Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-31
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 38301–38350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
HCQ
Hydroxy cloroquin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
53760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890110004500 Viên 4480 2026-05-05
Hacutrol 10
Glipizid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
264000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110111925 Viên 4400 2026-05-05
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16170000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110152100 Viên 1617 2026-05-05
Haduosmin 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
1296000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110092825 Viên 5400 2026-05-05
Hadusim 40
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
711000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110269825 Viên 3950 2026-05-05
Halixol
Ambroxol hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
21924000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-05-05
Halixol
Ambroxol hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml; lọ 100ml · Uống
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
21924000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
VN-17427-13 Lọ 60900 2026-05-05
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml · Tiêm
Số lượng
20 Ống
Thành tiền
42000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-28791-18 Ống 2100 2026-05-05
Hameron eye drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml;5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
518175000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samchundang Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
880100796624 Lọ 34545 2026-05-05
Hasan-C 500
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
71220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-36242-22 Viên 1187 2026-05-05
Hasanlovas 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
167580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110397625 viên 2793 2026-05-05
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 1mg)/ 10ml · Uống
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
162792000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100221025 Ống 6783 2026-05-05
Hemastop
Carboprost tromethamin
Hàm lượng / Dạng
250µg (mcg)/ml · Tiêm
Số lượng
1020 Lọ
Thành tiền
295800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110879924 Lọ 290000 2026-05-05
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
150000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400110069923 Ống 125000 2026-05-05
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
2400 Túi
Thành tiền
232800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880110015725 Túi 97000 2026-05-05
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(2,25g, 1,925g, 1,5g, 0,035g, 0,6g, 2,25g, 2,75g, 1,525g, 0,25g, 2g, 0,25g, 1,25g, 1,125g, 0,165g, 2,1g)/250ml; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
152400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880110015725 Túi 127000 2026-05-05
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
5000IU/ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
44840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
G1770.Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22021
400410303124 Lọ 224200 2026-05-05
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
187,8mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110455624 Viên 1080 2026-05-05
Heradrea
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
16884000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114375424 Viên 4690 2026-05-05
Heraprostol
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
100mcg (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 60 mg) · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35257-21 Viên 3250 2026-05-05
Heraprostol
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
VD-35257-21 Viên 3200 2026-05-05
Herataxol
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
109454880
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893114116225 Lọ 912124 2026-05-05
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
105mg/3,5g · Tra mắt
Số lượng
150 Tuýp
Thành tiền
11850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
880100080623 Tuýp 79000 2026-05-05
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79400
890410249423 Lọ 6000000 2026-05-05
Herticad 150mg
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1012095000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79400
460410036323 Lọ 5060475 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
286020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880410196425 Lọ 4767000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
190680000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880410196425 Lọ 4767000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
545480000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880410196525 Lọ 13637000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
818220000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880410196525 Lọ 13637000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
440mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
272740000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880410196525 Lọ 13637000 2026-05-05
Herzuma
Trastuzumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
95340000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880410196425 Lọ 4767000 2026-05-05
Hindamid
Indapamid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
357840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110147400 Viên 1491 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46152
893100311300 Chai 36 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46152
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46155
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46151
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46159
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46157
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46156
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
181650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46324
893100311300 Chai 36330 2026-05-05
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 3mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
151200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-16719-12 Viên 4200 2026-05-05
Hovibleo 15
Bleomycin
Hàm lượng / Dạng
15 USP Unit · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
104000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890114357024 Lọ 520000 2026-05-05
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
200mg + 100mg + 1mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893110842624 Viên 1890 2026-05-05
Hoài sơn
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 gam
Thành tiền
95760000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT- 00357-23 gam 319 2026-05-05
Hoàng bá
Hoàng bá
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
19950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
08.CBTC/DLHN GMP/2025 gam 399 2026-05-05
Hoàng cầm
Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gam
Thành tiền
23415000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00500-24 gam 468 2026-05-05
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
1200000 gam
Thành tiền
327600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00251-22 gam 273 2026-05-05
Hoàng liên
Hoàng liên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 gam
Thành tiền
77784000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92013
VCT-00040-20 gam 1945 2026-05-05
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng); Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần).
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82185
893210193725 Viên 450 2026-05-05
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg; 30mg. · Uống
Số lượng
68000 Viên
Thành tiền
30600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82010
893210193725 Viên 450 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.