|
SaViMetoc
Paracetamol + methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 54000 Viên
- Thành tiền
- 164700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110371523 |
325mg + 400mg
Uống
|
Viên |
54000
|
3050
|
164700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
84000
|
1750
|
147000000
|
N1 |
Remedica Ltd.
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sadapron 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 86400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
529110521624 |
100mg
Uống
|
Viên |
45000
|
1920
|
86400000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Saferon
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 2400 Chai
- Thành tiền
- 166080000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890100006923 |
50mg/5ml
Uống
|
Chai |
2400
|
69200
|
166080000
|
N5 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/ liều x 200 liều · Xịt
- Số lượng
- 500 Bình
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
896115206723 |
100mcg/ liều x 200 liều
Xịt
|
Bình |
500
|
45000
|
22500000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893115232324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
3000
|
4410
|
13230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Salres 100mcg Aerosol Inhaler
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1205mg (tương đương Salbutamol 100mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1200 Bình
- Thành tiền
- 58665600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Deva Holding A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
868115349224 |
0,1205mg (tương đương Salbutamol 100mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
1200
|
48888
|
58665600
|
N2 |
Deva Holding A.Ş.
Turkey
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 21000 Lọ
- Thành tiền
- 1305318000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-17157-13 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
21000
|
62158
|
1305318000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 882000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19343-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
126000
|
882000000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Sanlein Mini 0.3
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,2mg/0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 230250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19739-16 |
1,2mg/0,4ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30000
|
7675
|
230250000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Sara for children
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 3600 Chai
- Thành tiền
- 55440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100623624 |
250mg/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
3600
|
15400
|
55440000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sartan
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 780000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110164424 |
32mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6500
|
780000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sarvetil
Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate) · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 121320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110373425 |
10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate)
Uống
|
Viên |
180000
|
674
|
121320000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 97440000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110063025 |
10mg (tương đương 10,89mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
812
|
97440000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sarvetil HCTZ 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg (tương đương 21,78mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 125760000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110242725 |
20mg (tương đương 21,78mg Lisinopril dihydrate) + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1048
|
125760000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
SavNopain 250
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100318124 |
250mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3000
|
360000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
SavNopain 500
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 382080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110165324 |
500mg
Uống
|
Viên |
96000
|
3980
|
382080000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Savdiaride 3
Glimepirid
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 624000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35551-22 |
3mg
Uống
|
Viên |
480000
|
1300
|
624000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110098100 |
10mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
36000
|
3500
|
126000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 2086200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-34734-20 |
900mg + 100mg
Uống
|
Viên |
360000
|
5795
|
2086200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 21984000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-21895-14 |
20mg + 50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
916
|
21984000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg (dưới dạng calci 300mg); 200IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 333600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110318224 |
750mg (dưới dạng calci 300mg); 200IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
240000
|
1390
|
333600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 14400 Ống
- Thành tiền
- 1362945600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
590410647424 |
100UI/ml
Tiêm
|
Ống |
14400
|
94649
|
1362945600
|
N1 |
Bioton S.A.
Ba Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người tái tổ hợp (30% insulin hòa tan & 70% insulin isophan)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T17 · 17003
|
590410647424 |
100IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
120000
|
72000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T17
17003
|
2026-05-05 |
|
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 31200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T17 · 17003
|
QLSP-0649-13 |
40UI/ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
104000
|
31200000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T17
17003
|
2026-05-05 |
|
Scilin R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 40UI/ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 10400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T17 · 17003
|
QLSP-0650-13 |
40UI/ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
104000
|
10400000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T17
17003
|
2026-05-05 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3.500IU; 6.000IU; 1mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 88800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110301700 |
(3.500IU; 6.000IU; 1mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2400
|
37000
|
88800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-21360-18 |
15mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5000
|
300000000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Seatine 20
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 47880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100053625 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
399
|
47880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 38640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1932
|
38640000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 28148400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
868110427523 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
23457
|
28148400
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 828000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23078-22 |
400mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6900
|
828000000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Austria
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- Số lượng
- 1200 Bình xịt
- Thành tiền
- 252211200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
1200
|
210176
|
252211200
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Bình xịt
- Thành tiền
- 420352000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
2000
|
210176
|
420352000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Bình xịt
- Thành tiền
- 420352000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
2000
|
210176
|
420352000
|
N4 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Bình xịt
- Thành tiền
- 556180000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
2000
|
278090
|
556180000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Bình xịt
- Thành tiền
- 556180000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
2000
|
278090
|
556180000
|
N5 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Sertrameb 100mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 108000 Viên
- Thành tiền
- 340200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-36032-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
108000
|
3150
|
340200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sevorane
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 230 Chai
- Thành tiền
- 823055000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
800114034723 |
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
230
|
3578500
|
823055000
|
N1 |
Abbvie S.r.l
Ý
|
T01
01907
|
2026-05-05 |
|
Siloxogene
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 300mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 1440000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- RPG Lifesciences Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890100043525 |
150mg + 300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
480000
|
3000
|
1440000000
|
N5 |
RPG Lifesciences Ltd
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Silygamma
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 592200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-16542-13 |
150mg
Uống
|
Viên |
120000
|
4935
|
592200000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 236880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110172623 |
30mg
Uống
|
Viên |
240000
|
987
|
236880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 7850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
gam |
50000
|
157
|
7850000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 36000 Gói
- Thành tiền
- 146916000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
36000
|
4081
|
146916000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Smecta
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 35000 Gói
- Thành tiền
- 142870000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
35000
|
4082
|
142870000
|
N1 |
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60
|
100000
|
6000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-19955-16 |
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml; 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60
|
100000
|
6000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,84g/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 27600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300110402623 |
0,84g/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
23000
|
27600000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 360 Ống
- Thành tiền
- 27270000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22163-19 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
75750
|
27270000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Soledivir
Sofosbuvir + ledipasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 90mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 166400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110392423 |
400mg + 90mg
Uống
|
Viên |
2000
|
83200
|
166400000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |