|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 42900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VD-24388-16 |
150mg; 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
429
|
42900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-05-05 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 42900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VD-24388-16 |
150mg; 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
429
|
42900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-05-05 |
|
Humec
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 24000 Gói
- Thành tiền
- 30240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100875124 |
3g
Uống
|
Gói |
24000
|
1260
|
30240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Huyết giác
Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gam
- Thành tiền
- 60060000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00439-23 |
Uống
|
gam |
200000
|
300
|
60060000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Huyền hồ
Huyền hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-31882-19 |
Uống
|
gam |
100000
|
1000
|
100000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00627-25 |
Uống
|
gam |
100000
|
145
|
14500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hy thiêm
Hy thiêm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 4950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-33541-19 |
Uống
|
gam |
50000
|
99
|
4950000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 250800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-11857-11 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
240
|
1045000
|
250800000
|
N1 |
Fidia Farmaceutici S.p.A
Italy
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hyrimoz
Adalimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 20 Bút tiêm
- Thành tiền
- 119737440
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
900410322625 |
40mg/0,4ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
20
|
5986872
|
119737440
|
N1 |
Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH
Áo
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 160mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 120960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35616-22 |
10mg; 160mg
Uống
|
Viên |
24000
|
5040
|
120960000
|
N3 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E76
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
130
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E76
|
2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E66
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
130
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E66
|
2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E69
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
130
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E69
|
2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 750000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E60
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
750000
|
130
|
97500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E60
|
2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01E72
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
0
|
130
|
0
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01E72
|
2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 750000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01171
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
750000
|
130
|
97500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01171
|
2026-05-05 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 750000 Viên
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ5
|
VD-23165-15 |
13mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
750000
|
130
|
97500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T01
01OQ5
|
2026-05-05 |
|
Hòe hoa
Hòe hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gam
- Thành tiền
- 65100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
04.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
200000
|
326
|
65100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hương phụ
Hương phụ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 8800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-33540-19 |
Uống
|
gam |
100000
|
88
|
8800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hạ khô thảo
Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gam
- Thành tiền
- 8694000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00326-22 |
Uống
|
gam |
20000
|
435
|
8694000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 300000 gam
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00511-24 |
Uống
|
gam |
300000
|
567
|
170100000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 74000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
893110300300 |
(35000 IU + 60000 IU + 10mg)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
37000
|
74000000
|
N4 |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
IFATRAX
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 7140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46185
|
893110430724 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3570
|
7140000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46185
|
2026-05-05 |
|
IMERIXX 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 536550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35939-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
35000
|
15330
|
536550000
|
N1 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
IVACRIG (Huyết thanh kháng dại tinh chế)
Huyết thanh kháng dại
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 258111600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893410324025 |
1000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
430186
|
258111600
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ibuprofen S DWP 150mg
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100113424 |
150mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1995
|
119700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Iclarac
Ibuprofen + Codein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35837-22 |
200mg + 30mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2800
|
168000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Idrona 30
Pamidronat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 61950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890114527724 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
619500
|
61950000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ihybes 150
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 198000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-23489-15 |
150mg
Uống
|
Viên |
600000
|
330
|
198000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 360 Viên
- Thành tiền
- 15282000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pliva Croatia Limited (Croatia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
385114010625 |
400mg
Uống
|
Viên |
360
|
42450
|
15282000
|
N1 |
Pliva Croatia Limited
Croatia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 491400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110415824 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
8190
|
491400000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Imefed DT 500 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 125mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 881280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110666224 |
500mg; 125mg
Uống
|
Viên |
96000
|
9180
|
881280000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Imefed DT 875 mg/ 125 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg; 125mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1440000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110415924 |
875mg; 125mg
Uống
|
Viên |
120000
|
12000
|
1440000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Imenir 125mg
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-27893-17 |
125mg
Uống
|
Gói |
12000
|
12000
|
144000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Imexime 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 575700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110146223 |
200mg
Uống
|
Gói |
60000
|
9595
|
575700000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 292320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110161100 |
30mg (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg)
Uống
|
Viên |
120000
|
2436
|
292320000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Immunox
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2000g · Tiêm
- Số lượng
- 7800 Lọ
- Thành tiền
- 202800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110187500 |
2000g
Tiêm
|
Lọ |
7800
|
26000
|
202800000
|
N2 |
Venus Remedies Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 40800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
600
|
68000
|
40800000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 13600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
68000
|
13600000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Infilong
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 145440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-21791-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
36000
|
4040
|
145440000
|
N4 |
Công ty cổ phần US pharma USA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 8400 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1864800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
8400
|
222000
|
1864800000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 666000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
222000
|
666000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Insunova -G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 666000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
222000
|
666000000
|
N4 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg)
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg) · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 291000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea Arlico Pharm. Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-21147-18 |
80mg (tương đương ginkgo flavon glycosid 19,2mg)
Uống
|
Viên |
60000
|
4850
|
291000000
|
N2 |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd
Korea
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Intratect
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 50g/l · Tiêm
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 438000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
400410304124 |
50g/l
Tiêm
|
Lọ |
120
|
3650000
|
438000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH
Đức
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Irbelorzed 300/12,5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 408000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110295923 |
300mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
6800
|
408000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1197000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110354024 |
300mg; 25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
9975
|
1197000000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Irinotecan Bidiphar
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 76799520
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114093523 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
319998
|
76799520
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 66528000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893114115123 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
480
|
138600
|
66528000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 82224000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890114030525 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
342600
|
82224000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |