Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39901–39950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
31941000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35955-22 Chai 7098 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6246500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6246500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6246500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6246500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6246500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6246500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lactated ringer's and dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6246500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-21953-14 Chai 12493 2026-05-04
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35014
VD-20361-13 Gói 3150 2026-05-04
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
Số lượng
1000 Gói
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
VD-20361-13 Gói 3150 2026-05-04
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800mg + 611,76mg + 80mg · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35115
VD-20361-13 Gói 3150 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Lastro 30
Lanzoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
80000 viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110140524 viên 1200 2026-05-04
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F60
893110332924 Viên 600 2026-05-04
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ7
893110332924 Viên 600 2026-05-04
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
434400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24003
VN-23234-22 Viên 1448 2026-05-04
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
25mcg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
166600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24003
400110144123 Viên 1190 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46146
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
1410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110688924 Ống 470 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
92400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
300110796724 Ống 15400 2026-05-04
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
123200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
300110796724 Ống 15400 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.