Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39851–39900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
780000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110346100 Lọ 1950000 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Imexime 100
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
485520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110136025 Gói 6069 2026-05-04
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893110627524 Viên 800 2026-05-04
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1846000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31007
893110375223 Ống 1846 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893115287823 Viên 1085 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
16212000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
499110080823 Lọ 32424 2026-05-04
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
27200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110534624 Viên 6800 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
70560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
QLSP-851-15 Gói 882 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.