Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39401–39450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bifitacine
Terbinafin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
2442000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40026
VD-34497-20 Viên 4070 2026-05-04
Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
235000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110415724 Viên 9400 2026-05-04
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
158000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110938724 Viên 3950 2026-05-04
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
20250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22877-21 Viên 4050 2026-05-04
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
10^9 CFU · Uống
Số lượng
45000 Gói
Thành tiền
148500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893400306424 Gói 3300 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Brometic 2mg/10ml
Bromhexin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/10ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100718424 Ống 3990 2026-05-04
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
285600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việ̣t Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66006
VD-32590-19 Viên 2040 2026-05-04
Bảo mạch hạ huyết áp
Thiên ma, Câu đằng, Dạ giao đằng, Thạch quyết minh, Sơn chi, Hoàng cầm, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ích mẫu, Tang kí sinh, Bạch phục linh, Hòe hoa
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang chứa các chất được chiết xuất từ các dược liệu sau: Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Íc · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
32800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54018
VD-24470-16 Viên 2050 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
529100427323 Viên 2300 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
2.940mg + 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100095424 Viên 3500 2026-05-04
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
203000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22015-19 Viên 2900 2026-05-04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01F60
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-04
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ7
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-04
Carboplatin
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
100990 Lọ
Thành tiền
9087585150
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VD-21241-14 Lọ 89985 2026-05-04
Cefotiam 1 g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
868000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110146123 Lọ 62000 2026-05-04
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
55600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
VD-19454-13 Lọ 27800 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110282123 Viên 1890 2026-05-04
Cefuroxim 500
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110282123 Viên 1890 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.