Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37251–37300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
6000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
400110984524 Ống 120000 2026-05-07
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44003
840110031023 Viên 12000 2026-05-07
FORAIR 125
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg; 125mcg · Dạng hít
Số lượng
500 Bình
Thành tiền
39700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
890110083423 Bình 79400 2026-05-07
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
650 Ống
Thành tiền
27300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
400111002124 Ống 42000 2026-05-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0.1mg/ 2ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
125000 Ống
Thành tiền
3556875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
858111016325 Ống 28455 2026-05-07
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2600 Ống
Thành tiền
73983000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
858111016325 Ống 28455 2026-05-07
Ferric Hydroxide
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Uống
Số lượng
3341 Ống
Thành tiền
53456000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cho-A Pharm Co.,Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-16876-13 Ống 16000 2026-05-07
Flozinga 10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
43360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110488525 Viên 1084 2026-05-07
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
482580000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-05-07
Ganfort
Bimatoprost + timolol
Hàm lượng / Dạng
0.3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
281589000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
539110019923 Lọ 255990 2026-05-07
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
5800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
955110002024 Chai 116000 2026-05-07
Gemnil 1000mg/vial
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
234400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A- Plant C (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-18210-14 Lọ 586000 2026-05-07
Gibiter Easyhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(160mcg + 4,5mcg/liều hít); 120 liều · Dạng hít
Số lượng
300 Hộp
Thành tiền
123000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Orion Corporation (Finland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
640110297125 Hộp 410000 2026-05-07
Glaritus
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
334400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
890410091623 Ống 209000 2026-05-07
Glaritus
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
334400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
890410091623 Ống 209000 2026-05-07
Goldmedi
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-20986-18 Viên 2940 2026-05-07
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VD-28912-18 Viên 4900 2026-05-07
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110703524 Viên 4900 2026-05-07
Grafalon
Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
26 Lọ
Thành tiền
413920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neovii Biotech GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T75 · 75001
2037/QLD-KD Lọ 15920000 2026-05-07
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg (dạng muối)/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
8450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893110299000 Ống 845 2026-05-07
Hemotocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
103950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110281623 Lọ 346500 2026-05-07
Heplazar 50
Azathioprin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893115758824 Viên 7000 2026-05-07
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
300000 gram
Thành tiền
56385000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-33323-19 gram 188 2026-05-07
Huyết giác
Huyết giác
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gram
Thành tiền
14700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT- 00358-23 gram 294 2026-05-07
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
137600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VD-35617-22 Viên 3440 2026-05-07
Hồng hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 gram
Thành tiền
41645100
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00383-23 gram 595 2026-05-07
Isoptin
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
8400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
KD.2025.2028.1 Lọ 280000 2026-05-07
Itameotid 0.1
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml · Tiêm
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
96000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893114402325 Ống 80000 2026-05-07
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
693000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38160
893110375223 Ống 2310 2026-05-07
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
42151200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
499110080823 Lọ 32424 2026-05-07
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg +12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
312000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VD-33648-19 Viên 2600 2026-05-07
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg +12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
312000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110298200 Viên 2600 2026-05-07
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gram
Thành tiền
113400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00257-22 gram 1134 2026-05-07
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 gram
Thành tiền
32800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00492-24 gram 410 2026-05-07
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
750mg + 960mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01218
VD-33781-19 Viên 285 2026-05-07
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
750mg + 960mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01054
VD-33781-19 Viên 285 2026-05-07
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
750mg + 960mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01B52
VD-33781-19 Viên 285 2026-05-07
Kim tiền thảo HL
Kim tiền thảo, Râu ngô
Hàm lượng / Dạng
750mg + 960mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO3
VD-33781-19 Viên 285 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01218
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01054
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01B52
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kiện huyết ích não
Cao đặc rễ Đinh lăng 5 :1 (Extractum Radix Polysciacis spissum) (tương đương 750mg rễ Đinh lăng) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Hàm lượng Flavonoid toàn phần ≥ 24%) 5mg
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OO3
893200723424 Viên 500 2026-05-07
Kutab 10
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
33940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840110983824 Viên 6788 2026-05-07
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gram
Thành tiền
13188000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT-00378-23 gram 66 2026-05-07
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml; 100ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
149400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
900100522324 Chai 74700 2026-05-07
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
54750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-22960-21 Ống 109500 2026-05-07
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
61936000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
300110796724 Ống 15484 2026-05-07
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
273000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
594110072623 Viên 2100 2026-05-07
Liên kiều
Liên kiều
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 gram
Thành tiền
19215000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VD-33328-19 gram 384 2026-05-07
Long nhãn
Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 gram
Thành tiền
55440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VCT- 00396-23 gram 277 2026-05-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.