Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39551–39600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexamethason
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
209400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110812324 Ống 698 2026-05-04
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
21400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sia Pharmidea (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19013
475114010723 Lọ 428000 2026-05-04
Dialamic
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110140224 Viên 1240 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diamisu 70/30 Injection
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
896410048825 Lọ 52200 2026-05-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
893112683724 Ống 8000 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110304023 Ống 780 2026-05-04
Digoxin/Anfarm
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
8175000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
520110518724 Ống 27250 2026-05-04
Dkasonide
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64µg (mcg)/ liều xịt x 240 liều · Xịt mũi
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
53685300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110148523 Lọ 178951 2026-05-04
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/ 20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400110402723 Lọ 90000 2026-05-04
Dodylan
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
550mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
945600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
VD-24483-16 Viên 788 2026-05-04
Dogmakern 50mg
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840110784324 Viên 3500 2026-05-04
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
4500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
300110348224 Ống 45000 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
70560000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110024600 Viên 1008 2026-05-04
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg + 75mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
40000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110411324 Viên 5000 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
870110067423 Viên 8888 2026-05-04
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
44440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
870110067423 Viên 8888 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.