|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89081
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1800
|
1575
|
2835000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89081
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89086
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1575
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89086
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89087
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
4800
|
1575
|
7560000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89087
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89083
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89083
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89085
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89085
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89179
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1575
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89179
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89082
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89082
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89091
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
1800
|
1575
|
2835000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89091
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89096
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
2400
|
1575
|
3780000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89096
|
2026-05-04 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 5670000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89093
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
3600
|
1575
|
5670000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T89
89093
|
2026-05-04 |
|
Ettaby
Itoprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 39800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-36223-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3980
|
39800000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+80mg · Uống
- Số lượng
- 1512 Viên
- Thành tiền
- 15100344
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VN-16344-13 |
5mg+80mg
Uống
|
Viên |
1512
|
9987
|
15100344
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Spain
|
T54
54001
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Expas 40
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 22400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110378824 |
40mg
Uống
|
viên |
50000
|
448
|
22400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 197500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 197500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 197500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 197500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 197500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 197500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Fadolce
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 197500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110319624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
39500
|
197500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Famodin 20mg
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 38925000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594110768124 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2595
|
38925000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 303000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
60000
|
5050
|
303000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Fatelmed 180
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 28050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100026624 |
180mg
Uống
|
Viên |
30000
|
935
|
28050000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Fefasdin 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 5200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100097023 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
260
|
5200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 282000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1410
|
282000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |