Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39351–39400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml (6% (w/v)); 5ml · Uống
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110325100 Ống 12000 2026-05-04
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
Hàm lượng / Dạng
60mg/ml (6% (w/v)); 10ml · Uống
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
19500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110325100 Ống 19500 2026-05-04
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
385000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110369923 Viên 5500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35014
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Avarino
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
60mg + 300mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35115
VN-14740-12 Viên 2500 2026-05-04
Azoran 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
2100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40026
890115349724 Viên 7000 2026-05-04
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
Hàm lượng / Dạng
Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
Số lượng
40 Túi
Thành tiền
15540000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89009
KD.2025.2845.1 Túi 388500 2026-05-04
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
119900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100267624 Viên 5995 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
SP3-1201-20 Bút tiêm 247000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Benita
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
9000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100314323 Lọ 90000 2026-05-04
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,05mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
6510000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01099
400110324425 Viên 651 2026-05-04
Betahema
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/1ml · Tiêm
Số lượng
2800 Lọ
Thành tiền
604800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
778410048425 Lọ 216000 2026-05-04
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
8900 Viên
Thành tiền
23140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
475110353324 Viên 2600 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Betamethason
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110654524 Tuýp 25200 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
50mg+ 0,35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893100120625 Viên 588 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893100120825 Viên 315 2026-05-04
Bidisamin 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893100120825 Viên 315 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.