Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37251–37300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
|
400110984524 | Ống | 120000 | 2026-05-07 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
|
840110031023 | Viên | 12000 | 2026-05-07 |
|
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
|
890110083423 | Bình | 79400 | 2026-05-07 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
|
400111002124 | Ống | 42000 | 2026-05-07 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-05-07 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-05-07 |
|
Ferric Hydroxide
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
VN-16876-13 | Ống | 16000 | 2026-05-07 |
|
Flozinga 10
Dapagliflozin
|
893110488525 | Viên | 1084 | 2026-05-07 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
|
VN-18452-14 | Lọ | 32172 | 2026-05-07 |
|
Ganfort
Bimatoprost + timolol
|
539110019923 | Lọ | 255990 | 2026-05-07 |
|
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
|
955110002024 | Chai | 116000 | 2026-05-07 |
|
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
|
VN-18210-14 | Lọ | 586000 | 2026-05-07 |
|
Gibiter Easyhaler
Budesonid + formoterol
|
640110297125 | Hộp | 410000 | 2026-05-07 |
|
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
|
890410091623 | Ống | 209000 | 2026-05-07 |
|
Glaritus
Insulin glargine
|
890410091623 | Ống | 209000 | 2026-05-07 |
|
Goldmedi
Losartan + hydroclorothiazid
|
VN-20986-18 | Viên | 2940 | 2026-05-07 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
|
VD-28912-18 | Viên | 4900 | 2026-05-07 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
|
893110703524 | Viên | 4900 | 2026-05-07 |
|
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
|
2037/QLD-KD | Lọ | 15920000 | 2026-05-07 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 845 | 2026-05-07 |
|
Hemotocin
Carbetocin
|
893110281623 | Lọ | 346500 | 2026-05-07 |
|
Heplazar 50
Azathioprin
|
893115758824 | Viên | 7000 | 2026-05-07 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VD-33323-19 | gram | 188 | 2026-05-07 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | gram | 294 | 2026-05-07 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35617-22 | Viên | 3440 | 2026-05-07 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | gram | 595 | 2026-05-07 |
|
Isoptin
Verapamil hydroclorid
|
KD.2025.2028.1 | Lọ | 280000 | 2026-05-07 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
|
893114402325 | Ống | 80000 | 2026-05-07 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2310 | 2026-05-07 |
|
Kary Uni
Pirenoxin
|
499110080823 | Lọ | 32424 | 2026-05-07 |
|
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
VD-33648-19 | Viên | 2600 | 2026-05-07 |
|
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110298200 | Viên | 2600 | 2026-05-07 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00257-22 | gram | 1134 | 2026-05-07 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00492-24 | gram | 410 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-33781-19 | Viên | 285 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
|
893200723424 | Viên | 500 | 2026-05-07 |
|
Kutab 10
Olanzapin
|
840110983824 | Viên | 6788 | 2026-05-07 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | gram | 66 | 2026-05-07 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Chai | 74700 | 2026-05-07 |
|
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
|
VN-22960-21 | Ống | 109500 | 2026-05-07 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
300110796724 | Ống | 15484 | 2026-05-07 |
|
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
|
594110072623 | Viên | 2100 | 2026-05-07 |
|
Liên kiều
Liên kiều
|
VD-33328-19 | gram | 384 | 2026-05-07 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
VCT- 00396-23 | gram | 277 | 2026-05-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.