|
Ngưu tất
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 1000000 gam
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00070-20 |
Uống
|
gam |
1000000
|
170
|
170100000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ngọc trúc
Ngọc trúc
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 8505000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00443-23 |
Uống
|
gam |
20000
|
425
|
8505000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Nhân sâm
Nhân sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 126210000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00146-21 |
Uống
|
gam |
50000
|
2524
|
126210000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-33547-19 |
Uống
|
gam |
20000
|
780
|
15600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 374997000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
124999
|
374997000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Niflad ES
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg + 42,9mg · Uống
- Số lượng
- 12000 viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110848224 |
600mg + 42,9mg
Uống
|
viên |
12000
|
11500
|
138000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nikoramyl 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110310400 |
5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3000
|
240000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Nirzolid
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1440 Chai
- Thành tiền
- 128160000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aculife Healthcare Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22054-19 |
200mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
1440
|
89000
|
128160000
|
N5 |
Aculife Healthcare Private Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg) · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
380110522624 |
4mg (dưới dạng galantamin hydrobromid 5mg)
Uống
|
Viên |
12000
|
21000
|
252000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nobstruct
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 7200 Ống
- Thành tiền
- 208800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-25812-16 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
29000
|
208800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,089mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 109140000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Austria)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
6000
|
18190
|
109140000
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Austria
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 3444000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
2870
|
3444000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 9600 Ống
- Thành tiền
- 84384000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-24342-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
9600
|
8790
|
84384000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 179940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-20000-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
29990
|
179940000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg (tương đương noradrenaline tartrate 2mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 39600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
858110353424 |
1mg (tương đương noradrenaline tartrate 2mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
1200
|
33000
|
39600000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- (0,4% + 0,3%)/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893100212400 |
(0,4% + 0,3%)/5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
45000
|
270000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
- Hàm lượng / Dạng
- 1,2g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-32104-19 |
1,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
3200
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
- Hàm lượng / Dạng
- 1,2g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893100902024 |
1,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
5000
|
3200
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 26460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44194
|
893110124825 |
10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
882
|
26460000
|
N4 |
Công ty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T44
44194
|
2026-05-05 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 43680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36032
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
546
|
43680000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-05-05 |
|
OPEAZITRO 250
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893110813624 |
250mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2700
|
10800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg (tương ứng với 48mg Mg2+) · Uống
- Số lượng
- 96000 Ống
- Thành tiền
- 390720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110347323 |
5mg + 470mg (tương ứng với 48mg Mg2+)
Uống
|
Ống |
96000
|
4070
|
390720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ocepred
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 201999700
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110635124 |
8mg
Uống
|
Viên |
70000
|
2886
|
201999700
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Ocepred
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-32183-19 |
8mg
Uống
|
Viên |
0
|
2886
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-05 |
|
Octreotid
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 201600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35840-22 |
0,1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
84000
|
201600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1580 Ống
- Thành tiền
- 145958820
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
VN-19094-15 |
0,1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1580
|
92379
|
145958820
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T01
01919
|
2026-05-05 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
VN-19094-15 |
0,1mg/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
92379
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T01
01075
|
2026-05-05 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Túi
- Thành tiền
- 184800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
840115010223 |
2mg/ml
Tiêm
|
Túi |
1200
|
154000
|
184800000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 159900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
159900
|
159900000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 463500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
154500
|
463500000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 78220800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T64 · 64001
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1400
|
55872
|
78220800
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T64
64001
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 215000 Viên
- Thành tiền
- 83850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
893115288323 |
200mg
Uống
|
Viên |
215000
|
390
|
83850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin 0.3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 1660000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893115219000 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
800
|
2075
|
1660000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg /100ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 675000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
VD-35584-22 |
200mg /100ml
Tiêm
|
Chai |
5000
|
135000
|
675000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-05 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 47610000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
400115010324 |
3mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
900
|
52900
|
47610000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Olangim
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 43200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110258923 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
180
|
43200000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 831600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110094623 |
10mg
Uống
|
Viên |
360000
|
2310
|
831600000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 246000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-22154-19 |
30mg/5ml
Uống
|
Chai |
6000
|
41000
|
246000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Omeprazol
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 78600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110088425 |
20mg
Uống
|
Viên |
600000
|
131
|
78600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Oncoteron
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 720 Viên
- Thành tiền
- 12240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890114447123 |
250mg
Uống
|
Viên |
720
|
17000
|
12240000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ondansetron 8 mg
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 12240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110485124 |
8mg
Uống
|
Viên |
3600
|
3400
|
12240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Opelomin 6
Ivermectin
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-31812-19 |
6mg
Uống
|
Viên |
1200
|
43500
|
52200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,26mg (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg) · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 324000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23172-22 |
0,26mg (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg)
Uống
|
Viên |
24000
|
13500
|
324000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 4% (w/v) + 3,5% (w/v) + 0,5% (w/v) · Uống
- Số lượng
- 420000 Gói
- Thành tiền
- 1509900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100135300 |
4% (w/v) + 3,5% (w/v) + 0,5% (w/v)
Uống
|
Gói |
420000
|
3595
|
1509900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100829124 |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
Uống
|
Gói |
60000
|
2100
|
126000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Oribier 200 mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/8ml · Uống
- Số lượng
- 240000 Ống
- Thành tiền
- 768000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100312600 |
200mg/8ml
Uống
|
Ống |
240000
|
3200
|
768000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ostebon 70
Alendronat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 15750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110675424 |
70mg
Uống
|
Viên |
1000
|
15750
|
15750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 106500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893110818924 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
10650
|
106500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Osvimec 300
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 106500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110818924 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
10650
|
106500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Oxcarbazepin DWP 300mg
Oxcarbazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 66000 Viên
- Thành tiền
- 170478000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114286024 |
300mg
Uống
|
Viên |
66000
|
2583
|
170478000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |