Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40451–40500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1% x 5g · Tra mắt
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
335000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35014
893110920324 Tuýp 3350 2026-05-04
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1% x 5g · Tra mắt
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
335000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
893110920324 Tuýp 3350 2026-05-04
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,58g + 0,3g + 4g · Uống
Số lượng
75000 Gói
Thành tiền
123750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100161525 Gói 1650 2026-05-04
Thyroberg 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
21400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
890110012423 viên 535 2026-05-04
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
400110194200 Viên 1400 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
42500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110373525 Viên 4250 2026-05-04
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110373525 Viên 2445 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893115484024 Viên 500 2026-05-04
Tinidazol 500
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
13000 viên
Thành tiền
13650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115271123 viên 1050 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110668324 Lọ 2900 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(0,3% + 0,1%), Lọ 7ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
40500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100161125 Chai 16800 2026-05-04
Tozinax syrup
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100161125 Chai 16800 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.