Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38901–38950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Solmonte 5
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
204000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110113624 Viên 3400 2026-05-05
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm bắp
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-05
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
544323000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-05
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-05-05
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
285960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890114192000 Viên 238300 2026-05-05
Soravar
Sorafenib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
384000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114392323 Viên 320000 2026-05-05
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-23902-15 Gói 1050 2026-05-05
Spirovell
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
473760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
640110123224 Viên 4935 2026-05-05
Spulit
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
78000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Slavia Pharm S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-19599-16 Viên 13000 2026-05-05
Stadsidon 20
Ziprasidon
Hàm lượng / Dạng
20mg (dưới dạng ziprasidone hydrochloride 21,77mg) · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114193724 Viên 11500 2026-05-05
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
Hàm lượng / Dạng
100mg, 27mg (tương đương 25mg carbidopa), 200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
624000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation; CSĐG: Orion Corporation (CSSX: Finland; CSĐG: Finland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
640110975324 Viên 26000 2026-05-05
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 40mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
318480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110125423 Viên 2654 2026-05-05
Stavimin
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
134250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110212224 Viên 895 2026-05-05
Stefamlor 5/20
Amlodipin + atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg (dưới dạng amlodipine besilate 6,94mg); 20mg (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate 21,7mg) · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
748800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110757424 Viên 7800 2026-05-05
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
396000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-21988-19 Viên 3300 2026-05-05
Subtyl
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10^6 - 10^7 CFU · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
202800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893400048725 Gói 1690 2026-05-05
Sucrafil Suspension
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Uống
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
619200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Fourrts (India) Laboratories Pvt., Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-19105-15 Lọ 129000 2026-05-05
Sugablock
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
50100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
383110188700 Lọ 835000 2026-05-05
Sugam-BFS
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
60 Ống
Thành tiền
94500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-34671-20 Ống 1575000 2026-05-05
Sugammadex 200mg/2mL
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
74800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
868110348300 Lọ 748000 2026-05-05
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
418740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35471-21 Lọ 69790 2026-05-05
Sumason-25
Sumatriptan
Hàm lượng / Dạng
25mg tương đương với Sumatriptan Succinate 35mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
43200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110962724 Viên 12000 2026-05-05
Sun-closen 4mg/100ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg (tương đương với 4,264mg zoledronic acid monohydrat); 100ml · Tiêm
Số lượng
180 Chai
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110620524 Chai 750000 2026-05-05
Sunfloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm
Số lượng
18000 Túi
Thành tiền
309384000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893115615524 Túi 17188 2026-05-05
Supertrim
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44050
VD-23491-15 Gói 1680 2026-05-05
Suplizinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg (tương đương 10mg kẽm)/ 3g · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
540000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110246023 Gói 4500 2026-05-05
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-05-05
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(160mcg; 4,5mcg)/1 liều; 60 liều · Dạng hít
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
262800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-20379-17 Ống 219000 2026-05-05
Synapain 100
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35550-22 Viên 9200 2026-05-05
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
189000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
590110006824 Lọ 63000 2026-05-05
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v); 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
7200 Lọ
Thành tiền
236160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100182624 Lọ 32800 2026-05-05
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
216360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ALCON RESEARCH, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-05
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
132220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-05-05
Syxten 5%
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Uống
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
312000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
S Kant Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22841-21 Lọ 65000 2026-05-05
Sài hồ bắc
Sài hồ bắc
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
13500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00388-23 gam 675 2026-05-05
Sài đất
Sài đất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
6772500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00331-22 gam 135 2026-05-05
Sơn thù
Sơn thù
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
350000 gam
Thành tiền
138600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00281-22 gam 396 2026-05-05
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
851280000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
890110445523 Viên 3547 2026-05-05
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
851280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
890110445523 Viên 3547 2026-05-05
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
200640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22777-21 Viên 4180 2026-05-05
TEPERINEP 25 mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22777-21 Viên 4200 2026-05-05
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
2,5g/25ml; 450ml · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
275000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100144225 Lọ 55000 2026-05-05
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
58200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110083625 Lọ 9700 2026-05-05
Tabised 110
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
690000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35210-21 Viên 23000 2026-05-05
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
122399500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-05-05
Tahero 325
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg/5ml · Uống
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
288000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100312800 Ống 4800 2026-05-05
Tam thất
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
61687500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00177-21 gam 1234 2026-05-05
Tana-Nasidon
Nefopam hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110356523 Viên 458 2026-05-05
Tang ký sinh
Tang ký sinh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
700000 gam
Thành tiền
153300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00341-22 gam 219 2026-05-05
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
9600 Ống
Thành tiền
149760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
300110436523 Ống 15600 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.