Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39451–39500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19013
VD-21665-14 Viên 3800 2026-05-04
Cerepax 250
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
15200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19013
893110139525 Viên 3800 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35222-21 Viên 399 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cilnidipin 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110065425 Viên 345 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
11400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100388624 Viên 57 2026-05-04
Cinnarizin 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46160
VN-23072-22 Viên 700 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
5988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
5988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
5988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
5988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
5988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
5988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
5988000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893115226224 Lọ 49900 2026-05-04
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 100mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
113400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110271424 Lọ 37800 2026-05-04
Clanoz
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100040623 Viên 204 2026-05-04
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
30000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35014
VD-34186-20 Viên 30 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.