|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VN-21747-19 |
0,9% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
11000
|
0
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd
China
|
T48
48005
|
2026-05-06 |
|
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 475200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110432925 |
400mg + 100mg
Uống
|
Viên |
2400
|
198000
|
475200000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Soli - Medon 16
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37101
|
893110125525 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37101
|
2026-05-06 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-28562-17 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
1400
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 I.U + 125mg · Uống
- Số lượng
- 33700 Viên
- Thành tiền
- 47180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893115097124 |
750.000 I.U + 125mg
Uống
|
Viên |
33700
|
1400
|
47180000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Spirovell
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 70875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
640110350424 |
25mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2835
|
70875000
|
N1 |
Orion Corporation/ Orion Pharma
Phần Lan
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Stadlacil 2
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110463123 |
2mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-21117-14 |
4,2 mg
Uống
|
Viên |
0
|
690
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2 mg · Uống
- Số lượng
- 33000 Viên
- Thành tiền
- 22770000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110352523 |
4,2 mg
Uống
|
Viên |
33000
|
690
|
22770000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Suprane
Desflurane 100%
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 162000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
60
|
2700000
|
162000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 162500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 40mg + 24mg + 50mg + 12,5mg + 40mg + 160mg
Uống
|
Viên |
250000
|
650
|
162500000
|
N3 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg + Lamivudine 300mg + Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 1440 Viên
- Thành tiền
- 4599360
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
1440
|
3194
|
4599360
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T15
|
2026-05-06 |
|
Tam thất bổ máu - YB
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6 g · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 575800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40096
|
VD-33658-19 |
0,6 g
Uống
|
Viên |
200
|
2879
|
575800
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T40
40096
|
2026-05-06 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 46120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4612
|
46120000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
15600
|
312000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T38
38190
|
2026-05-06 |
|
Tefostad T300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 47600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56187
|
893110253500 |
300mg
Uống
|
Viên |
17000
|
2800
|
47600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-05-06 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
383110326825 |
5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
12000
|
240000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 400 Viên
- Thành tiền
- 630000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN2-626-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
400
|
1575000
|
630000000
|
N1 |
Haupt Pharma Amareg GmbH
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Tenadol 1000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1332000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VD-35454-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
66600
|
1332000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Terzence-2,5
Methotrexat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 34990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893114116224 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3499
|
34990000
|
N4 |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-24788-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
81
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 58800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
2000
|
29400
|
58800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-24238-16 |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 67500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14049
|
VD-24477-16 |
260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1350
|
67500000
|
N3 |
CTCP Công nghệ Cao Traphaco
Việt Nam
|
T14
14049
|
2026-05-06 |
|
Timo Trav
Travoprost+ timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,04mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 29200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgary)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31291
|
VN-23179-22 |
0,04mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
292000
|
29200000
|
N1 |
Balkanpharma-Razgrad AD
Bulgary
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Tormipex 0.25
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,180mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN-17609-13 |
0,180mg
Uống
|
Viên |
0
|
3100
|
0
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Tormipex 0.25
Pramipexol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,180mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 31000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
890110034423 |
0,180mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3100
|
31000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
- Số lượng
- 21000 ống
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-19096-15 |
50mg + 1,33mg + 0,7mg
Uống
|
ống |
21000
|
5400
|
113400000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml; 20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JSC "Farmak" (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22548-20 |
30mg/1ml; 20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
190000
|
190000000
|
N2 |
JSC "Farmak"
Ukraine
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 8000 Gói
- Thành tiền
- 31584000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880100084223 |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
8000
|
3948
|
31584000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 25671000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
8557
|
25671000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Tuzamin
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg+ 250mg+ 250mg+ 200mg+ 200mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 87160000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-24355-16 |
250mg+ 250mg+ 250mg+ 200mg+ 200mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 150mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2179
|
87160000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-06 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- 1,32g, 0,33g, 0,083g · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 583200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
893200131600 |
1,32g, 0,33g, 0,083g
Uống
|
Viên |
200000
|
2916
|
583200000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Ultravist 300
Iopromid acid
- Hàm lượng / Dạng
- 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 254678000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
400110021024 |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
254678
|
254678000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
- Hàm lượng / Dạng
- 768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 324450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
400110021124 |
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
500
|
648900
|
324450000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31291
|
VD-34673-20 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1500
|
12600
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31291
|
893114203225 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
0
|
12600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Ursachol
Ursodeoxycholic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 69450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110014824 |
250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6945
|
69450000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Usarandil 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 199500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110331800 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1995
|
199500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
VT-Amlopril 8mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-23070-22 |
8mg + 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5600
|
56000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Valesto
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 299250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110762024 |
80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1995
|
299250000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
VD-34893-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4610
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 46100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4610
|
46100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 10
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 46100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110218025 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4610
|
46100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Valgesic 20
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110234223 |
20mg
Uống
|
Viên |
2500
|
6800
|
17000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Vastec
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
40000
|
280
|
11200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 130000 Viên
- Thành tiền
- 74880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
130000
|
576
|
74880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 47920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
80000
|
599
|
47920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Vitamin B12
Cyanocobalamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg/1 ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
893110036500 |
1000mcg/1 ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
760
|
760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01826
|
2026-05-06 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
39000
|
273000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |