Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38351–38400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg; 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
42900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-24388-16 Viên 429 2026-05-05
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg; 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
42900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-24388-16 Viên 429 2026-05-05
Humec
Dioctahedral smectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
30240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100875124 Gói 1260 2026-05-05
Huyết giác
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
60060000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00439-23 gam 300 2026-05-05
Huyền hồ
Huyền hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31882-19 gam 1000 2026-05-05
Huyền sâm
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
14500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00627-25 gam 145 2026-05-05
Hy thiêm
Hy thiêm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
4950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-33541-19 gam 99 2026-05-05
Hyalgan
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
240 Bơm tiêm
Thành tiền
250800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-05-05
Hyrimoz
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40mg/0,4ml · Tiêm
Số lượng
20 Bút tiêm
Thành tiền
119737440
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
900410322625 Bút tiêm 5986872 2026-05-05
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg; 160mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
120960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35616-22 Viên 5040 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E76
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E66
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E69
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
750000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E60
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E72
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
750000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01171
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
13mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
750000 Viên
Thành tiền
97500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ5
VD-23165-15 Viên 130 2026-05-05
Hòe hoa
Hòe hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
65100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
04.CBVT/TL/2025 gam 326 2026-05-05
Hương phụ
Hương phụ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
8800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-33540-19 gam 88 2026-05-05
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
8694000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00326-22 gam 435 2026-05-05
Hồng hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 gam
Thành tiền
170100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00511-24 gam 567 2026-05-05
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
74000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893110300300 Lọ 37000 2026-05-05
IFATRAX
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893110430724 Viên 3570 2026-05-05
IMERIXX 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
536550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35939-22 Viên 15330 2026-05-05
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
Hàm lượng / Dạng
1000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
258111600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893410324025 Lọ 430186 2026-05-05
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
119700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100113424 Gói 1995 2026-05-05
Iclarac
Ibuprofen + Codein
Hàm lượng / Dạng
200mg + 30mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
168000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35837-22 Viên 2800 2026-05-05
Idrona 30
Pamidronat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
61950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890114527724 Lọ 619500 2026-05-05
Ihybes 150
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
198000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-23489-15 Viên 330 2026-05-05
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
360 Viên
Thành tiền
15282000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
385114010625 Viên 42450 2026-05-05
Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
491400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110415824 Viên 8190 2026-05-05
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg; 125mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
881280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110666224 Viên 9180 2026-05-05
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg; 125mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1440000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110415924 Viên 12000 2026-05-05
Imenir 125mg
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
144000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-27893-17 Gói 12000 2026-05-05
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
575700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110146223 Gói 9595 2026-05-05
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
30mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
292320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110161100 Viên 2436 2026-05-05
Immunox
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2000g · Tiêm
Số lượng
7800 Lọ
Thành tiền
202800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110187500 Lọ 26000 2026-05-05
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
40800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
300100444423 Lọ 68000 2026-05-05
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
13600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
300100444423 Lọ 68000 2026-05-05
Infilong
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
145440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-21791-14 Viên 4040 2026-05-05
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
8400 Bút tiêm
Thành tiền
1864800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-05
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
666000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-05
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
666000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-05-05
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
80mg (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
291000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-21147-18 Viên 4850 2026-05-05
Intratect
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
50g/l · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
438000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400410304124 Lọ 3650000 2026-05-05
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
408000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110295923 Viên 6800 2026-05-05
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg; 25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1197000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110354024 Viên 9975 2026-05-05
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
76799520
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114093523 Lọ 319998 2026-05-05
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
480 Lọ
Thành tiền
66528000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114115123 Lọ 138600 2026-05-05
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
82224000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890114030525 Lọ 342600 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.