Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 41151–41200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Halofar
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
23334 Viên
Thành tiền
2170062
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110289300 Viên 93 2026-04-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
945000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
VD-28791-18 Ống 2100 2026-04-29
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược DANAPHA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26011
VD-24085-16 Viên 100 2026-04-29
Haloperidol 1,5mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
3120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01195
VD-24085-16 Viên 260 2026-04-29
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
190600 gói
Thành tiền
129608000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100040923 gói 680 2026-04-29
Hapacol 250 Granule
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
17500 gói
Thành tiền
23170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100937324 gói 1324 2026-04-29
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
15000 gói
Thành tiền
12000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100013400 gói 800 2026-04-29
Hapacol Caplet 500
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1275000 viên
Thành tiền
267750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-20564-14 viên 210 2026-04-29
Hapudini
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2666 Gói
Thành tiền
13596600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110225625 Gói 5100 2026-04-29
Hasan-C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
61080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-36242-22 Viên 1527 2026-04-29
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
Hàm lượng / Dạng
50mg + 0,5mg; 5ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
85500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893100221025 Ống 4275 2026-04-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
5000IU/ml; 5ml · Tiêm
Số lượng
980 Lọ
Thành tiền
195951000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46
400410303124 Lọ 199950 2026-04-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
112100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400410303124 Lọ 224200 2026-04-29
Herapine 100
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110956524 Viên 2880 2026-04-29
Herapine 200
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
3816000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01822
893110956624 Viên 3180 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
173700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880410196425 Lọ 5790000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880410196525 Lọ 16220000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm truyền
Số lượng
16 Lọ
Thành tiền
259520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880410196525 Lọ 16220000 2026-04-29
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880410196425 Lọ 5790000 2026-04-29
Hidrasec 100mg
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
65625000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
300110000424 Viên 13125 2026-04-29
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(45g; 11,25g; 83,7mg)/ 90ml · Uống
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
3675000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54008
893100311300 Chai 36750 2026-04-29
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
300IU/ 3ml · Tiêm
Số lượng
27910 Bút tiêm
Thành tiền
2952878000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-04-29
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
300IU/ 3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
300410323725 Bút tiêm 105800 2026-04-29
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 IU · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
41822400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
893410250823 Ống 34852 2026-04-29
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Bơm Tiêm
Thành tiền
53800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
880110006723 Bơm Tiêm 538000 2026-04-29
IMERIXX 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
147500 Viên
Thành tiền
2330500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-35939-22 Viên 15800 2026-04-29
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg +62,5mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
211994700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110270900 Viên 15900 2026-04-29
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100544324 Viên 238 2026-04-29
Ibuprofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
71900 Viên
Thành tiền
17112200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-31233-18 Viên 238 2026-04-29
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
41665000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110059900 Viên 2500 2026-04-29
Ifatrax
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
13020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110430724 Viên 3255 2026-04-29
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
63675000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
385114010625 Viên 42450 2026-04-29
Imedoxim 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
98000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80 · 80010
893110023800 Viên 9800 2026-04-29
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
98000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-32838-19 Gói 9800 2026-04-29
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2333 Gói
Thành tiền
15922725
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110136025 Gói 6825 2026-04-29
Imidu 60 mg
Isosorbid mononitrat
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
104370000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110617324 Viên 2485 2026-04-29
Imruvat 5
Imidapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
301000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110207525 Viên 1505 2026-04-29
Imruvat 5
Imidapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
301000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VD-33999-20 Viên 1505 2026-04-29
Indatab SR
Indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
890110008200 Viên 2400 2026-04-29
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + Hydroclorothia zid
Hàm lượng / Dạng
300mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
113328800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110295923 Viên 6800 2026-04-29
Irbesartan
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
81250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VD-35515-21 Viên 325 2026-04-29
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
29400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
VD-35223-21 Viên 1470 2026-04-29
Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg
Irbesartan; Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg+ 25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
239400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110456523 Viên 3990 2026-04-29
Irbevel 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
37798488
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110238724 Viên 2268 2026-04-29
Itranstad
Itraconazolole ( dưới dạng itraconazole pellets 22% )
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
36015000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110697524 Viên 7203 2026-04-29
Ivabradin DWP 2,5mg
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110148800 Viên 1995 2026-04-29
Janumet 50mg/850mg
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg, 850mg · Uống
Số lượng
1440 Viên
Thành tiền
15325920
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Patheon Puerto Rico, Inc; CSĐG&XX: Merck Sharp & Dohme B.V (Nước SX: Puerto Rico; Nước ĐG&XX: Netherlands)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
001110999524 Viên 10643 2026-04-29
Januvia 100mg
Sitagliptin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
51012 Viên
Thành tiền
883068732
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-29
Jewell
Mirtazapine
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
17932885
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110882824 Viên 1345 2026-04-29
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
490000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-18694-13 Tuýp 700 2026-04-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.