|
Myspa
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 11520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110217600 |
10mg
Uống
|
Viên |
4800
|
2400
|
11520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Mạch môn
Mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 92400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00487-24 |
Uống
|
gam |
100000
|
924
|
92400000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 250000 gam
- Thành tiền
- 215250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00020-20 |
Uống
|
gam |
250000
|
861
|
215250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 70000 gam
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
CB.DL-00350-25 |
Uống
|
gam |
70000
|
210
|
14700000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Mộc qua
Mộc qua
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 gam
- Thành tiền
- 30240000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00488-24 |
Uống
|
gam |
150000
|
202
|
30240000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Nacofen
Nabumeton
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 636000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35922-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
60000
|
10600
|
636000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nadecin 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
594110028025 |
10mg (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg)
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nady-Candesartan HCT 16/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 106800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35336-21 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
890
|
106800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nady-Spasmyl
Alverin citrat + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 143136000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110627724 |
60mg + 80mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1491
|
143136000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Naftizine
Naftidrofuryl
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 268800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110195324 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4480
|
268800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nagolix 25 mg
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 945000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110082125 |
25mg
Uống
|
viên |
50000
|
18900
|
945000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nakflon
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 163800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100001523 |
375mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2730
|
163800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nalordia 100mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
640110427123 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
15000
|
30000000
|
N1 |
Orion Corporation
Phần Lan
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Nalordia 25mg
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Orion Corporation; CSĐG và XX: Orion Corporation (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
640110427223 |
25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6000
|
720000000
|
N1 |
CSSX: Orion Corporation; CSĐG và XX: Orion Corporation
Phần Lan
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 580800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
121000
|
580800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 18840 Lọ
- Thành tiền
- 4766520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
QLSP-919-16 |
4000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
18840
|
253000
|
4766520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05 % (kl/tt) · Nhỏ mũi
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 315000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100064800 |
0,05 % (kl/tt)
Nhỏ mũi
|
Lọ |
120
|
2625
|
315000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Naprozole-R
Rabeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Lọ
- Thành tiền
- 1998000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110412023 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
18000
|
111000
|
1998000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natcorig
Docusate natri
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100111924 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2600
|
156000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4500mg/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 276000 Chai
- Thành tiền
- 1633920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35956-22 |
4500mg/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
276000
|
5920
|
1633920000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7800 Lọ
- Thành tiền
- 9991800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-34988-21 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7800
|
1281
|
9991800
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 263600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44045
|
VD-29295-18 |
0,9% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
1318
|
263600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44045
|
2026-05-05 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 1920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm
|
Chai |
60
|
32000
|
1920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 240 Chai
- Thành tiền
- 2671200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110118623 |
0,45g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
240
|
11130
|
2671200
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4200 Chai
- Thành tiền
- 33180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4200
|
7900
|
33180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 240000 Túi
- Thành tiền
- 976800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110615324 |
0,9%, 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
240000
|
4070
|
976800000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3600 Chai
- Thành tiền
- 25704000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100428324 |
0,9g/100ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3600
|
7140
|
25704000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893110039623 |
0,9%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
8000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%, 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46205
|
893110039623 |
0,9%, 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
6000
|
3000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46205
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Chai nhựa
- Thành tiền
- 176400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44045
|
893110039623 |
0,9% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
20
|
8820
|
176400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44045
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai nhựa
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44050
|
893110039623 |
0,9% x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai nhựa |
1500
|
8820
|
13230000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44050
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 17000 Lọ
- Thành tiền
- 22236000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100218900 |
0,9%; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
17000
|
1308
|
22236000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 14276400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
11897
|
14276400
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 20370000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110118723 |
3g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
6790
|
20370000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natrixam 1.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 119688000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300110029723 |
10mg; 1,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
4987
|
119688000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,5mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 359064000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300110029823 |
5mg; 1,5mg
Uống
|
Viên |
72000
|
4987
|
359064000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 149610000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4987
|
149610000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 149610000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4987
|
149610000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 132000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110087324 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
22000
|
132000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nazofix 0.05%
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 81600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
868100347400 |
50mcg/liều xịt
Xịt mũi
|
Chai |
600
|
136000
|
81600000
|
N2 |
Recordati Ilac Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi
Turkey
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
36000
|
5250
|
189000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 5652000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110447924 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
3140
|
5652000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neo - Megyna
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg, 65.000IU, 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 5040 Viên
- Thành tiền
- 10836000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893115055724 |
500mg, 65.000IU, 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
5040
|
2150
|
10836000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neoamiyu
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 6,1% · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 348774000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-16106-13 |
6,1%
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
116258
|
348774000
|
N1 |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd
Nhật
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nephrosteril
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5025g; 0,70g; 0,95g; 1,075g; 1,125g; 1,20g; 0,475g; 1,55g; 0,125g; 0,375g; 0,345g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 122400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-17948-14 |
1,575g; 1,225g; 0,80g; 1,075g; 1,275g; 2,575g; 2,5025g; 0,70g; 0,95g; 1,075g; 1,125g; 1,20g; 0,475g; 1,55g; 0,125g; 0,375g; 0,345g
Tiêm truyền
|
Chai |
1200
|
102000
|
122400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 497952000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110387924 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
82992
|
497952000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1.000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
96000
|
1260
|
120960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38160
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
50000
|
1386
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38160
|
2026-05-05 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00224-22 |
Uống
|
gam |
100000
|
82
|
8190000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 gam
- Thành tiền
- 46872000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
23.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
80000
|
586
|
46872000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |