|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 219500 Gói
- Thành tiền
- 61460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-22790-15 |
150mg
Uống
|
Gói |
219500
|
280
|
61460000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
0
|
280
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 41400 Gói
- Thành tiền
- 11509200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-26722-17 |
80mg
Uống
|
Gói |
41400
|
278
|
11509200
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893100309000 |
80mg
Uống
|
Gói |
0
|
278
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110205300 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
420
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGIRISDON 2
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 1300 Viên
- Thành tiền
- 546000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-33373-19 |
2mg
Uống
|
Viên |
1300
|
420
|
546000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGISIMVA 20
Simvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100200 Viên
- Thành tiền
- 30561000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-24112-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
100200
|
305
|
30561000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 11200 Viên
- Thành tiền
- 28896000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-34102-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
11200
|
2580
|
28896000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2580
|
0
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 14750 Viên
- Thành tiền
- 38055000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-34102-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
14750
|
2580
|
38055000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2580
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 135mg · Uống
- Số lượng
- 13333 Viên
- Thành tiền
- 11333050
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110720424 |
135mg
Uống
|
Viên |
13333
|
850
|
11333050
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
ARBOSNEW 50
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1134000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
VD-31568-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
567
|
1134000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
ARBOSNEW 50
Acarbose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110380724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+60mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-14740-12 |
300mg+60mg
Uống
|
Viên |
2400
|
2500
|
6000000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
AYITE
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Aceralgin 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893610797124 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8000
|
40000000
|
N1 |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
GC-316-19 |
800mg
Uống
|
Viên |
0
|
11800
|
0
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Aceralgin 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 212400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893610467124 |
800mg
Uống
|
Viên |
18000
|
11800
|
212400000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4296000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110214800 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1074
|
4296000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Acetylcystein
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
185
|
18500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3333 Viên
- Thành tiền
- 1156551
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
3333
|
347
|
1156551
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Aciste 1MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1MIU · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 469500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114820424 |
1MIU
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
93900
|
469500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-04-29 |
|
Acocina
Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54008
|
VD-35952-22 |
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
1000
|
28000
|
28000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T54
54008
|
2026-04-29 |
|
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 2367000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110087023 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
600
|
3945
|
2367000
|
N3 |
Mylan Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-04-29 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 1299600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
10830000
|
1299600000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 1299600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
10830000
|
1299600000
|
N4 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01817
|
2026-04-29 |
|
Actiso
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1975mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-24522-16 |
1975mg + 25mg
Uống
|
Viên |
4000
|
735
|
2940000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-04-29 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 133 Tuýp
- Thành tiền
- 465234
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
893100489724 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
133
|
3498
|
465234
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 12000 viên
- Thành tiền
- 49200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
viên |
12000
|
4100
|
49200000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 11344800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
1200
|
9454
|
11344800
|
N1 |
Bayer AG
Germany
|
T66
66001
|
2026-04-29 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
4000
|
16000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 26845 Ống
- Thành tiền
- 32214000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
26845
|
1200
|
32214000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 156000 Viên
- Thành tiền
- 920400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A - Spain; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
156000
|
5900
|
920400000
|
N1 |
CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A - Spain; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A.
Spain
|
T79
79037
|
2026-04-29 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5900
|
59000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain)
Spain
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 151200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
240000
|
630
|
151200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-04-29 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89008
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89008
|
2026-04-29 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 80700 Viên
- Thành tiền
- 35588700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
80700
|
441
|
35588700
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
893100163425 |
5000IU
Uống
|
Viên |
0
|
270
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5000IU · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66003
|
VD-14666-11 |
5000IU
Uống
|
Viên |
10000
|
270
|
2700000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66003
|
2026-04-29 |
|
Agitritine 200
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 23200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89008
|
893110233925 |
200mg
Uống
|
Viên |
40000
|
580
|
23200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T89
89008
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
800
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 640000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
800
|
800
|
640000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
742000
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1110 Lọ
- Thành tiền
- 823620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1110
|
742000
|
823620000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1070 Lọ
- Thành tiền
- 793940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1070
|
742000
|
793940000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T46
|
QLSP-1129-18 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
742000
|
0
|
N2 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T46
|
2026-04-29 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 840000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
35000
|
840000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Rumani
|
T01
01816
|
2026-04-29 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 30mg · Uống
- Số lượng
- 16666 Viên
- Thành tiền
- 58797648
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79658
|
540111187623 |
500mg; 30mg
Uống
|
Viên |
16666
|
3528
|
58797648
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T79
79658
|
2026-04-29 |
|
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 306mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35040
|
VD-34904-20 |
400mg + 306mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1890
|
3780000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T35
35040
|
2026-04-29 |