|
PM Remem
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 96000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
930200120800 |
120mg
Uống
|
Viên |
12000
|
8000
|
96000000
|
N1 |
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 176400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
594114421223 |
6mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
120
|
1470000
|
176400000
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L.
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Palosemed 0,25mg/ 5ml
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 720 Ống
- Thành tiền
- 10656000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110955124 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
720
|
14800
|
10656000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (80mg + 80mg + 6mg)/ 1ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 456000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-34563-20 |
(80mg + 80mg + 6mg)/ 1ml
Uống
|
Gói |
120000
|
3800
|
456000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pamidstad 1.5
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,50mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 57600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110397925 |
1,50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2400
|
57600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 41020560
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
SYT.2025.122.1 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
180
|
227892
|
41020560
|
N5 |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pampara Injection
Pralidoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 7900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
471110776924 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
100
|
79000
|
7900000
|
N5 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) + 158mg (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg) · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
599100133424 |
140mg (dưới dạng Magnesi aspartat tetrahydrat 175mg) + 158mg (dưới dạng Kali aspartat hemihydrat 166,3mg)
Uống
|
Viên |
24000
|
2800
|
67200000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- (4080IU + 3400IU + 238IU)/170mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-25570-16 |
(4080IU + 3400IU + 238IU)/170mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3000
|
180000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 360 Ống
- Thành tiền
- 738000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
360
|
2050
|
738000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 120000 Túi
- Thành tiền
- 1006800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm
|
Túi |
120000
|
8390
|
1006800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 170 Chai
- Thành tiền
- 1749300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
893110055900 |
1000mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
170
|
10290
|
1749300
|
N4 |
Công Ty TNHH DP Allomed
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Túi
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26021
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm
|
Túi |
2000
|
9450
|
18900000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T26
26021
|
2026-05-05 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40042
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
12000
|
120000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T40
40042
|
2026-05-05 |
|
Pataday
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 450 Chai
- Thành tiền
- 58994550
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC. (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
VN-13472-11 |
0,2%
Nhỏ mắt
|
Chai |
450
|
131099
|
58994550
|
N1 |
Alcon Research, LLC.
Mỹ
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Lọ
- Thành tiền
- 389200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110350625 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
14000
|
27800
|
389200000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Pechaunox
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg; 5mg (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 276432000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Adamed Pharma S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22896-21 |
8mg; 5mg (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate)
Uống
|
Viên |
48000
|
5759
|
276432000
|
N1 |
Adamed Pharma S.A
Ba Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Peg-Grafeel
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6,0mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 256710000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
QLSP-0636-13 |
6,0mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
60
|
4278500
|
256710000
|
N5 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pegcyte
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 355800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
SP-1187-20 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
60
|
5930000
|
355800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pelethrocin
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1098000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
520110016123 |
500mg
Uống
|
Viên |
180000
|
6100
|
1098000000
|
N1 |
Help S.A.
Greece
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3000
|
180000000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
3000
|
600000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Periolimel N4E
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 840 Túi
- Thành tiền
- 585060000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter S.A (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
540110085423 |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
840
|
696500
|
585060000
|
N1 |
Baxter S.A
Bỉ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) + 5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 708000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110158900 |
5mg (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) + 5mg (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg)
Uống
|
Viên |
120000
|
5900
|
708000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 449580000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7493
|
449580000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 34320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110663224 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
572
|
34320000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 50mg)/5g; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Tuýp
- Thành tiền
- 47700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35414-21 |
(100mg + 50mg)/5g; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
39750
|
47700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Phabaleno 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110218723 |
20mg; 25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3125
|
375000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pharbapenem 0,5g
Meropenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 20400 Lọ
- Thành tiền
- 255000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110897024 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
20400
|
12500
|
255000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Gói
- Thành tiền
- 345600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110136725 |
250mg
Uống
|
Gói |
72000
|
4800
|
345600000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) · Tiêm
- Số lượng
- 360 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 70020000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300110789124 |
0,5mg (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg)
Tiêm
|
Bơm tiêm |
360
|
194500
|
70020000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110201400 |
100mg
Uống
|
Viên |
42000
|
315
|
13230000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Philevomels eye drops
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 116791500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
VN-11257-10 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3500
|
33369
|
116791500
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E69
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E69
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 178920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2982
|
178920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
0
|
2982
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 178920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2982
|
178920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-05-05 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 178920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
VD-26637-17 |
560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2982
|
178920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E69
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E69
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Số lượng
- 0 Túi
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
0
|
3300
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Túi
- Thành tiền
- 264000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
VD-24402-16 |
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg
Uống
|
Túi |
80000
|
3300
|
264000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 gói
- Thành tiền
- 179970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46155
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46155
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 gói
- Thành tiền
- 179970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46159
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46159
|
2026-05-05 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 gói
- Thành tiền
- 179970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46157
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg
Uống
|
gói |
30000
|
5999
|
179970000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46157
|
2026-05-05 |