|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Dexamethason
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 209400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110812324 |
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml)
Tiêm
|
Ống |
300
|
698
|
209400
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 21400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
475114010723 |
100mcg/ml x 2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
428000
|
21400000
|
N1 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T19
19013
|
2026-05-04 |
|
Dialamic
Diacerein
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110140224 |
50mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1240
|
3720000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1000
|
52200
|
52200000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
8000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 390000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
780
|
390000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 8175000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
520110518724 |
0,5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
27250
|
8175000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dkasonide
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 53685300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110148523 |
64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
300
|
178951
|
53685300
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/ 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
400110402723 |
250mg/ 20ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1400
|
90000
|
126000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dodylan
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 550mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 945600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35110
|
VD-24483-16 |
550mg
Uống
|
Viên |
1200
|
788
|
945600
|
N3 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T35
35110
|
2026-05-04 |
|
Dogmakern 50mg
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840110784324 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3500
|
175000000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
300110348224 |
200mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
45000
|
4500000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 70560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1008
|
70560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110411324 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
8000
|
5000
|
40000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46127
|
2026-05-04 |