Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38951–39000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tarviluci
Meclophenoxat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
23000 Lọ
Thành tiền
1214400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reyoung Pharmaceultical co.,Ltd (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
690110042425 Lọ 52800 2026-05-05
Taxedac Eye Drops
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(25mg + 5mg)/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
47709600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110843124 Lọ 19879 2026-05-05
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection
Teicoplanin*
Hàm lượng / Dạng
400mg · Tiêm
Số lượng
480 Lọ
Thành tiền
170400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (CSSX và ĐG: Turkey; CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
868115426923 Lọ 355000 2026-05-05
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg (tương đương 6,94mg Amlodipine besilate); 40mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
3742200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
383110326825 Viên 10395 2026-05-05
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
131000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
383110326925 Viên 13100 2026-05-05
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin + losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg (tương đương Amlodipin besilat 6,94mg) + 100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
309000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
383110139523 Viên 10300 2026-05-05
Tenadol 2000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
360000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35455-21 Lọ 120000 2026-05-05
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Tiêm
Số lượng
13800 Lọ
Thành tiền
287040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-19444-13 Lọ 20800 2026-05-05
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-05
Terpincodein-F
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893101166825 Viên 700 2026-05-05
Terzence-2,5
Methotrexat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
47760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114116224 Viên 3980 2026-05-05
Tetracain 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Chai
Thành tiền
900900
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110014900 Chai 15015 2026-05-05
Tetracyclin 500 mg
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
22950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-23903-15 Viên 850 2026-05-05
Thelizin
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46205
893100288523 Viên 150 2026-05-05
Theresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
700mg; 580mg; 300mg; 4000mg · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
9630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100161525 Gói 1605 2026-05-05
Theroflan
Repaglinid
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
718200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
520110350724 Viên 3990 2026-05-05
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/50ml · Tiêm
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
520200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-05
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/50ml · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
346800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-05-05
Thiên ma
Thiên ma
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
65835000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00422-23 gam 1317 2026-05-05
Thiên môn đông
Thiên môn đông
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
12757500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00230-22 gam 425 2026-05-05
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 gam
Thành tiền
22207500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-33336-19 gam 148 2026-05-05
Thuốc ho Astemix
Húng chanh; Núc nác; Cineol
Hàm lượng / Dạng
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82185
893100264900 Chai 29400 2026-05-05
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
500mg; 125mg; 0,883mg/ml; 60ml · Uống
Số lượng
8164 Chai
Thành tiền
240021600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82010
893100264900 Chai 29400 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82185
893100311500 Chai 27720 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. · Uống
Số lượng
3200 Chai
Thành tiền
88704000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82010
893100311500 Chai 27720 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
259870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46152
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
259870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46155
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
259870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46159
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
259870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46157
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
259870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46154
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
259870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46156
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; H · Uống
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
259870000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46324
893100311500 Chai 25987 2026-05-05
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
134460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400110190423 Viên 2241 2026-05-05
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400110194200 Viên 1400 2026-05-05
Thăng ma
Thăng ma
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
31200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00463-23 gam 624 2026-05-05
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 gam
Thành tiền
4800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31182-18 gam 120 2026-05-05
Thương truật
Thương truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
42105000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00524-24 gam 421 2026-05-05
Thảo quyết minh
Thảo quyết minh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
13450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00302-22 gam 135 2026-05-05
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT- 00364-23 gam 147 2026-05-05
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
800000 gam
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00519-24 gam 175 2026-05-05
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
194400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110155824 Lọ 162000 2026-05-05
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg/ml+5mg/ml) x 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
116800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-05-05
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
32400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110368323 Lọ 27000 2026-05-05
Timtim 8mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
273600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
594110298625 Viên 4560 2026-05-05
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
120 Chai
Thành tiền
1740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893115051523 Chai 14500 2026-05-05
Tiram
Tiropramid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
30240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110396923 Viên 1260 2026-05-05
Tizadyn 100
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
288000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110295823 Viên 12000 2026-05-05
Tobadexa
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml + 1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
90720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
880110776524 Lọ 30240 2026-05-05
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
70950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-05
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
36610000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.