Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40551–40600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
520100424123 Viên 3395 2026-05-04
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
520100424123 Viên 3395 2026-05-04
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
520100424123 Viên 3395 2026-05-04
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
520100424123 Viên 3395 2026-05-04
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
520100424123 Viên 3395 2026-05-04
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg;50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
33950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
520100424123 Viên 3395 2026-05-04
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
230000 Viên
Thành tiền
736000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840110521124 Viên 3200 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
38189500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
38189500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
38189500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
38189500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
38189500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
38189500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
500 Bình xịt
Thành tiền
38189500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-04
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều, 200 liều · Dạng hít
Số lượng
100 Hộp/bình/lọ
Thành tiền
10500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-18791-15 Hộp/bình/lọ 105000 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
178800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vicebrol
Vinpocetin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biofarm Sp. zo.o. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-22699-21 Viên 2200 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vigentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg +31,25mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-18766-13 Gói 4000 2026-05-04
Vinbroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
132350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Viêṭ Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46160
893100282624 Lọ 26470 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
3280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
3280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
3280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
3280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
3280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110448024 Ống 82000 2026-05-04
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
3280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110448024 Ống 82000 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.