|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
150000
|
1260
|
189000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nexipraz 40
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 259500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110363623 |
40mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5190
|
259500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg(dạng muối)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 Ống
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
300110029523 |
10mg(dạng muối)/10ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
125000
|
5000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T38
38150
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nicorandil 10 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110281624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3486
|
17430000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3167000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3167
|
3167000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110270323 |
200mg
Uống
|
viên |
50000
|
6900
|
345000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
1500
|
2100
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,08g/10g · Phun mù
- Số lượng
- 20 Chai
- Thành tiền
- 3294000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
20
|
164700
|
3294000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin hydrobromid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 360 Viên
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
380110522624 |
5mg
Uống
|
Viên |
360
|
21000
|
7560000
|
N1 |
Sopharma AD
Bungary
|
T54
54001
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200508000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
1000
|
200508
|
200508000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46127
|
2026-05-04 |