|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Mekomucosol
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100310623 |
200mg
Uống
|
Gói |
100000
|
780
|
78000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Metformin XR 500
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- Metformin dạng muối 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 61000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893110455523 |
Metformin dạng muối 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
610
|
61000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-04 |
|
Metronidazol 250
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115309724 |
250mg
Uống
|
Viên |
30000
|
252
|
7560000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Metsav 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 200000 viên
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110276924 |
1000mg
Uống
|
viên |
200000
|
1170
|
234000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Meve-Raz
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 21500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594110337125 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
21500
|
21500000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L
Rumani
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Mezapizin 10
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110540424 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
399
|
7980000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg;12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110409524 |
40mg;12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4095
|
81900000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110486425 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6300
|
189000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Mizoan DT 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 347550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110756424 |
800mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6951
|
347550000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-04 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 3570000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02007
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
8925
|
3570000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T02
02007
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 8900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893115160224 |
25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
8900
|
8900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Murazol Cream
Terbinafin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 400 Tuýp
- Thành tiền
- 27120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40026
|
880100327825 |
150mg/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
400
|
67800
|
27120000
|
N2 |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T40
40026
|
2026-05-04 |