|
Crestor
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 5300640
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-19786-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
720
|
7362
|
5300640
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 79168000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VN-18150-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
8000
|
9896
|
79168000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 10730160
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
720
|
14903
|
10730160
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
893210191725 |
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2500
|
15000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460110356225 |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Ống |
100
|
129000
|
12900000
|
N5 |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Cảm cúm-f
Mỗi viên chứa 174 mg cao khô dược liệu tương đương: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg; Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh cao 60 mg; Địa liền 60 mg
- Hàm lượng / Dạng
- 485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 41160000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-25008-16 |
485mg + 273mg + 273mg + 213mg + 213mg + 173mg + 90mg + 100mg + 60mg + 60mg + 60mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1029
|
41160000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Dacarbazine Medac
Dacarbazin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 34350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Oncomed manufacturing a.s; CS SHGP,ĐGTC&XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (Séc- Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
KD.2025.1866.1 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
343500
|
34350000
|
N1 |
Oncomed manufacturing a.s; CS SHGP,ĐGTC&XX: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH
Séc- Đức
|
T01
01001
|
2026-04-29 |
|
Dalekin 500
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 249800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26011
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2498
|
249800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA
Việt Nam
|
T26
26011
|
2026-04-29 |
|
Dalekine
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 76500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26011
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1530
|
76500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA
Việt Nam
|
T26
26011
|
2026-04-29 |
|
Darstin 10mg/g gel
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 1%; 80g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6 Tuýp
- Thành tiền
- 1012800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110349324 |
1%; 80g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6
|
168800
|
1012800
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Datpagi 10
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
893110342800 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1680
|
8400000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Decebal 50
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 61660500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
560110167600 |
50mg
Uống
|
Viên |
6666
|
9250
|
61660500
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Degas
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/4 ml · Tiêm
- Số lượng
- 8570 Ống
- Thành tiền
- 20568000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110375023 |
8mg/4 ml
Tiêm
|
Ống |
8570
|
2400
|
20568000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Demencur 100
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 6667 Viên
- Thành tiền
- 61336400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35550-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
6667
|
9200
|
61336400
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Demencur 150
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 6666 Viên
- Thành tiền
- 66660000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110631024 |
150mg
Uống
|
Viên |
6666
|
10000
|
66660000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 520 Lọ
- Thành tiền
- 18027880
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10010
|
540110991924 |
40mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
520
|
34669
|
18027880
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T10
10010
|
2026-04-29 |
|
Deruthricin gel
Tyrothricin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 3750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VD-35390-21 |
0,1% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
37500
|
3750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Deslora
Desloratadine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100403324 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1680
|
16800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Destacure
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 333 Chai
- Thành tiền
- 21978000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-16773-13 |
2,5mg/5ml
Uống
|
Chai |
333
|
66000
|
21978000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
648
|
16200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Dextrose
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 833 Chai
- Thành tiền
- 16660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22248-19 |
5%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
833
|
20000
|
16660000
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Dextrose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%;500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 333 Chai
- Thành tiền
- 9157500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VN-22249-19 |
10%;500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
333
|
27500
|
9157500
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 268200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T42 · 42002
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2682
|
268200000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T42
42002
|
2026-04-29 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 160920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VN-20549-17 |
30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2682
|
160920000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 153780000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
VN-20796-17 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5126
|
153780000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01361
|
2026-04-29 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15301
|
893112683724 |
5mg/ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
8000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T15
15301
|
2026-04-29 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110303923 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
10000
|
100000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 285000 Viên
- Thành tiền
- 21375000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110303923 |
50mg
Uống
|
Viên |
285000
|
75
|
21375000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 11025000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
735
|
11025000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Diclofenac DHG
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 279000 viên
- Thành tiền
- 55800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-20551-14 |
50mg
Uống
|
viên |
279000
|
200
|
55800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Digazo
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 16667 Viên
- Thành tiền
- 55001100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100501524 |
400mg + 400mg + 40mg
Uống
|
Viên |
16667
|
3300
|
55001100
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 10716000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
893
|
10716000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Diobysta
Diosmectite
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/10g · Uống
- Số lượng
- 8333 Gói
- Thành tiền
- 37498500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100162823 |
3g/10g
Uống
|
Gói |
8333
|
4500
|
37498500
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Diosfort
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 26667 Viên
- Thành tiền
- 144268470
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP DP SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110294123 |
600mg
Uống
|
Viên |
26667
|
5410
|
144268470
|
N2 |
Cty CP DP SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 767100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
2557000
|
767100000
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Hàm lượng / Dạng
- 3,75mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 767100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
2557000
|
767100000
|
N2 |
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Disthyrox
Levothyroxin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 17640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
294
|
17640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Distocide
Praziquantel
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 2666 Viên
- Thành tiền
- 22394400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110387023 |
600mg
Uống
|
Viên |
2666
|
8400
|
22394400
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Distocide
Praziquantel
- Hàm lượng / Dạng
- 600 mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 58800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110387023 |
600 mg
Uống
|
Viên |
7000
|
8400
|
58800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Dobucin
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 320 Ống
- Thành tiền
- 10048000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
890110022824 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
320
|
31400
|
10048000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110845924 |
250mg/5ml; 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
55000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml; 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 420 Ống
- Thành tiền
- 23100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-26125-17 |
250mg/5ml; 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
420
|
55000
|
23100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/ 20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 850 Lọ
- Thành tiền
- 76500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
400110402723 |
250mg/ 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
850
|
90000
|
76500000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/ 20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VN-15651-12 |
250mg/ 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
90000
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T46
|
2026-04-29 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 103950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
110000
|
945
|
103950000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Dogtapine
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2216000 Viên
- Thành tiền
- 675880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-25705-16 |
50mg
Uống
|
Viên |
2216000
|
305
|
675880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Dogtapine
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110156424 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
305
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Domreme
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
529110073023 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1200
|
12000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Domuvar
Bào tử Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2x10^9 CFU/5 ml; 5ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893400090523 |
2x10^9 CFU/5 ml; 5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
5250
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Doncef inj.
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10312
|
893110041300 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
31500
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T10
10312
|
2026-04-29 |