Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40051–40100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mypara Flu daytime
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
650mg + 10mg + 20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
61350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110224225 Viên 2045 2026-05-04
Nakflon
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100001523 Viên 2800 2026-05-04
Napro-tax
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
260mg/43,34ml · Tiêm truyền
Số lượng
280 Lọ
Thành tiền
361200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890114006125 Lọ 1290000 2026-05-04
Naprozole-R
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
784000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890110412023 Lọ 112000 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
26712000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35956-22 Chai 6678 2026-05-04
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
4250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100325024 Chai 8500 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46152
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%x100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110039623 Chai 6000 2026-05-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
5380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100218900 Lọ 1345 2026-05-04
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
11000 Ống
Thành tiền
258500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-23007-22 Ống 23500 2026-05-04
Neo-Codion
Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
Hàm lượng / Dạng
14,93mg + 100mg + 20mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
21510000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
300111082223 Viên 3585 2026-05-04
Neo-Endusix
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
4500 Lọ
Thành tiền
243000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-20244-17 Lọ 54000 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110160625 Viên 1260 2026-05-04
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110160625 Viên 1260 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.