Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39751–39800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04
Glumeform 1000 XR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
324000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35537-22 Viên 1080 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
297500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35985-22 viên 1190 2026-05-04
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
930100003324 Viên 3000 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
486450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
890110435723 Viên 3243 2026-05-04
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(417mg + 95mg)/1ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
22000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-05-04
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
10,8mg · Tiêm
Số lượng
10 Bơm tiêm
Thành tiền
59500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-05-04
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin acetat
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
30 Bơm tiêm
Thành tiền
67500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Goutcolcin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy Sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893115145024 Viên 977 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46158
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
880100006823 gói 7819 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46152
880100006823 gói 8 2026-05-04
Grafort
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
234570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
880100006823 gói 7819 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.