|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
VD-25220-16 |
(45g; 11,25g; 83,7mg)/90ml
Uống
|
Chai |
0
|
35637
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC, Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Hocasol
Sofosbuvir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 210 Viên
- Thành tiền
- 11025000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110241023 |
400mg
Uống
|
Viên |
210
|
52500
|
11025000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 166500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VD-24067-16 |
0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g
Uống
|
Viên |
30000
|
5550
|
166500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 640000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VD-35146-21 |
6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,15g
Uống
|
Viên |
200000
|
3200
|
640000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 164000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VD-21708-14 |
140mg; 300mg; 60mg; 140mg; 300mg
Uống
|
Viên |
200000
|
820
|
164000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống (Bơm tiêm)
- Thành tiền
- 103000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880110006723 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống (Bơm tiêm) |
200
|
515000
|
103000000
|
N2 |
Shin Poong Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 13mg; 30mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 45500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VD-23165-15 |
13mg; 30mg; 100mg
Uống
|
Viên |
350000
|
130
|
45500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- 22mg + 500mg + 170mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Túi
- Thành tiền
- 187425000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VD-24401-16 |
22mg + 500mg + 170mg
Uống
|
Túi |
75000
|
2499
|
187425000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-05-06 |
|
Idatril 5mg
Imidapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-18550-13 |
5mg
Uống
|
viên |
10000
|
3700
|
37000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg+ 400IU · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 136000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VN-19910-16 |
1250mg+ 400IU
Uống
|
Viên |
40000
|
3400
|
136000000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1.250mg + 400IU · Uống
- Số lượng
- 67000 viên
- Thành tiền
- 227800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-19910-16 |
1.250mg + 400IU
Uống
|
viên |
67000
|
3400
|
227800000
|
N1 |
Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Imatig
Tigecyclin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 1100 Lọ
- Thành tiền
- 781000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Immacule Lifesciences Private Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110040025 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
1100
|
710000
|
781000000
|
N2 |
Immacule Lifesciences Private Limited
Ấn Độ
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
500115959624 |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
15000
|
75000000
|
N2 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T38
38190
|
2026-05-06 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-22671-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
7350
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Itranstad
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3700 Viên
- Thành tiền
- 27195000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110697524 |
100mg
Uống
|
Viên |
3700
|
7350
|
27195000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 27772500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
880110409323 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
55545
|
27772500
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Korea
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Kaflovo
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893115886324 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1400
|
70000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-05-06 |
|
Keamine
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg) · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 69000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110421624 |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
Uống
|
Viên |
6000
|
11500
|
69000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 400 Tube
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893100071125 |
2% x 5g
Dùng ngoài
|
Tube |
400
|
3000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2%/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2400 Túi
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-35943-22 |
7,2%/200ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
2400
|
115000
|
276000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 gói
- Thành tiền
- 158500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84009
|
VD-24615-16 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
50000
|
3170
|
158500000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T84
84009
|
2026-05-06 |
|
LACBIOSYN
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU/gói · Uống
- Số lượng
- 0 gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU/gói
Uống
|
gói |
0
|
882
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Hàm lượng / Dạng
- 10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82202
|
893400251223 |
10^8 CFU
Uống
|
viên |
0
|
1420
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T82
82202
|
2026-05-06 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 584010000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
90000
|
6489
|
584010000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Chai
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T58 · 58011
|
893110118323 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g
Tiêm truyền
|
Chai |
6000
|
6650
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T58
58011
|
2026-05-06 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 4158000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T35 · 35039
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
1800
|
2310
|
4158000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T35
35039
|
2026-05-06 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-24814-16 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
viên |
0
|
4000
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1,33mg · Uống
- Số lượng
- 7600 viên
- Thành tiền
- 30400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110311400 |
5mg + 1,33mg
Uống
|
viên |
7600
|
4000
|
30400000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- (36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 30968000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
300110796724 |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15484
|
30968000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Line-BFS 600mg
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 600 mg/10 ml, 10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893110204424 |
600 mg/10 ml, 10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
195000
|
195000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Liposic eye gel
Carbomer
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% · Tra mắt
- Số lượng
- 200 tube
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31291
|
VN-15471-12 |
0,2%
Tra mắt
|
tube |
200
|
65000
|
13000000
|
N1 |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
|
T31
31291
|
2026-05-06 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 311220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-35744-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
260000
|
1197
|
311220000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 924000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- KPC Pharmaceuticals, Inc (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
115500
|
924000000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc
Trung Quốc
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
MEPOLY
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 79600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VD-21973-14 |
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39800
|
79600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Macrina
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36001
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T36
36001
|
2026-05-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
893110307724 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-05-06 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-23355-15 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
0
|
800
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Magnesi - B6 Stella Tablet
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 30400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110105824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
38000
|
800
|
30400000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 39800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110420024 |
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
39800
|
39800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 79600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110420024 |
35 mg + 100.000IU + 10mg, lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39800
|
79600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml x 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893110310123 |
10mg/2ml x 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1250
|
1250000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Mezamazol
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1995000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
VD-21298-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
399
|
1995000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Motasol cream
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 8694000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893110380425 |
0,05% (w/w) + 1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
14490
|
8694000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-06 |
|
Mycotrova 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VD-27941-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
2289
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Mycotrova 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 9156000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110158024 |
1000mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2289
|
9156000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ 0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
QLSP-H03-1159-19 |
2000IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
131500
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nanokine
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ 0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 2630000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893410109724 |
2000IU/ 0,5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20000
|
131500
|
2630000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-05-06 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 190500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
127000
|
190500000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 976000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
QLSP-920-16 |
2000IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
122000
|
976000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-06 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 3960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44007
|
893100901924 |
0,9% x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
1320
|
3960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-06 |