|
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/ml (6% (w/v)); 5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110325100 |
60mg/ml (6% (w/v)); 5ml
Uống
|
Ống |
1000
|
12000
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/ml (6% (w/v)); 10ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110325100 |
60mg/ml (6% (w/v)); 10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
19500
|
19500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 385000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110369923 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
5500
|
385000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35014
|
VN-14740-12 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2500
|
2500000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T35
35014
|
2026-05-04 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35110
|
VN-14740-12 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2500
|
2500000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T35
35110
|
2026-05-04 |
|
Avarino
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 300mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 1250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35115
|
VN-14740-12 |
60mg + 300mg
Uống
|
Viên |
500
|
2500
|
1250000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T35
35115
|
2026-05-04 |
|
Azoran 50
Azathioprin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Rpg Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40026
|
890115349724 |
50mg
Uống
|
Viên |
300
|
7000
|
2100000
|
N2 |
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T40
40026
|
2026-05-04 |
|
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40
- Hàm lượng / Dạng
- Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40 Túi
- Thành tiền
- 15540000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89009
|
KD.2025.2845.1 |
Dextran 40: 10g; Sodium cloride: 0,9g
Tiêm truyền
|
Túi |
40
|
388500
|
15540000
|
N2 |
OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
|
T89
89009
|
2026-05-04 |
|
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 119900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100267624 |
900mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5995
|
119900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
247000
|
370500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
247000
|
370500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
247000
|
370500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
247000
|
370500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
247000
|
370500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
247000
|
370500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Basaglar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Bút tiêm
- Thành tiền
- 370500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
SP3-1201-20 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1500
|
247000
|
370500000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
100
|
90000
|
9000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 6510000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01099
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
10000
|
651
|
6510000
|
N2 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T01
01099
|
2026-05-04 |
|
Betahema
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Lọ
- Thành tiền
- 604800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Pablo Cassara S.R.L (Argentina)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
778410048425 |
2000IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
216000
|
604800000
|
N5 |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 8900 Viên
- Thành tiền
- 23140000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
475110353324 |
50mg
Uống
|
Viên |
8900
|
2600
|
23140000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
5000
|
588
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Bidisamin 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893100120825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
315
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |