|
Tarviluci
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 23000 Lọ
- Thành tiền
- 1214400000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Reyoung Pharmaceultical co.,Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
690110042425 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
23000
|
52800
|
1214400000
|
N5 |
Reyoung Pharmaceultical co.,Ltd
Trung Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (25mg + 5mg)/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 47709600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110843124 |
(25mg + 5mg)/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2400
|
19879
|
47709600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Tiêm
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 170400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (CSSX và ĐG: Turkey; CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
868115426923 |
400mg
Tiêm
|
Lọ |
480
|
355000
|
170400000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş
CSSX và ĐG: Turkey; CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg (tương đương 6,94mg Amlodipine besilate); 40mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 3742200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
383110326825 |
5mg (tương đương 6,94mg Amlodipine besilate); 40mg
Uống
|
Viên |
360000
|
10395
|
3742200000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 131000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110326925 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
13100
|
131000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg (tương đương Amlodipin besilat 6,94mg) + 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 309000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
383110139523 |
5mg (tương đương Amlodipin besilat 6,94mg) + 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
10300
|
309000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tenadol 2000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35455-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
120000
|
360000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 13800 Lọ
- Thành tiền
- 287040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-19444-13 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
13800
|
20800
|
287040000
|
N1 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Tuýp
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100374624 |
1% (w/w); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Terpincodein-F
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 200mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893101166825 |
5mg + 200mg
Uống
|
Viên |
120000
|
700
|
84000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 47760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114116224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3980
|
47760000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tetracain 0,5%
Tetracain
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 900900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110014900 |
50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
60
|
15015
|
900900
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 27000 Viên
- Thành tiền
- 22950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-23903-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
27000
|
850
|
22950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
150
|
750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg; 580mg; 300mg; 4000mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 9630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100161525 |
700mg; 580mg; 300mg; 4000mg
Uống
|
Gói |
6000
|
1605
|
9630000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Theroflan
Repaglinid
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 718200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
520110350724 |
1mg
Uống
|
Viên |
180000
|
3990
|
718200000
|
N1 |
Pharmathen S.A.
Greece
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Lọ
- Thành tiền
- 520200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
1800
|
289000
|
520200000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 346800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
289000
|
346800000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Thiên ma
Thiên ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 65835000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00422-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
1317
|
65835000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thiên môn đông
Thiên môn đông
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 12757500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00230-22 |
Uống
|
gam |
30000
|
425
|
12757500
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 gam
- Thành tiền
- 22207500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-33336-19 |
Uống
|
gam |
150000
|
148
|
22207500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác; Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82185
|
893100264900 |
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
0
|
29400
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82185
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 8164 Chai
- Thành tiền
- 240021600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82010
|
893100264900 |
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml
Uống
|
Chai |
8164
|
29400
|
240021600
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82185
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg.
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82185
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
- Số lượng
- 3200 Chai
- Thành tiền
- 88704000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82010
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg.
Uống
|
Chai |
3200
|
27720
|
88704000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 259870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46152
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46152
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 259870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46155
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 259870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46159
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 259870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46157
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 259870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46154
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46154
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 259870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46156
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46156
|
2026-05-05 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 259870000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46324
|
893100311500 |
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H
Uống
|
Chai |
10000
|
25987
|
259870000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T46
46324
|
2026-05-05 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 134460000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2241
|
134460000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1400
|
84000000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 31200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
624
|
31200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 gam
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-31182-18 |
Uống
|
gam |
40000
|
120
|
4800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thương truật
Thương truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 42105000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00524-24 |
Uống
|
gam |
100000
|
421
|
42105000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 13450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00302-22 |
Uống
|
gam |
100000
|
135
|
13450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gam
- Thành tiền
- 29400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT- 00364-23 |
Uống
|
gam |
200000
|
147
|
29400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 800000 gam
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00519-24 |
Uống
|
gam |
800000
|
175
|
140000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 194400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
162000
|
194400000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
TimoTrav
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 116800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
VN-23179-22 |
(0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
292000
|
116800000
|
N1 |
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A.
Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 32400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
27000
|
32400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Timtim 8mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 273600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
594110298625 |
8mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4560
|
273600000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 1740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
120
|
14500
|
1740000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tiram
Tiropramid hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 30240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110396923 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1260
|
30240000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tizadyn 100
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 288000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110295823 |
100mg
Uống
|
Viên |
24000
|
12000
|
288000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 90720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
880110776524 |
3mg/ml + 1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
30240
|
90720000
|
N2 |
Samchundang Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 70950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1500
|
47300
|
70950000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Số lượng
- 700 Tuýp
- Thành tiền
- 36610000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
700
|
52300
|
36610000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |