Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37301–37350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lotemax
Loteprednol etabonat
Hàm lượng / Dạng
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
3800 Lọ
Thành tiền
834100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-05-07
Lumigan
Bimatoprost
Hàm lượng / Dạng
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
750 Lọ
Thành tiền
189059250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
539110075023 Lọ 252079 2026-05-07
Lạc tiên
Lạc tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gram
Thành tiền
4250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-35399-21 gram 85 2026-05-07
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
380000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893210119700 Viên 3800 2026-05-07
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
Hàm lượng / Dạng
470mg; 5mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68650
893100059125 Viên 600 2026-05-07
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
VD-23168-15 Chai 21000 2026-05-07
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110702424 Viên 2450 2026-05-07
Mecilus 5
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
109500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110272425 Viên 730 2026-05-07
Medi-silymarin
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
220000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893210124800 Viên 1100 2026-05-07
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-07
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
389000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VD-30848-18 Viên 3890 2026-05-07
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
389000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110409524 Viên 3890 2026-05-07
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
427371570
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
001410179700 Lọ 14245719 2026-05-07
Mvasi
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
389999000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
001410179600 Lọ 3899990 2026-05-07
Mạch môn
Mạch môn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gram
Thành tiền
51450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00170-21 gram 515 2026-05-07
Mộc hương
Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gram
Thành tiền
14200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00429-23 gram 284 2026-05-07
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
2000 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
500000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Công nghệ sinh học Dược Na No Gen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82020
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-05-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
40000 Chai
Thành tiền
177760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110039623 Chai 4444 2026-05-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Chai
Thành tiền
376980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110039623 Chai 6283 2026-05-07
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Hàm lượng / Dạng
1,5mg + 5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
29922000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38730
300110029823 Viên 4987 2026-05-07
Nereid
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
282100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35660-22 Lọ 217000 2026-05-07
Nhân trần
Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gram
Thành tiền
8000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-31897-19 gram 80 2026-05-07
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
132000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
471110002700 Viên 3300 2026-05-07
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
50250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893110028924 Viên 3350 2026-05-07
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
16713000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VN-23047-22 Ống 5571 2026-05-07
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
Hàm lượng / Dạng
0,089mg · Uống
Số lượng
1020 Viên
Thành tiền
18788400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gebro Pharma GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22958-21 Viên 18420 2026-05-07
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
(4mg+ 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893100212400 Ống 45000 2026-05-07
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
38714 Ống
Thành tiền
3576360606
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-19094-15 Ống 92379 2026-05-07
Oflovid
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4300 Lọ
Thành tiền
240249600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-05-07
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
48700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110094623 Viên 2435 2026-05-07
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
119952000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
890100345425 Lọ 39984 2026-05-07
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
2400 Viên
Thành tiền
26400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79037
400110331125 Viên 11000 2026-05-07
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
293706000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
400111072223 Ống 48951 2026-05-07
Otrivin
Xylometazolin
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Xịt mũi
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
104500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-22706-21 Lọ 47500 2026-05-07
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
87500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01031
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-07
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
12500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VN-20167-16 Ống 12500 2026-05-07
Pataxel
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
6mg/ml (300mg/50ml) · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
460000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A.- Plant C (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-17868-14 Lọ 2300000 2026-05-07
Paxus PM
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
12500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samyang Holdings Corporation (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
880114022324 Lọ 1250000 2026-05-07
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
34000 Viên
Thành tiền
102000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
890110035223 Viên 3000 2026-05-07
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
238560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893110251924 Viên 2982 2026-05-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2800 Ống
Thành tiền
92374800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
VN-19062-15 Ống 32991 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
35000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01218
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
35000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01054
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
35000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01B52
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
35000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO3
893200723624 Ống 3500 2026-05-07
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
77700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-24303-16 Viên 777 2026-05-07
Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gram
Thành tiền
78000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00466-23 gram 390 2026-05-07
Phục thần
Phục thần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gram
Thành tiền
17200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00431-23 gram 344 2026-05-07
Pracetam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Stellapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95047
893110914924 Viên 1000 2026-05-07
Presson
Vasopressin
Hàm lượng / Dạng
20 IU/1ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Ống
Thành tiền
19800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
KD.2024.3470.1 Ống 1980000 2026-05-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.