|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 480 Lọ
- Thành tiền
- 69408000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890114030625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
480
|
144600
|
69408000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 480000 Viên
- Thành tiền
- 1176000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
480000
|
2450
|
1176000000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Isosorbide Mononitrate Tablets 10mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110972924 |
10mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2100
|
378000000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Isosorbide Mononitrate Tablets 20mg
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 438480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890110973024 |
20mg
Uống
|
Viên |
180000
|
2436
|
438480000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
India
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Itamecardi 25
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 398400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110582424 |
25mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
166000
|
398400000
|
N4 |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
JASMILID
Glipizid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 624000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110695924 |
5mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2600
|
624000000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
JW Mometasone Furoate Nasal Spray
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mcg/liều, 140 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 27800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Shinyak Corporation (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-23034-22 |
50mcg/liều, 140 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
200
|
139000
|
27800000
|
N2 |
JW Shinyak Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Javelin 100
Tiaprofenic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110064523 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5000
|
300000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Javelin 200
Tiaprofenic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 479940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110132423 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7999
|
479940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Javelin 300
Tiaprofenic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 588000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110064623 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
9800
|
588000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Joglic
Imatinib
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg (tương đương Imatinib mesylate 477,89mg) · Uống
- Số lượng
- 3120 Viên
- Thành tiền
- 59592000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Jodas Expoim Pvt. Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
890114170100 |
400mg (tương đương Imatinib mesylate 477,89mg)
Uống
|
Viên |
3120
|
19100
|
59592000
|
N2 |
Jodas Expoim Pvt. Ltd
Ấn Độ
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 19200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
24000
|
800
|
19200000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 22300 Viên
- Thành tiền
- 17840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
22300
|
800
|
17840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 21780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
1815
|
21780000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Ống
- Thành tiền
- 15696000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
18000
|
872
|
15696000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kalira
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5000mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Gói
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110211900 |
5000mg
Uống
|
Gói |
2400
|
14700
|
35280000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 116726400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
499110080823 |
0,25mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3600
|
32424
|
116726400
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto
Nhật
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kauskas-50
Lamotrigine
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 24720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110661624 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
1030
|
24720000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 163200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
24000
|
6800
|
163200000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65360
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01880
|
2026-05-05 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 65360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
65360
|
65360000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01914
|
2026-05-05 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 467 Lọ
- Thành tiền
- 30523120
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01919
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
467
|
65360
|
30523120
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01919
|
2026-05-05 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01075
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
65360
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T01
01075
|
2026-05-05 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml x 3ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110880124 |
0,5mg/ml x 3ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
25000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Ketoprofen Tab DWP 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 478800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35845-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1995
|
478800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ketoproxin 100mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1296000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23266-22 |
100mg
Uống
|
Viên |
180000
|
7200
|
1296000000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 640080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
5334
|
640080000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ketorolac A.T
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110149524 |
30mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
8400
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-05 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Ống
- Thành tiền
- 16176000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110572624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4800
|
3370
|
16176000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ketorolac Danapha
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 20400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110572624 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
3400
|
20400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-05 |
|
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 108000 Viên
- Thành tiền
- 585360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VN-23267-22 |
1mg
Uống
|
Viên |
108000
|
5420
|
585360000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ketovin
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 678720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110282124 |
68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg Tổng lượng nitơ/viên: 36mg Tổng lượng calci/viên: 1,25mmol ≈ 0,05g
Uống
|
Viên |
84000
|
8080
|
678720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Khương hoàng
Khương hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gam
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
CB.DL-00344-25 |
Uống
|
gam |
200000
|
158
|
31500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gam
- Thành tiền
- 229530000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VCT-00257-22 |
Uống
|
gam |
200000
|
1148
|
229530000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Kim anh
Kim anh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gam
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-31886-19 |
Uống
|
gam |
10000
|
450
|
4500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
14.CBTC/DLHN GMP/2025 |
Uống
|
gam |
50000
|
630
|
31500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 gam
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-32882-19 |
Uống
|
gam |
60000
|
100
|
6000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Kinh giới
Kinh giới
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 gam
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
VD-31887-19 |
Uống
|
gam |
60000
|
180
|
10800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Klacid
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 495072000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
899110399323 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
4800
|
103140
|
495072000
|
N5 |
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kremil Gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 466mg (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste 30%: 1553,33mg) + 356mg (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel 20%: 1780mg) + 20mg (dưới dạng Simethicone emulsion 30%: 83,33 mg) · Uống
- Số lượng
- 300000 Gói
- Thành tiền
- 1263000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893100223524 |
466mg (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste 30%: 1553,33mg) + 356mg (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel 20%: 1780mg) + 20mg (dưới dạng Simethicone emulsion 30%: 83,33 mg)
Uống
|
Gói |
300000
|
4210
|
1263000000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 230400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
24000
|
9600
|
230400000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gam
- Thành tiền
- 13860000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92013
|
CB.DL-00353-25 |
Uống
|
gam |
200000
|
69
|
13860000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T92
92013
|
2026-05-05 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/2ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 146400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110591624 |
6mg/2ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
24400
|
146400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 1190400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
300000
|
3968
|
1190400000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lacisartan HCT 100/25
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 95040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
VD-35901-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1980
|
95040000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lactated Ringer' s and 5% Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Hàm lượng / Dạng
- (3g; 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g); 0,15g; 0,1g; 25g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110055700 |
(3g; 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g); 0,15g; 0,1g; 25g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
11200
|
33600000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 160200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110103623 |
60mg
Uống
|
Viên |
36000
|
4450
|
160200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Lampine 2
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 58000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893110161024 |
2mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2900
|
58000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-05 |
|
Lanam DT 400 mg/ 57 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 57mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 228000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
893110848124 |
400mg + 57mg
Uống
|
Viên |
24000
|
9500
|
228000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79037
|
2026-05-05 |
|
Ledrobon-4mg/100ml
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 36 Túi
- Thành tiền
- 136440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
800110017524 |
4mg/100ml
Tiêm
|
Túi |
36
|
3790000
|
136440000
|
N1 |
Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L
Italy
|
T79
79037
|
2026-05-05 |