|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Traglexin
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 11240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110461725 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2248
|
11240000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 60250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-23190-22 |
0,04mg/ml; 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
250
|
241000
|
60250000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
893110093223 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
42000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46155
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46155
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46151
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46151
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46146
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
|
T46
46146
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46158
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46158
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46152
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
4
|
394900
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46152
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46147
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46147
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 612 mg ; 800,4mg; 80mg · Uống
- Số lượng
- 100000 gói
- Thành tiền
- 394900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
880100084223 |
612 mg ; 800,4mg; 80mg
Uống
|
gói |
100000
|
3949
|
394900000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46152
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46152
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Troysar AM
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 210360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd (Ấn độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5259
|
210360000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd
Ấn độ
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
245
|
2450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Tục Đoạn
Tục đoạn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 37485000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46053
|
VCT-00235-22 |
Uống
|
Gam |
150000
|
250
|
37485000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T46
46053
|
2026-05-04 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 432000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3600
|
432000000
|
N2 |
USV Private Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg;50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 33950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
520100424123 |
450mg;50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3395
|
33950000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg;50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 33950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
520100424123 |
450mg;50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3395
|
33950000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg;50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 33950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
520100424123 |
450mg;50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3395
|
33950000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg;50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 33950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
520100424123 |
450mg;50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3395
|
33950000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T46
46141
|
2026-05-04 |