Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39501–39550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
30000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
VD-34186-20 Viên 30 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
5200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100204325 Viên 26 2026-05-04
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
182000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840115989624 Viên 5200 2026-05-04
Colistin 3 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
425000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114940624 Lọ 850000 2026-05-04
Colistin TZF
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
3300 Lọ
Thành tiền
1247400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-19363-15 Lọ 378000 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg +500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg+2mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
365400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110617124 Viên 2436 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
893110617124 Viên 2500 2026-05-04
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
87500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110617124 Viên 2500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Conipa pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110421424 Ống 4500 2026-05-04
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
672 Viên
Thành tiền
6650112
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-05-04
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
938 Viên
Thành tiền
13979014
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-05-04
Cyrabol
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
31800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890114184100 Lọ 318000 2026-05-04
Degida
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/g; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
1700 Tuýp
Thành tiền
38250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100246425 Tuýp 22500 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.