Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37751–37800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
0,3g + 3g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
90000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14049
VD-31661-19 Gói 4500 2026-05-06
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Hàm lượng / Dạng
2400mg + 1000mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
79200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
VD-21859-14 Viên 1320 2026-05-06
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VD-32594-19 Viên 1400 2026-05-06
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
238000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
893100421724 Viên 1400 2026-05-06
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml, 2ml · Khí dung
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
893110281923 Lọ 12600 2026-05-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
104400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
VD-21559-14 viên 1740 2026-05-06
Zolexati 4 mg
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
68997600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36001
VD-36211-22 Lọ 229992 2026-05-06
pms-Bortezomib
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
3,5mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
336000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmascience Inc. (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
754114127824 Lọ 8400000 2026-05-06
Đương quy bổ huyết P/H
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
550000 Viên
Thành tiền
660000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
VD-24510-16 Viên 1200 2026-05-06
Đại tràng - HD
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
VD-27232-17 Viên 1000 2026-05-06
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
0,65g; 0,35g; 0,4g; 0,42g; 0,25g; 0,54g; 0,35g; 0,35g; 0,35g; 0,04g; 0,22g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
38000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
TCT-00012-20 Gói 3800 2026-05-06
3BTP
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110205324 Viên 1200 2026-05-05
4-Epeedo-50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
240 Lọ
Thành tiền
78000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890114531824 Lọ 325000 2026-05-05
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
10,5g/250ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
116272800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-18586-15 Chai 96894 2026-05-05
A.T Adenosine 3 mg/ml
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110265524 Ống 800000 2026-05-05
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
Hàm lượng / Dạng
45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml · Uống
Số lượng
180000 Gói
Thành tiền
818100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100345823 Gói 4545 2026-05-05
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
280000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110468424 Lọ 70000 2026-05-05
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
144000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35658-22 Ống 24000 2026-05-05
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
0,001 · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
39600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-35422-21 Tuýp 33000 2026-05-05
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
9600 Ống
Thành tiền
480000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110590824 Ống 50000 2026-05-05
AD Tamy
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
2000 IU; 250 IU · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở nhận gia công: Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100260400 Viên 560 2026-05-05
AGICLOVIR 400
Acyclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893110204800 Viên 1260 2026-05-05
ANC
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
4% (w/v) · Uống
Số lượng
16800 Chai
Thành tiền
462000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100510124 Chai 27500 2026-05-05
Abevmy-100
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
414000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890410303624 Lọ 3450000 2026-05-05
Abevmy-400
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
768000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
890410303724 Lọ 12800000 2026-05-05
Acarbose Friulchem
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
89250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Italia, S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-21983-19 Viên 2550 2026-05-05
Aceralgin 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
129800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893610467124 Viên 11800 2026-05-05
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
39312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
893110030424 Viên 1092 2026-05-05
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100467825 Viên 2200 2026-05-05
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
4140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46205
893100810024 Viên 207 2026-05-05
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
13000 Viên
Thành tiền
11635000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110666824 Viên 895 2026-05-05
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
4200 Ống
Thành tiền
98700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất : DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-18589-15 Ống 23500 2026-05-05
Aeneas 40
Aescin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
403200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VD-36202-22 Viên 4200 2026-05-05
Agi-vitac
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
3360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110380524 Viên 140 2026-05-05
Agicardi
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
2400000 Viên
Thành tiền
276000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110428824 Viên 115 2026-05-05
Agidopa 500
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
66000 Viên
Thành tiền
128898000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110265024 Viên 1953 2026-05-05
Agifamcin 300
Rifampicin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
247020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà Máy Sản Xuất Dược Phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01910
893110053423 Viên 2148 2026-05-05
Agimycob
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
1207500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115144224 Viên 2415 2026-05-05
Agirenyl
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
288000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893100163425 Viên 240 2026-05-05
Agirovastin 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
960000 Viên
Thành tiền
441600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110588424 Viên 460 2026-05-05
Agitritine 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110233925 Viên 560 2026-05-05
Agivitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
360 Viên
Thành tiền
75600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
893110467824 Viên 210 2026-05-05
Aipenxin Ointment
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg (2%); 10g · Dùng ngoài
Số lượng
2400 Tuýp
Thành tiền
167932800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
880100989524 Tuýp 69972 2026-05-05
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
390000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-34894-20 Viên 6500 2026-05-05
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
897000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400410646324 Lọ 1495000 2026-05-05
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
371000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400410646324 Lọ 742000 2026-05-05
Albutein 25%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
0,25g/ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
592566000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Grifols Biologicals LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
VN-16274-13 Chai 987610 2026-05-05
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7876000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46185
540110001624 Lọ 39380 2026-05-05
Alexan
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm bắp
Số lượng
3200 Lọ
Thành tiền
799200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-05-05
Alexan
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
3200 Lọ
Thành tiền
799200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-20580-17 Lọ 249750 2026-05-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.