|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bifitacine
Terbinafin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 2442000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40026
|
VD-34497-20 |
250mg
Uống
|
Viên |
600
|
4070
|
2442000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T40
40026
|
2026-05-04 |
|
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 235000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110415724 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
9400
|
235000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 158000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3950
|
158000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 20250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22877-21 |
5 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4050
|
20250000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 45000 Gói
- Thành tiền
- 148500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
45000
|
3300
|
148500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100718424 |
2mg/10ml
Uống
|
Ống |
5000
|
3990
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 285600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việ̣t Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66006
|
VD-32590-19 |
3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g
Uống
|
Viên |
140000
|
2040
|
285600000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việ̣t Nam
|
T66
66006
|
2026-05-04 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 32800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54018
|
VD-24470-16 |
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc
Uống
|
Viên |
16000
|
2050
|
32800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T54
54018
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
529100427323 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2300
|
69000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 2.940mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100095424 |
2.940mg + 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3500
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 203000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2900
|
203000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 27840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01F60
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
928
|
27840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01F60
|
2026-05-04 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 27840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ7
|
VD-23439-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
928
|
27840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ7
|
2026-05-04 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100990 Lọ
- Thành tiền
- 9087585150
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100990
|
89985
|
9087585150
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-05-04 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Lọ
- Thành tiền
- 868000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
62000
|
868000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 55600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
VD-19454-13 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
27800
|
55600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Cefuroxim 500
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110282123 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |