|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3900
|
390000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3900
|
390000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3900
|
390000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3900
|
390000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Salbuvin
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893115282424 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3900
|
390000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100326724 |
1mg/1ml; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Sancefur
Risedronat
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 77850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A (Hy lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-18196-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
1500
|
51900
|
77850000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy lạp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Seacaminfort
Mecobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mcg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 9300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110308100 |
1500mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
3100
|
9300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 7728000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1932
|
7728000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 300 Bình xịt
- Thành tiền
- 83427000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
278090
|
83427000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mcg + 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 1500 Bình xịt
- Thành tiền
- 417135000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24003
|
840110788024 |
25mcg + 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
1500
|
278090
|
417135000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T24
24003
|
2026-05-04 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 375900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110325800 |
50mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
7518
|
375900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,84g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
300110402623 |
0,84g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1500
|
23000
|
34500000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 110mg; 200mg; 500mcg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
893100237523 |
110mg; 200mg; 500mcg
Uống
|
Viên |
50000
|
1900
|
95000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-04 |
|
Solmonte 5
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 122000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110113624 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3050
|
122000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Solxaban 15
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 208000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110241124 |
15mg
Uống
|
Viên |
13000
|
16000
|
208000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Sorafenat 200
Sorafenib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 900 Viên
- Thành tiền
- 233622000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Natco Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890114775924 |
200mg
Uống
|
Viên |
900
|
259580
|
233622000
|
N5 |
Natco Pharma Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
20000
|
725
|
14500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Spinolac 50 mg
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110617424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1575
|
3150000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |