Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37651–37700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
48000 Chai
Thành tiền
292800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92004
VD-35956-22 Chai 6100 2026-05-06
Navaldo
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-05-06
Navaldo
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
4400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110087324 Lọ 22000 2026-05-06
Nephrosteril
Acid amin
Hàm lượng / Dạng
7% x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
67200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
VN-17948-14 Chai 112000 2026-05-06
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110285824 Viên 1197 2026-05-06
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
Hàm lượng / Dạng
0,6mg · Đặt dưới lưỡi
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
VD-34179-20 Viên 2100 2026-05-06
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
245000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
858110353424 Ống 35000 2026-05-06
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
(5mg + 470mg)/10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
122100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110347323 Ống 4070 2026-05-06
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
102000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110214924 Viên 5100 2026-05-06
Oceprava 10
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
248000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110341924 Viên 3100 2026-05-06
Ocetamin 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
131940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110858424 Viên 2199 2026-05-06
Ocetebu
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110274500 Viên 3600 2026-05-06
Ocevytor 10/10
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
222400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110635824 Viên 4448 2026-05-06
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
303093600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
539110067223 Chai 252578 2026-05-06
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
1400 Chai
Thành tiền
662911200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
539110067223 Chai 473508 2026-05-06
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
1400 Chai
Thành tiền
662911200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
539110067223 Chai 473508 2026-05-06
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
QLĐB-459-14 Gói 2700 2026-05-06
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Số lượng
14500 Gói
Thành tiền
39150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110639524 Gói 2700 2026-05-06
Oremute 5
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
Hàm lượng / Dạng
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
Số lượng
14500 Gói
Thành tiền
39150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110639524 Gói 2700 2026-05-06
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
56600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840110428023 Lọ 566000 2026-05-06
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
500mg + 400mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
55776000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110152300 Viên 3486 2026-05-06
Phlebodia
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
47712000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
300110025223 Viên 6816 2026-05-06
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
Hàm lượng / Dạng
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35039
VD-31441-19 Viên 1600 2026-05-06
Piracetam 800 mg
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37025
893110926824 Viên 1200 2026-05-06
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
Số lượng
310 Ống
Thành tiền
47120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
590410177500 Ống 152000 2026-05-06
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
300110010524 Viên 10200 2026-05-06
Pracetam 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
430000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110050123 Viên 2150 2026-05-06
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-29355-18 viên 1718 2026-05-06
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
84000 viên
Thành tiền
144312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110550924 viên 1718 2026-05-06
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(3% + 0,064%)/ 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
893110162124 Tuýp 11200 2026-05-06
Qepentex
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Dán ngoài da
Số lượng
7000 Miếng
Thành tiền
95900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
499100445223 Miếng 13700 2026-05-06
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
3748500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35039
893110118500 Viên 2499 2026-05-06
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
290000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
690410048325 Lọ 145000 2026-05-06
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
QLSP-1017-17 Lọ 145000 2026-05-06
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
294000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
TCT-00348-25 Gói 4900 2026-05-06
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg, 50mg · Uống
Số lượng
1440 Viên
Thành tiền
7901280
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T15
890110353124 Viên 5487 2026-05-06
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110236724 Viên 2900 2026-05-06
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Hàm lượng / Dạng
420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
119070000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
TCT-00210-24 Viên 2835 2026-05-06
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
13095000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-05-06
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100326724 Lọ 25000 2026-05-06
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
54000 viên
Thành tiền
47952000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110063025 viên 888 2026-05-06
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-22677-15 Viên 1200 2026-05-06
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893110352423 Viên 1200 2026-05-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
QLSP-895-15 Lọ 115000 2026-05-06
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1380000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
590410647424 Lọ 115000 2026-05-06
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100% x 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
15 Chai
Thành tiền
23231250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, INC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
1114017424 Chai 1548750 2026-05-06
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%/250 ml · Khí dung
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
77499450
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
001114017424 Chai 1549989 2026-05-06
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
115mg + 100mg + 50mcg · Uống
Số lượng
470000 Viên
Thành tiền
493500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110335924 Viên 1050 2026-05-06
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
20% x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Chai
Thành tiền
1550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
VN-19955-16 Chai 155000 2026-05-06
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
55000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
690110784224 Chai 11000 2026-05-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.