Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-02
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40401–40450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g · Thụt
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100092424 Tuýp 6930 2026-05-04
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35471-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
27000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
2250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-05-04
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa:Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg 60 liều · Hít
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
262800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thuỵ Điển)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24003
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-04
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
657000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
103620000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
890110445523 Viên 3454 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
23060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
300100036825 Viên 4612 2026-05-04
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0.5% + 0.1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
19890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110843124 Lọ 19890 2026-05-04
Telfor 120
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
78750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100270923 Viên 2625 2026-05-04
Temorel 100mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
1100 Viên
Thành tiền
941380000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890114089123 Viên 855800 2026-05-04
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
46000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56187
893110364624 viên 920 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg; 10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46049
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893101855424 Viên 1000 2026-05-04
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
100mg,10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893101855424 Viên 1000 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.