|
Lotemax
Loteprednol etabonat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 834100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-18326-14 |
0.5% (5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3800
|
219500
|
834100000
|
N1 |
Bausch and Lomb Incorporated
Mỹ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Lumigan
Bimatoprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 750 Lọ
- Thành tiền
- 189059250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
539110075023 |
0,3mg/3ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
750
|
252079
|
189059250
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gram
- Thành tiền
- 4250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VD-35399-21 |
Uống
|
gram |
50000
|
85
|
4250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Macrina
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 380000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3800
|
380000000
|
N4 |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Magnesium-B6
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68650
|
893100059125 |
470mg; 5mg
Uống
|
Viên |
250000
|
600
|
150000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68650
|
2026-05-07 |
|
Mannitol
Manitol
- Hàm lượng / Dạng
- 20g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
VD-23168-15 |
20g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
21000
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Maxxhepa Urso 200
Ursodeoxycholic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110702424 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2450
|
12250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 109500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110272425 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
730
|
109500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Medi-silymarin
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893210124800 |
100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1100
|
220000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1750
|
52500000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 389000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VD-30848-18 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3890
|
389000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 389000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
893110409524 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3890
|
389000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Mvasi
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 427371570
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
001410179700 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
14245719
|
427371570
|
N1 |
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Mvasi
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 389999000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
001410179600 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
3899990
|
389999000
|
N1 |
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Mạch môn
Mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gram
- Thành tiền
- 51450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00170-21 |
Uống
|
gram |
100000
|
515
|
51450000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gram
- Thành tiền
- 14200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00429-23 |
Uống
|
gram |
50000
|
284
|
14200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 2000 IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 500000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Công nghệ sinh học Dược Na No Gen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82020
|
QLSP-920-16 |
2000 IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
125000
|
500000000
|
N4 |
Công ty TNHH Công nghệ sinh học Dược Na No Gen
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 177760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110039623 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40000
|
4444
|
177760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60000 Chai
- Thành tiền
- 376980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110039623 |
0,9g/100ml x 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60000
|
6283
|
376980000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 29922000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38730
|
300110029823 |
1,5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
4987
|
29922000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T38
38730
|
2026-05-07 |
|
Nereid
Nimodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1300 Lọ
- Thành tiền
- 282100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VD-35660-22 |
10mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
1300
|
217000
|
282100000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gram
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VD-31897-19 |
Uống
|
gram |
100000
|
80
|
8000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 132000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3300
|
132000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 50250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893110028924 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3350
|
50250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 16713000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
5571
|
16713000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,089mg · Uống
- Số lượng
- 1020 Viên
- Thành tiền
- 18788400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gebro Pharma GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-22958-21 |
0,089mg
Uống
|
Viên |
1020
|
18420
|
18788400
|
N1 |
Gebro Pharma GmbH
Áo
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- (4mg+ 3mg)/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893100212400 |
(4mg+ 3mg)/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
2000
|
45000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 38714 Ống
- Thành tiền
- 3576360606
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VN-19094-15 |
0.1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
38714
|
92379
|
3576360606
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) - Ý
Italy
|
T01
01929
|
2026-05-07 |
|
Oflovid
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4300 Lọ
- Thành tiền
- 240249600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-19341-15 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4300
|
55872
|
240249600
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Nhật
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 48700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2435
|
48700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Olesom
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml x 100 ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 119952000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
890100345425 |
30mg/5ml x 100 ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
39984
|
119952000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
On.setron-Denk 4 mg ODT
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 26400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH (CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79037
|
400110331125 |
4mg
Uống
|
Viên |
2400
|
11000
|
26400000
|
N1 |
CSSX: Denk Pharma GmbH & Co. KG; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Swiss Caps GmbH
CSSX: Germany; CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Germany
|
T79
79037
|
2026-05-07 |
|
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 293706000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
400111072223 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
48951
|
293706000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
Otrivin
Xylometazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/10ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 2200 Lọ
- Thành tiền
- 104500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
VN-22706-21 |
5mg/10ml
Xịt mũi
|
Lọ |
2200
|
47500
|
104500000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 87500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01031
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
12500
|
87500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01031
|
2026-05-07 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12500
|
12500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01825
|
2026-05-07 |
|
Pataxel
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml (300mg/50ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 460000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A.- Plant C (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-17868-14 |
6mg/ml (300mg/50ml)
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
2300000
|
460000000
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant C
Hy Lạp
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Paxus PM
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samyang Holdings Corporation (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
880114022324 |
30mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
1250000
|
12500000
|
N2 |
Samyang Holdings Corporation
Korea
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 34000 Viên
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
890110035223 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
34000
|
3000
|
102000000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 238560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893110251924 |
10mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2982
|
238560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-07 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2800 Ống
- Thành tiền
- 92374800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T75 · 75001
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2800
|
32991
|
92374800
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T75
75001
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01218
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01218
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01054
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01054
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01B52
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01B52
|
2026-05-07 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g; 1,5g; 10g · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OO3
|
893200723624 |
0,5g; 1,5g; 10g
Uống
|
Ống |
10000
|
3500
|
35000000
|
N3 |
Công ty CP dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T01
01OO3
|
2026-05-07 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 77700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-24303-16 |
1000mg+660mg+400mg+670mg+200mg+670mg+400mg
Uống
|
Viên |
100000
|
777
|
77700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-05-07 |
|
Phòng phong
Phòng phong
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 gram
- Thành tiền
- 78000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00466-23 |
Uống
|
gram |
200000
|
390
|
78000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Phục thần
Phục thần
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gram
- Thành tiền
- 17200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VCT-00431-23 |
Uống
|
gram |
50000
|
344
|
17200000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T01
01007
|
2026-05-07 |
|
Pracetam 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Stellapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95047
|
893110914924 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
1000
|
0
|
N2 |
Stellapharm
Việt Nam
|
T95
95047
|
2026-05-07 |
|
Presson
Vasopressin
- Hàm lượng / Dạng
- 20 IU/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company Farmak (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
KD.2024.3470.1 |
20 IU/1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10
|
1980000
|
19800000
|
N5 |
Joint Stock Company Farmak
Ukraine
|
T01
01043
|
2026-05-07 |