Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38701–38750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
PM Remem
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
96000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
930200120800 Viên 8000 2026-05-05
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
176400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
594114421223 Lọ 1470000 2026-05-05
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
720 Ống
Thành tiền
10656000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110955124 Ống 14800 2026-05-05
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(80mg + 80mg + 6mg)/ 1ml · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
456000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-34563-20 Gói 3800 2026-05-05
Pamidstad 1.5
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
57600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110397925 Viên 2400 2026-05-05
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
41020560
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
SYT.2025.122.1 Lọ 227892 2026-05-05
Pampara Injection
Pralidoxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
7900000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
471110776924 Ống 79000 2026-05-05
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) + 158mg (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
599100133424 Viên 2800 2026-05-05
Pancres
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
(4080IU + 3400IU + 238IU)/170mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-25570-16 Viên 3000 2026-05-05
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
360 Ống
Thành tiền
738000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110375423 Ống 2050 2026-05-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
120000 Túi
Thành tiền
1006800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110055900 Túi 8390 2026-05-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm
Số lượng
170 Chai
Thành tiền
1749300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893110055900 Chai 10290 2026-05-05
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26021
893110055900 Túi 9450 2026-05-05
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
120000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40042
893110069625 Lọ 12000 2026-05-05
Pataday
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2% · Nhỏ mắt
Số lượng
450 Chai
Thành tiền
58994550
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-13472-11 Chai 131099 2026-05-05
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
14000 Lọ
Thành tiền
389200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890110350625 Lọ 27800 2026-05-05
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
8mg; 5mg (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
276432000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22896-21 Viên 5759 2026-05-05
Peg-Grafeel
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6,0mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
60 Bơm tiêm
Thành tiền
256710000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-05-05
Pegcyte
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
60 Bơm tiêm
Thành tiền
355800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
SP-1187-20 Bơm tiêm 5930000 2026-05-05
Pelethrocin
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1098000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
520110016123 Viên 6100 2026-05-05
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110035223 Viên 3000 2026-05-05
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
600000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
890110035223 Viên 3000 2026-05-05
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml · Tiêm truyền
Số lượng
840 Túi
Thành tiền
585060000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
540110085423 Túi 696500 2026-05-05
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) + 5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
708000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110158900 Viên 5900 2026-05-05
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
449580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22575-20 Viên 7493 2026-05-05
Peruzi-12,5
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
34320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110663224 Viên 572 2026-05-05
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 50mg)/5g; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
47700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35414-21 Tuýp 39750 2026-05-05
Phabaleno 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg; 25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
375000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110218723 Viên 3125 2026-05-05
Pharbapenem 0,5g
Meropenem*
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
20400 Lọ
Thành tiền
255000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110897024 Lọ 12500 2026-05-05
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
72000 Gói
Thành tiền
345600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110136725 Gói 4800 2026-05-05
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) · Tiêm
Số lượng
360 Bơm tiêm
Thành tiền
70020000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-05-05
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
13230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110201400 Viên 315 2026-05-05
Philevomels eye drops
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
116791500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-11257-10 Lọ 33369 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E69
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
178920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
178920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
178920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VD-26637-17 Viên 2982 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E69
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Số lượng
80000 Túi
Thành tiền
264000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VD-24402-16 Túi 3300 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
179970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46155
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
179970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46159
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
179970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46157
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.