Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-09-01
Đợt công bố mới nhất
2026-09-01
Bản ghi trúng thầu
288447
Xóa

Tìm thấy 288447 bản ghi. Hiển thị 39301–39350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
184000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
184000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
184000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
184000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amoxocilin 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
184000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-21362-14 Gói 2300 2026-05-04
Amphotret
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
7800 Lọ
Thành tiền
1560000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79428
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110541724 Viên 1900 2026-05-04
Angut 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
55000 viên
Thành tiền
31900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110477824 viên 580 2026-05-04
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Hàm lượng / Dạng
200mg + 30mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
300110005624 Viên 9000 2026-05-04
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
13400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114148324 Ống 6700 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apitim 10
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
250000 viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-35986-22 viên 460 2026-05-04
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35110
VN-15827-12 Viên 1550 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
VD-20058-13 Viên 450 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46144
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46329
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46133
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46141
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46142
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46132
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46140
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46127
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46149
893110337023 viên 357 2026-05-04
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
10710000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46129
893110337023 viên 357 2026-05-04

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.