Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39701–39750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110697324 Viên 1410 2026-05-04
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
14227500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02007
VN-22494-20 Ống 28455 2026-05-04
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
200 mcg + 6mcg; 120 liều · Hít
Số lượng
190 Bình
Thành tiền
29471090
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-22022-19 Bình 155111 2026-05-04
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
250 Lọ
Thành tiền
1955000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40026
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fremedol Pain
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
500mg; 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
83520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100574924 Viên 696 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
40 Ống
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-17438-13 Ống 35000 2026-05-04
Gacopen 300
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
13280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110211823 viên 664 2026-05-04
Gaphyton
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100mg + 75mg + 7,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
VD-25344-16 Viên 560 2026-05-04
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F60
893112426324 Viên 315 2026-05-04
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ7
893112426324 Viên 315 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Geloplasma
Gelatin
Hàm lượng / Dạng
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-19838-16 Túi 110000 2026-05-04
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
480000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383110130824 Viên 4800 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
909300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35953-22 Chai 9093 2026-05-04
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
33831000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35954-22 Chai 7518 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.