Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39801–39850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46147
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Greenramin
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
400mg/7,5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
92600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100436524 Ống 9260 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
1250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110091625 Ống 2500 2026-05-04
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
845000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110299000 Ống 845 2026-05-04
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
27500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110151100 Ống 1100 2026-05-04
Haduosen
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml; 4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2583000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110947424 Ống 2583 2026-05-04
Haduvadin 7.5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
46250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110457823 Viên 1850 2026-05-04
Hafenthyl supra 160 mg
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
92850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110057600 Viên 3095 2026-05-04
Hafixim 200 tabs
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110585824 Viên 3400 2026-05-04
Haginat 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
22250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110040823 Viên 4450 2026-05-04
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
41000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-20554-14 viên 820 2026-05-04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F60
VD-24085-16 Viên 104 2026-05-04
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ7
VD-24085-16 Viên 104 2026-05-04
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
21900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46160
893100040923 gói 730 2026-05-04
Hasanlovas 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
139650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110397625 Viên 2793 2026-05-04
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
187500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400110069923 Ống 125000 2026-05-04
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
375000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880110015725 Túi 125000 2026-05-04
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880110015725 Túi 95000 2026-05-04
Hertraz 440
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
326000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34001
890410249523 Lọ 16300000 2026-05-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46160
893100311300 Chai 36330 2026-05-04
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
30 Chai
Thành tiền
1090
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46160
893100311300 Chai 36 2026-05-04
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
10000 Bút tiêm
Thành tiền
1780800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89008
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) Bút tiêm 178080 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
51000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84005
893100875124 Gói 850 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humec
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100875124 Gói 1050 2026-05-04
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
8150 Bút tiêm
Thành tiền
806850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95002
300410323725 Bút tiêm 99000 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3500IU + 6000 IU + 1mg)/1ml, lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
36604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110300300 Lọ 36604 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.