|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 260000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
520110070923 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
260000
|
260000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 8662500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46053
|
VCT-00220-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
58
|
8662500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 13965000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46053
|
VCT-00231-22 |
Uống
|
Gam |
100000
|
140
|
13965000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-04 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml x 100m · Tiêm
- Số lượng
- 80 Lọ
- Thành tiền
- 47360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52016
|
VN-16787-13 |
30g/100ml x 100m
Tiêm
|
Lọ |
80
|
592000
|
47360000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T52
52016
|
2026-05-04 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 21191200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110225024 |
(3mg + 3mg)/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
26489
|
21191200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Zaromax 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 viên
- Thành tiền
- 26250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110271323 |
500mg
Uống
|
viên |
5000
|
5250
|
26250000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Zenitik
Albendazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46160
|
893100157423 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1800
|
5400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Zocger
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,075%; 45g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 150 Tuýp
- Thành tiền
- 26800200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110205325 |
0,075%; 45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
150
|
178668
|
26800200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 230 Chai
- Thành tiền
- 871700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.M. Farmaceutici S.R.L. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
800110771324 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
230
|
3790000
|
871700000
|
N1 |
S.M. Farmaceutici S.R.L.
Italy
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 166800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40332
|
893110398524 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1390
|
166800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-05-01 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30644 Viên
- Thành tiền
- 150155600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
893210191825 |
500mg
Uống
|
Viên |
30644
|
4900
|
150155600
|
N1 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược
Việt Nam
|
T80
|
2026-05-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 15000 Chai
- Thành tiền
- 269325000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40322
|
893100849624 |
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g.
Dùng ngoài
|
Chai |
15000
|
17955
|
269325000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-05-01 |
|
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 129150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40324
|
VD-26819-17 |
Magnesi hydroxyd 400mg + nhôm hydroxyd dạng gel khô 400 mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2583
|
129150000
|
N4 |
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-05-01 |
|
Phenobarbital
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84105
|
893112156524 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
285
|
57000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T84
84105
|
2026-05-01 |
|
Taphenplus 325
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Sao Kim (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35027
|
VD-28440-17 |
325mg
Uống
|
Viên |
40000
|
750
|
30000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 185850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40332
|
893110631224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 185850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40330
|
VD-33609-19 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40330
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 185850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40322
|
893110631224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-05-01 |
|
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 185850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40323
|
893110631224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6195
|
185850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-05-01 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 2500UI + 200UI · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40327
|
893100341124 |
2500UI + 200UI
Uống
|
Viên |
300000
|
320
|
96000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T40
40327
|
2026-05-01 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40333
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
630
|
9450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40333
|
2026-05-01 |
|
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
- Hàm lượng / Dạng
- 2400mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35027
|
VD-21859-14 |
2400mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1350
|
40500000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
- Hàm lượng / Dạng
- 154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35027
|
VD-26211-17 |
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1260
|
63000000
|
N3 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Xoangspray
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35027
|
VD-20945-14 |
10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg
Xịt mũi
|
Chai |
1000
|
40000
|
40000000
|
N4 |
CTCP Dược Nature Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-05-01 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15709
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T15
15709
|
2026-04-30 |
|
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15702
|
590110170400 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A.
Poland
|
T15
15702
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 5600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33060
|
690111337925 |
0,05mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
28000
|
5600000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33060
|
VN-18481-14 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
15000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 1500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33060
|
690111338025 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
15000
|
1500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33060
|
VN-18482-14 |
0,05mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T33
33060
|
2026-04-30 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 58450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1169
|
58450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-04-29 |
|
A.T Acyclovir 250mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110149523 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
95000
|
114000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrate
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 76020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110265724 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7602
|
76020000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) · Uống
- Số lượng
- 334 Chai
- Thành tiền
- 20875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
VD-24131-16 |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt))
Uống
|
Chai |
334
|
62500
|
20875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
A.T Panthenol
Dexpanthenol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5g;15g · Dùng Ngoài
- Số lượng
- 166 Tuýp
- Thành tiền
- 2579640
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100878624 |
250mg/5g;15g
Dùng Ngoài
|
Tuýp |
166
|
15540
|
2579640
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
AD Tamy
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000UI +250UI · Uống
- Số lượng
- 23333 Viên
- Thành tiền
- 13066480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100260400 |
2.000UI +250UI
Uống
|
Viên |
23333
|
560
|
13066480
|
N4 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
AGICLOVIR 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110255023 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
989
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGICLOVIR 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1978000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-27743-17 |
800mg
Uống
|
Viên |
2000
|
989
|
1978000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIDOPA
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-30201-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
630
|
6300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIDOPA
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
868
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 257000 Viên
- Thành tiền
- 223076000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-18925-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
257000
|
868
|
223076000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 62500000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-18925-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
250000
|
250000
|
62500000000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
250000
|
0
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFUROS
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 52500 Viên
- Thành tiền
- 4515000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-27744-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
52500
|
86
|
4515000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIFUROS
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
86
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |