Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40701–40750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
219500 Gói
Thành tiền
61460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-22790-15 Gói 280 2026-04-29
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100702224 Gói 280 2026-04-29
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
41400 Gói
Thành tiền
11509200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-26722-17 Gói 278 2026-04-29
AGIMOL 80
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893100309000 Gói 278 2026-04-29
AGIRISDON 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110205300 Viên 420 2026-04-29
AGIRISDON 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
1300 Viên
Thành tiền
546000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-33373-19 Viên 420 2026-04-29
AGISIMVA 20
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100200 Viên
Thành tiền
30561000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-24112-16 Viên 305 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
11200 Viên
Thành tiền
28896000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-34102-20 Viên 2580 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110130925 Viên 2580 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
14750 Viên
Thành tiền
38055000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-34102-20 Viên 2580 2026-04-29
AGITRO 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110130925 Viên 2580 2026-04-29
AMESPASM
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
135mg · Uống
Số lượng
13333 Viên
Thành tiền
11333050
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110720424 Viên 850 2026-04-29
ARBOSNEW 50
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1134000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
VD-31568-19 Viên 567 2026-04-29
ARBOSNEW 50
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110380724 Viên 567 2026-04-29
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
Hàm lượng / Dạng
300mg+60mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-29
AYITE
Rebamipid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110313224 Viên 3000 2026-04-29
Aceralgin 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893610797124 Viên 8000 2026-04-29
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
GC-316-19 Viên 11800 2026-04-29
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
212400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893610467124 Viên 11800 2026-04-29
Acetazolamid
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4296000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110214800 Viên 1074 2026-04-29
Acetylcystein
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
18500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893100810024 Viên 185 2026-04-29
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3333 Viên
Thành tiền
1156551
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893110065324 Viên 347 2026-04-29
Aciste 1MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1MIU · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
469500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114820424 Lọ 93900 2026-04-29
Acocina
Ô đầu; Mã tiền; Thiên niên kiện; Quế nhục; Đại hồi; Huyết giác; Tinh dầu long não; Methyl salicylat
Hàm lượng / Dạng
8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
28000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54008
VD-35952-22 Lọ 28000 2026-04-29
Acriptega
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
2367000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890110087023 Viên 3945 2026-04-29
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
1299600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-29
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
1299600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-04-29
Actiso
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 200mg tương đương Actiso (lá) 1975mg; Bột mịn dược liệu Actiso (lá) 25mg
Hàm lượng / Dạng
1975mg + 25mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-24522-16 Viên 735 2026-04-29
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
133 Tuýp
Thành tiền
465234
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
893100489724 Tuýp 3498 2026-04-29
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
12000 viên
Thành tiền
49200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110059500 viên 4100 2026-04-29
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
11344800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
400110400623 Viên 9454 2026-04-29
Adrenalin
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
16000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110172024 Ống 4000 2026-04-29
Adrenalin
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
26845 Ống
Thành tiền
32214000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110172024 Ống 1200 2026-04-29
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
156000 Viên
Thành tiền
920400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Laboratorios Cinfa, S.A - Spain; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
840110970724 Viên 5900 2026-04-29
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
840110970724 Viên 5900 2026-04-29
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
151200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110200724 Viên 630 2026-04-29
Agigout 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89008
893110244724 Viên 340 2026-04-29
Agigout 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
80700 Viên
Thành tiền
35588700
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46
893110244724 Viên 441 2026-04-29
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
893100163425 Viên 270 2026-04-29
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5000IU · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66003
VD-14666-11 Viên 270 2026-04-29
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
23200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89008
893110233925 Viên 580 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46
400410646324 Lọ 800 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
640000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46
QLSP-1129-18 Lọ 800 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46
QLSP-1129-18 Lọ 742000 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1110 Lọ
Thành tiền
823620000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46
400410646324 Lọ 742000 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1070 Lọ
Thành tiền
793940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46
400410646324 Lọ 742000 2026-04-29
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46
QLSP-1129-18 Lọ 742000 2026-04-29
Algesin-N
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
594110446325 Ống 35000 2026-04-29
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg; 30mg · Uống
Số lượng
16666 Viên
Thành tiền
58797648
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A. (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79658
540111187623 Viên 3528 2026-04-29
Alumastad
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 306mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35040
VD-34904-20 Viên 1890 2026-04-29

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.