|
Mypara Flu daytime
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
- Hàm lượng / Dạng
- 650mg + 10mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 61350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110224225 |
650mg + 10mg + 20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2045
|
61350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nakflon
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100001523 |
375mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2800
|
56000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Napro-tax
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg/43,34ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 280 Lọ
- Thành tiền
- 361200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890114006125 |
260mg/43,34ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
280
|
1290000
|
361200000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Naprozole-R
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 784000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110412023 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
112000
|
784000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 26712000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
4000
|
6678
|
26712000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100325024 |
4,5g/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
8500
|
4250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46152
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110039623 |
0,9%x100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
200
|
6000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 5380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100218900 |
0,9%;10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
1345
|
5380000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 11000 Ống
- Thành tiền
- 258500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-23007-22 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
11000
|
23500
|
258500000
|
N1 |
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
- Hàm lượng / Dạng
- 14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 21510000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
300111082223 |
14,93mg + 100mg + 20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
3585
|
21510000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Neo-Endusix
Tenoxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Lọ
- Thành tiền
- 243000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-20244-17 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
4500
|
54000
|
243000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |