|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
VD-21665-14 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
3800
|
0
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-04 |
|
Cerepax 250
Levetiracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 15200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19013
|
893110139525 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3800
|
15200000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
|
T19
19013
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-35222-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
399
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Cilnidipin 5
Cilnidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 51750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110065425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
345
|
51750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 11400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
200000
|
57
|
11400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46160
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
700
|
350000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46160
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
700
|
35000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T46
46160
|
2026-05-04 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
49900
|
5988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
49900
|
5988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
49900
|
5988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
49900
|
5988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
49900
|
5988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
49900
|
5988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 5988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893115226224 |
200mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
120
|
49900
|
5988000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110271424 |
1000mg + 100mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
37800
|
113400000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Clanoz
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
204
|
2040000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 30000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35014
|
VD-34186-20 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
30
|
30000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T35
35014
|
2026-05-04 |