|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg,10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893101855424 |
100mg,10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1000
|
100000000
|
N4 |
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 335000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35014
|
893110920324 |
1% x 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
3350
|
335000
|
N4 |
CTCP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T35
35014
|
2026-05-04 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 335000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35110
|
893110920324 |
1% x 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
3350
|
335000
|
N4 |
CTCP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T35
35110
|
2026-05-04 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g · Uống
- Số lượng
- 75000 Gói
- Thành tiền
- 123750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100161525 |
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g
Uống
|
Gói |
75000
|
1650
|
123750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 21400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
890110012423 |
100mcg
Uống
|
viên |
40000
|
535
|
21400000
|
N2 |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1400
|
42000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 42500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4250
|
42500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Tidilon Forte
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110373525 |
600mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2445
|
24450000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893115484024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 13000 viên
- Thành tiền
- 13650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
viên |
13000
|
1050
|
13650000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110668324 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-35758-22 |
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
27000
|
40500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100161125 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai |
3000
|
16800
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |