Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38751–38800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
179970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46156
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
179970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bá Giang – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46324
TCT-00127-23 gói 5999 2026-05-05
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
250000 gam
Thành tiền
98700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00169-21 gam 395 2026-05-05
Phục thần
Phục thần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
36500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00431-23 gam 365 2026-05-05
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g
Piperacilin + tazobactam*
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,25g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l (CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-21200-18 Lọ 70000 2026-05-05
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
36000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-19640-16 Ống 15000 2026-05-05
Piratam Inj. 3g
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
200mg/1ml; 15ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
22680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880110182525 Ống 18900 2026-05-05
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg (tương đương với metoprolol succinat 47,5 mg hoặc metoprolol 39 mg) · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
266256000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-20224-17 Viên 7396 2026-05-05
Pollezin
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
220800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-20500-17 Viên 4600 2026-05-05
Pomonolac
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,75mg · Dùng ngoài
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
69000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-27096-17 Tuýp 115000 2026-05-05
Povidine 4%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
20g/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
2400 Chai
Thành tiền
105600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100593224 Chai 44000 2026-05-05
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
250800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100900624 Chai 41800 2026-05-05
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/1000ml · Dùng ngoài
Số lượng
480 Chai
Thành tiền
38112000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100900624 Chai 79400 2026-05-05
Powerforte
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
350mg + 3500mg · Uống
Số lượng
156000 Viên
Thành tiền
608400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100316400 Viên 3900 2026-05-05
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
525600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110050123 Viên 2190 2026-05-05
Prafeno Inhaler
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
0,05mg + 0,02mg · Xịt họng
Số lượng
2400 Bình
Thành tiền
312480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110327600 Bình 130200 2026-05-05
Pramipexol Normon 0,7mg Tablets
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,7mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-22816-21 Viên 20000 2026-05-05
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
624000 Viên
Thành tiền
1546272000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35225-21 Viên 2478 2026-05-05
Pred Forte
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
16000 Chai
Thành tiền
880000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
VN-14893-12 Chai 55000 2026-05-05
Prega 100
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
216000 Viên
Thành tiền
1814400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110014124 Viên 8400 2026-05-05
Pregabalin 150mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
240480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110129723 Viên 501 2026-05-05
Pregabalin 75mg
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
189600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-34763-20 Viên 395 2026-05-05
Priminol
Milrinon
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
120 Ống
Thành tiền
12840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110378023 Ống 107000 2026-05-05
Prismasol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Hàm lượng / Dạng
Dung dịch sau khi pha Calcium 1,75 mmol/l, Magnesium 0,5 mmol/l, Sodium 140 mmol/l, Chloride 109,5 mmol/l, Lactate 3 mmol/l, Bicarbonate 32 mmol/l; 5L · Tiêm truyền
Số lượng
1800 Túi
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bieffe Medital S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
800110984824 Túi 700000 2026-05-05
ProIVIG
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
5% (kt/tt) · Tiêm
Số lượng
20 Chai
Thành tiền
44400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890410177000 Chai 2220000 2026-05-05
Progestad VT 100
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V. Co., Ltd. - Branch 1) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110239723 Viên 6300 2026-05-05
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
31000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-16898-13 Ống 31000 2026-05-05
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
31000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-16898-13 Ống 31000 2026-05-05
Proponex 200
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
91152000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890114432525 Lọ 18990 2026-05-05
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
44100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110286724 Viên 735 2026-05-05
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w); 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
26400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-25375-16 Tuýp 22000 2026-05-05
Pyclin 150
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-21443-14 Viên 680 2026-05-05
Qbilacxan
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
325mg +200mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44045
VD-29089-18 Viên 225 2026-05-05
Queitoz-50
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110214400 Viên 5250 2026-05-05
Quinapril 40mg
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
686000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110026000 Viên 9800 2026-05-05
Quế chi
Quế chi
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
400000 gam
Thành tiền
27600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00380-23 gam 69 2026-05-05
Quế nhục
Quế nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
33600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
CB.DL-00371-25 gam 168 2026-05-05
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80 + 12.5mg · Uống
Số lượng
775200 Viên
Thành tiền
914736000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
890110040625 Viên 1180 2026-05-05
RIOSART HCT 80+12.5MG
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80 + 12.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
890110040625 Viên 1180 2026-05-05
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
239940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-16603-13 Lọ 133300 2026-05-05
Rabepagi 20
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
187200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110131225 Viên 390 2026-05-05
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
175mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
299880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110245723 Viên 4998 2026-05-05
Racesec
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
98400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110197924 Viên 4100 2026-05-05
Racesec
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110701624 Viên 3500 2026-05-05
Ramipril 10
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
66600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110231523 Viên 1850 2026-05-05
Ramipril 2.5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
8160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-36118-22 Viên 680 2026-05-05
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
332640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110058723 Viên 693 2026-05-05
Ramipril GP
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
460000 Viên
Thành tiền
2521260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
560110037625 Viên 5481 2026-05-05
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5 mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
380160000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23268-22 Viên 3960 2026-05-05
Recormon
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000IU/0,3ml · Tiêm
Số lượng
2400 Bơm tiêm
Thành tiền
550452000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
QLSP-821-14 Bơm tiêm 229355 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.