|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-21362-14 |
250mg
Uống
|
Gói |
80000
|
2300
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Amphotret
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 7800 Lọ
- Thành tiền
- 1560000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79428
|
VN-18166-14 |
50mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
7800
|
200000
|
1560000000
|
N5 |
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
|
T79
79428
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110541724 |
1000mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1900
|
190000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Angut 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 55000 viên
- Thành tiền
- 31900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
55000
|
580
|
31900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sophartex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
300110005624 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
14000
|
9000
|
126000000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 13400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114148324 |
2,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
6700
|
13400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Apitim 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 250000 viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-35986-22 |
10mg
Uống
|
viên |
250000
|
460
|
115000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35110
|
VN-15827-12 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1550
|
1550000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T35
35110
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
450
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46144
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46144
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46329
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46329
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46133
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46133
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46141
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46141
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46142
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46142
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46132
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46132
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46140
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46140
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46127
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46127
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46149
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46149
|
2026-05-04 |
|
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 10710000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46129
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
viên |
30000
|
357
|
10710000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46129
|
2026-05-04 |