 | 2026-04-29 |
|
Enterobella
Bacillus claussii
|
893400048925 | Gói | 2250 | 2026-04-29 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
300113029623 | Ống | 87150 | 2026-04-29 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-04-29 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
|
VN-19221-15 | Ống | 57750 | 2026-04-29 |
|
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydrocloride
|
893114092723 | Lọ | 123795 | 2026-04-29 |
|
Erafiq 10/160
Amlodipin + valsartan
|
893110755824 | Viên | 8337 | 2026-04-29 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
|
893110451623 | Ống | 11550 | 2026-04-29 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
|
893110810424 | Viên | 240 | 2026-04-29 |
|
Esomeprazol 40mg
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%
|
893110354123 | Viên | 410 | 2026-04-29 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.