|
Halofar
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 23334 Viên
- Thành tiền
- 2170062
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110289300 |
2mg
Uống
|
Viên |
23334
|
93
|
2170062
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
VD-28791-18 |
5mg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
450
|
2100
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26011
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
500000
|
100
|
50000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA
Việt Nam
|
T26
26011
|
2026-04-29 |
|
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 3120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01195
|
VD-24085-16 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
260
|
3120000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-04-29 |
|
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 190600 gói
- Thành tiền
- 129608000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100040923 |
150mg
Uống
|
gói |
190600
|
680
|
129608000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Hapacol 250 Granule
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 17500 gói
- Thành tiền
- 23170000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100937324 |
250mg
Uống
|
gói |
17500
|
1324
|
23170000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 gói
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100013400 |
80mg
Uống
|
gói |
15000
|
800
|
12000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1275000 viên
- Thành tiền
- 267750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-20564-14 |
500mg
Uống
|
viên |
1275000
|
210
|
267750000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Hapudini
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2666 Gói
- Thành tiền
- 13596600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110225625 |
100mg
Uống
|
Gói |
2666
|
5100
|
13596600
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Hasan-C 500
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 61080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-36242-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1527
|
61080000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 85500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
893100221025 |
50mg + 0,5mg; 5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4275
|
85500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-04-29 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU/ml; 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 980 Lọ
- Thành tiền
- 195951000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
400410303124 |
5000IU/ml; 5ml
Tiêm
|
Lọ |
980
|
199950
|
195951000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 25.000IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 112100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
400410303124 |
25.000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
224200
|
112100000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Herapine 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 8640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110956524 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2880
|
8640000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Herapine 200
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 3816000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01822
|
893110956624 |
200mg
Uống
|
Viên |
1200
|
3180
|
3816000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01822
|
2026-04-29 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 173700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
5790000
|
173700000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
16220000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 440mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 16 Lọ
- Thành tiền
- 259520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880410196525 |
440mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
16
|
16220000
|
259520000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Herzuma
Trastuzumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880410196425 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
5790000
|
0
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Hidrasec 100mg
Racecadotril
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 65625000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
300110000424 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13125
|
65625000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml · Uống
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 3675000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54008
|
893100311300 |
(45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml
Uống
|
Chai |
100
|
36750
|
3675000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54008
|
2026-04-29 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 27910 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2952878000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
300410323725 |
300IU/ 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
27910
|
105800
|
2952878000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01914
|
2026-04-29 |
|
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
300410323725 |
300IU/ 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
105800
|
0
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T01
01880
|
2026-04-29 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 IU · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 41822400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
893410250823 |
1500 IU
Tiêm
|
Ống |
1200
|
34852
|
41822400
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bơm Tiêm
- Thành tiền
- 53800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
880110006723 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm Tiêm |
100
|
538000
|
53800000
|
N2 |
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
IMERIXX 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 147500 Viên
- Thành tiền
- 2330500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-35939-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
147500
|
15800
|
2330500000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg +62,5mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 211994700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110270900 |
1000mg +62,5mg
Uống
|
Viên |
13333
|
15900
|
211994700
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100544324 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
238
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ibuprofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 71900 Viên
- Thành tiền
- 17112200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-31233-18 |
400mg
Uống
|
Viên |
71900
|
238
|
17112200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 41665000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110059900 |
600mg
Uống
|
Viên |
16666
|
2500
|
41665000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 13020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3255
|
13020000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 63675000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
385114010625 |
400mg
Uống
|
Viên |
1500
|
42450
|
63675000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T01
01816
|
2026-04-29 |
|
Imedoxim 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 98000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80 · 80010
|
893110023800 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9800
|
98000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T80
80010
|
2026-04-29 |
|
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 98000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-32838-19 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
10000
|
9800
|
98000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2333 Gói
- Thành tiền
- 15922725
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
2333
|
6825
|
15922725
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Imidu 60 mg
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 104370000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110617324 |
60mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2485
|
104370000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Imruvat 5
Imidapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 301000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110207525 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1505
|
301000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Imruvat 5
Imidapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 301000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VD-33999-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1505
|
301000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Indatab SR
Indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
890110008200 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2400
|
24000000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothia zid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 113328800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110295923 |
300mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
16666
|
6800
|
113328800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Irbesartan
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 81250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VD-35515-21 |
150mg
Uống
|
Viên |
250000
|
325
|
81250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-35223-21 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1470
|
29400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan; Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+ 25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 239400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110456523 |
300mg+ 25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3990
|
239400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 37798488
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110238724 |
75mg
Uống
|
Viên |
16666
|
2268
|
37798488
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Itranstad
Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% )
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 36015000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
7203
|
36015000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110148800 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1995
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Janumet 50mg/850mg
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 850mg · Uống
- Số lượng
- 1440 Viên
- Thành tiền
- 15325920
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V (Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
1440
|
10643
|
15325920
|
N1 |
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V
Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 51012 Viên
- Thành tiền
- 883068732
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VN-20316-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
51012
|
17311
|
883068732
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Anh
|
T01
01816
|
2026-04-29 |
|
Jewell
Mirtazapine
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 17932885
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110882824 |
30mg
Uống
|
Viên |
13333
|
1345
|
17932885
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Tuýp
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-18694-13 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
700
|
490000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |