Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 39001–39050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
2719000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110668324 Lọ 2719 2026-05-05
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Số lượng
1700 Lọ
Thành tiền
59500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-05-05
Tominfast
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Extractum Pharma Co., Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-21877-19 Viên 9450 2026-05-05
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
71820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110287024 Viên 1995 2026-05-05
Tormita 25
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
101760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110003200 Viên 2120 2026-05-05
Totcal Soft capsule
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg (dưới dạng calcium 300mg) + 100IU (dưới dạng Cholecalciferol concentrate 0,1mg) · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
936000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880100007900 Viên 3900 2026-05-05
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
7200 Bút tiêm
Thành tiền
2988000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-05-05
Tracardis 40mg
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
108600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110073024 Viên 181 2026-05-05
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Hàm lượng / Dạng
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0242 mg + 0,0789 mg + 1,260 mg + 0,166 mg)/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
77364000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400110069223 Ống 32235 2026-05-05
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
420mg · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
1504800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
540410049225 Lọ 25080000 2026-05-05
Trazimera
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
958000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
540410174700 Lọ 9580000 2026-05-05
Tri mẫu
Tri mẫu
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 gam
Thành tiền
22785000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
37.CBVT/TL/2025 gam 326 2026-05-05
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893110093223 Lọ 42000 2026-05-05
Trifilip
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
67mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35324-21 Viên 1200 2026-05-05
Trifungi
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
58560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110042300 Viên 2440 2026-05-05
Trifungi
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
17604000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110042300 Viên 2934 2026-05-05
Trikadinir 250 DT
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
599520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-36164-22 Viên 9992 2026-05-05
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
705600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoires BTT (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
300110182523 Viên 5880 2026-05-05
Trinh nữ hoàng cung
Trinh nữ hoàng cung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 gam
Thành tiền
9408000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00449-23 gam 134 2026-05-05
Trinitrina
Nitroglycerin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
140 Ống
Thành tiền
6591200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-21228-18 Ống 47080 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
855700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN3-10-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
855700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN3-10-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
616104000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
855700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-05
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
855700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-05
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 3ml chứa: Thiamin HCl 100mg; Pyridoxin HCl 50mg; Cyanocobalamin 1000mcg · Tiêm
Số lượng
4600 Ống
Thành tiền
62100000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44194
VN-19998-16 Ống 13500 2026-05-05
Trofentyl
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml (tương đương với fentanyl citrate 0,07854mg/ml) · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
314592000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890111438325 Ống 13108 2026-05-05
Troysar AM
Amlodipin + losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
636000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23093-22 Viên 5300 2026-05-05
Trozimed-B
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(1,5mg; 15mg)/30g · Dùng ngoài
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
115800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110385524 Tuýp 193000 2026-05-05
Trạch tả
Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
37170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT- 00367-23 gam 186 2026-05-05
Trần bì
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 gam
Thành tiền
18000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31910-19 gam 120 2026-05-05
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
7866000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
VD-20146-13 Viên 1748 2026-05-05
Tydol
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
960mg/30ml · Uống
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
111000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-27979-17 Chai 18500 2026-05-05
Táo nhân
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 gam
Thành tiền
32900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00266-22 gam 470 2026-05-05
Tân di
Tân di
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 gam
Thành tiền
28200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00491-24 gam 940 2026-05-05
Tô mộc
Tô mộc
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 gam
Thành tiền
20475000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00327-22 gam 137 2026-05-05
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
96000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00465-23 gam 480 2026-05-05
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gam
Thành tiền
102060000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46053
VCT-00168-21 Gam 851 2026-05-05
Tế tân
Tế tân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
239000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31905-19 gam 2390 2026-05-05
Tục đoạn
Tục đoạn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 gam
Thành tiền
55755000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00235-22 gam 186 2026-05-05
Ucolic Tablet
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
492000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nexpharm Korea Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22608-20 Viên 8200 2026-05-05
Uloviz
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
594110414625 Viên 2800 2026-05-05
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Hàm lượng / Dạng
110mcg + 50mcg · Dạng hít
Số lượng
1200 Hộp
Thành tiền
839049600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-05-05
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 gam
Thành tiền
16800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
41.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 420 2026-05-05
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,34mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg) + 5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1071000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22963-21 Viên 3570 2026-05-05
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,34mg (tương đương 4mg Perindopril tert-butylamin) + 10mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
1776600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22964-21 Viên 4935 2026-05-05
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
6,68mg (tương đương Perindopril tert-butylamin 8mg) + 5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1002420000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23070-22 Viên 5569 2026-05-05
Vaginesten
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Đặt âm đạo
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
22200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110295524 Viên 3700 2026-05-05
Valcickeck H2
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
1814400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110014924 Viên 12600 2026-05-05
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
999600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110172723 Viên 2499 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.