|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 48000 Chai
- Thành tiền
- 292800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92004
|
VD-35956-22 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
48000
|
6100
|
292800000
|
N1 |
Công ty Cổ Phần IVC
Việt Nam
|
T92
92004
|
2026-05-06 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-30738-18 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
22000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110087324 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
22000
|
4400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nephrosteril
Acid amin
- Hàm lượng / Dạng
- 7% x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VN-17948-14 |
7% x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
112000
|
67200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 11970000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1197
|
11970000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6mg · Đặt dưới lưỡi
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VD-34179-20 |
0,6mg
Đặt dưới lưỡi
|
Viên |
6000
|
2100
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 245000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
858110353424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
35000
|
245000000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia; Xuất xưởng: Latvia
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (5mg + 470mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 122100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110347323 |
(5mg + 470mg)/10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
4070
|
122100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocedio 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110214924 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5100
|
102000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Oceprava 10
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 248000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110341924 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
3100
|
248000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocetamin 300
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 131940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110858424 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2199
|
131940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocetebu
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110274500 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3600
|
10800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ocevytor 10/10
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 222400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110635824 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4448
|
222400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 303093600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
1200
|
252578
|
303093600
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1400 Chai
- Thành tiền
- 662911200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1400
|
473508
|
662911200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T15
15101
|
2026-05-06 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1400 Chai
- Thành tiền
- 662911200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
1400
|
473508
|
662911200
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T15
15102
|
2026-05-06 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
QLĐB-459-14 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
0
|
2700
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 14500 Gói
- Thành tiền
- 39150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
14500
|
2700
|
39150000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Oremute 5
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 14500 Gói
- Thành tiền
- 39150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110639524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
Uống
|
Gói |
14500
|
2700
|
39150000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 56600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840110428023 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
566000
|
56600000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Parabamol 400/500
Paracetamol + methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 55776000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110152300 |
500mg + 400mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3486
|
55776000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Phlebodia
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 47712000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
300110025223 |
600mg
Uống
|
Viên |
7000
|
6816
|
47712000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Phong tê thấp
Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35039
|
VD-31441-19 |
400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1600
|
1600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Piracetam 800 mg
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37025
|
893110926824 |
800mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1200
|
1200000
|
N4 |
CTCP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T37
37025
|
2026-05-06 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 310 Ống
- Thành tiền
- 47120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
590410177500 |
100IU/ml x 3ml (20/80)
Tiêm
|
Ống |
310
|
152000
|
47120000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
300110010524 |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
5000
|
10200
|
51000000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Pracetam 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 430000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110050123 |
1200mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2150
|
430000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-29355-18 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
0
|
1718
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 84000 viên
- Thành tiền
- 144312000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110550924 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
84000
|
1718
|
144312000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Qbisalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (3% + 0,064%)/ 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Tuýp
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110162124 |
(3% + 0,064%)/ 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
11200
|
16800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Qepentex
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Dán ngoài da
- Số lượng
- 7000 Miếng
- Thành tiền
- 95900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
499100445223 |
20mg
Dán ngoài da
|
Miếng |
7000
|
13700
|
95900000
|
N1 |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant)
Nhật Bản
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 3748500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35039
|
893110118500 |
5mg
Uống
|
Viên |
1500
|
2499
|
3748500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 290000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
690410048325 |
2000 IU
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
145000
|
290000000
|
N5 |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Recombinant Human Erythropoietin for Injection
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
QLSP-1017-17 |
2000 IU
Tiêm
|
Lọ |
0
|
145000
|
0
|
N5 |
Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Rheumax
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
TCT-00348-25 |
0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,25g; 0,2g
Uống
|
Gói |
60000
|
4900
|
294000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Ritocom
Lopinavir + Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 1440 Viên
- Thành tiền
- 7901280
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
890110353124 |
200mg, 50mg
Uống
|
Viên |
1440
|
5487
|
7901280
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T15
|
2026-05-06 |
|
Rivamax 2,5
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 8700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110236724 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2900
|
8700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Hàm lượng / Dạng
- 420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 119070000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
TCT-00210-24 |
420mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg; 840mg; 420mg; 420mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2835
|
119070000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 13095000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VN-22745-21 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
150
|
87300
|
13095000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100326724 |
0,1%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
25000
|
7500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Sarvetil HCTZ 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 54000 viên
- Thành tiền
- 47952000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110063025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
viên |
54000
|
888
|
47952000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-22677-15 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
60000
|
1200
|
72000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
QLSP-895-15 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115000
|
0
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 1380000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
590410647424 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
115000
|
1380000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% x 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 15 Chai
- Thành tiền
- 23231250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, INC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
1114017424 |
100% x 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
15
|
1548750
|
23231250
|
N1 |
Piramal Critical Care, INC
Mỹ
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%/250 ml · Khí dung
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 77499450
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
001114017424 |
100%/250 ml
Khí dung
|
Chai |
50
|
1549989
|
77499450
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 115mg + 100mg + 50mcg · Uống
- Số lượng
- 470000 Viên
- Thành tiền
- 493500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110335924 |
115mg + 100mg + 50mcg
Uống
|
Viên |
470000
|
1050
|
493500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 20% x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Chai
- Thành tiền
- 1550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VN-19955-16 |
20% x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10
|
155000
|
1550000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
690110784224 |
0,9% x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
11000
|
55000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceu tical Co., Ltd
China
|
T48
48005
|
2026-05-06 |