Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39651–39700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
2835000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89081
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89086
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89087
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89083
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89085
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89179
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89082
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
2835000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89091
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89096
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89093
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ettaby
Itoprid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
39800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-36223-22 Viên 3980 2026-05-04
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg+80mg · Uống
Số lượng
1512 Viên
Thành tiền
15100344
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VN-16344-13 Viên 9987 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110378824 viên 448 2026-05-04
Expas 40
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110378824 viên 448 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
197500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
197500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
197500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
197500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
197500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
197500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Fadolce
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
197500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110319624 Lọ 39500 2026-05-04
Famodin 20mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
38925000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
594110768124 Viên 2595 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
303000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110096823 Gói 5050 2026-05-04
Fatelmed 180
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
28050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100026624 Viên 935 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Fefasdin 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100097023 Viên 260 2026-05-04
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
282000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110697324 Viên 1410 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.