Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39601–39650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24003
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
14312500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-19945-16 Lọ 286250 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Efferalgan Codeine
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
200520000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VN-20953-18 Viên 3342 2026-05-04
Elaria
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
3960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-16829-13 Ống 9900 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 10/25
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
172500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110218725 Viên 3450 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35044
893110218825 Viên 3090 2026-05-04
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
618000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35044
VD-34906-20 Viên 3090 2026-05-04
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/1ml · Tiêm
Số lượng
250 Ống
Thành tiền
14437500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
VN-19221-15 Ống 57750 2026-05-04
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
312000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110035700 Lọ 520000 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Erymekophar
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
74400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110223525 Gói 1240 2026-05-04
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
1890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89202
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
141750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89009
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
4800 Viên
Thành tiền
7560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89084
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89090
893110437024 Viên 1575 2026-05-04
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
5670000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89094
893110437024 Viên 1575 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.