|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 36604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 36604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 36604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 36604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 36604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 36604000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110300300 |
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
36604
|
36604000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 780000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110346100 |
2g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
400
|
1950000
|
780000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Imexime 100
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 485520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110136025 |
100mg
Uống
|
Gói |
80000
|
6069
|
485520000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
800
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-04 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1846000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31007
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
1846
|
1846000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T31
31007
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 43400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1085
|
43400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 16212000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
32424
|
16212000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 27200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
4000
|
6800
|
27200000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
80000
|
882
|
70560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 31941000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 31941000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 31941000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 31941000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-35955-22 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
7098
|
31941000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |