|
Vincardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 3280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110448024 |
10mg/10ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
40
|
82000
|
3280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 231400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1157
|
231400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 231400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1157
|
231400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 231400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1157
|
231400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 231400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1157
|
231400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 231400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1157
|
231400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 231400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1157
|
231400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 231400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
1157
|
231400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vincopane
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 945000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110448124 |
20mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
3150
|
945000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 2144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 2144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 2144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 2144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 2144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 2144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vinphaton
Vinpocetin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 2144000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110376023 |
10mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
800
|
2680
|
2144000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
10000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 360 Ống
- Thành tiền
- 586800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
893110078124 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
1630
|
586800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893115305523 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
8000
|
4500
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VD-26324-17 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
1800
|
900000
|
N4 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-04 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg+0,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 7100 Ống
- Thành tiền
- 89460000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95005
|
893115604024 |
2,5mg+0,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
7100
|
12600
|
89460000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T95
95005
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1480500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1480500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1480500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1480500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1480500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1480500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1480500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
4935
|
1480500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110715424 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
600
|
3600000
|
N4 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110344423 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1350
|
810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |