Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38401–38450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
480 Lọ
Thành tiền
69408000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890114030625 Lọ 144600 2026-05-05
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
480000 Viên
Thành tiền
1176000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23147-22 Viên 2450 2026-05-05
Isosorbide Mononitrate Tablets 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
378000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110972924 Viên 2100 2026-05-05
Isosorbide Mononitrate Tablets 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
438480000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110973024 Viên 2436 2026-05-05
Itamecardi 25
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
25mg/10ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
398400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110582424 Ống 166000 2026-05-05
JASMILID
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
624000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110695924 Viên 2600 2026-05-05
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều, 140 liều · Xịt mũi
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
27800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Shinyak Corporation (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-23034-22 Lọ 139000 2026-05-05
Javelin 100
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
300000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110064523 Viên 5000 2026-05-05
Javelin 200
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
479940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110132423 Viên 7999 2026-05-05
Javelin 300
Tiaprofenic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
588000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110064623 Viên 9800 2026-05-05
Joglic
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
400mg (tương đương Imatinib mesylate 477,89mg) · Uống
Số lượng
3120 Viên
Thành tiền
59592000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890114170100 Viên 19100 2026-05-05
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
19200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110627524 Viên 800 2026-05-05
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
22300 Viên
Thành tiền
17840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110627524 Viên 800 2026-05-05
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
21780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110375223 Ống 1815 2026-05-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
15696000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110360125 Ống 872 2026-05-05
Kalira
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5000mg · Uống
Số lượng
2400 Gói
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110211900 Gói 14700 2026-05-05
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
116726400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
499110080823 Lọ 32424 2026-05-05
Kauskas-50
Lamotrigine
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
24720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110661624 Viên 1030 2026-05-05
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
163200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110534624 Viên 6800 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
65360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
467 Lọ
Thành tiền
30523120
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01919
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01075
400112017124 Lọ 65360 2026-05-05
Ketofen-Drop
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml x 3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110880124 Ống 25000 2026-05-05
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
478800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35845-22 Viên 1995 2026-05-05
Ketoproxin 100mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1296000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23266-22 Viên 7200 2026-05-05
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
640080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
594110425523 Viên 5334 2026-05-05
Ketorolac A.T
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110149524 Ống 8400 2026-05-05
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
4800 Ống
Thành tiền
16176000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110572624 Ống 3370 2026-05-05
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
20400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110572624 Ống 3400 2026-05-05
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
108000 Viên
Thành tiền
585360000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-23267-22 Viên 5420 2026-05-05
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
678720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110282124 Viên 8080 2026-05-05
Khương hoàng
Khương hoàng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
CB.DL-00344-25 gam 158 2026-05-05
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
229530000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00257-22 gam 1148 2026-05-05
Kim anh
Kim anh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 gam
Thành tiền
4500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31886-19 gam 450 2026-05-05
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
14.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 630 2026-05-05
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 gam
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-32882-19 gam 100 2026-05-05
Kinh giới
Kinh giới
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 gam
Thành tiền
10800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VD-31887-19 gam 180 2026-05-05
Klacid
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
125mg/5ml · Uống
Số lượng
4800 Lọ
Thành tiền
495072000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
899110399323 Lọ 103140 2026-05-05
Kremil Gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
466mg (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste 30%: 1553,33mg) + 356mg (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel 20%: 1780mg) + 20mg (dưới dạng Simethicone emulsion 30%: 83,33 mg) · Uống
Số lượng
300000 Gói
Thành tiền
1263000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100223524 Gói 4210 2026-05-05
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
230400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
383110970624 Viên 9600 2026-05-05
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gam
Thành tiền
13860000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
CB.DL-00353-25 gam 69 2026-05-05
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
6mg/2ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
146400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110591624 Ống 24400 2026-05-05
Lacikez 2mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1190400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
590110425723 Viên 3968 2026-05-05
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
95040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35901-22 Viên 1980 2026-05-05
Lactated Ringer' s and 5% Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Hàm lượng / Dạng
(3g; 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g); 0,15g; 0,1g; 25g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110055700 Túi 11200 2026-05-05
Lambertu
Pyridostigmin bromid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
160200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110103623 Viên 4450 2026-05-05
Lampine 2
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
58000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893110161024 Viên 2900 2026-05-05
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
400mg + 57mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
228000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110848124 Viên 9500 2026-05-05
Ledrobon-4mg/100ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/100ml · Tiêm
Số lượng
36 Túi
Thành tiền
136440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
800110017524 Túi 3790000 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.