Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 40001–40050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Mekomucosol
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Mekomucosol
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100310623 Gói 780 2026-05-04
Metformin XR 500
Metformin
Hàm lượng / Dạng
Metformin dạng muối 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
61000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893110455523 Viên 610 2026-05-04
Metronidazol 250
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115309724 Viên 252 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Metsav 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
200000 viên
Thành tiền
234000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110276924 viên 1170 2026-05-04
Meve-Raz
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
21500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rompharm Company S.R.L (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
594110337125 Ống 21500 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mezapizin 10
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110540424 Viên 399 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg;12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
81900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110409524 Viên 4095 2026-05-04
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110486425 Viên 6300 2026-05-04
Mizoan DT 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
347550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110756424 Viên 6951 2026-05-04
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
3570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02007
893111093823 Ống 8925 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
8900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893115160224 Lọ 8900 2026-05-04
Murazol Cream
Terbinafin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/15g · Dùng ngoài
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
27120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40026
880100327825 Tuýp 67800 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.