Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37201–37250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 608 | 2026-05-07 |
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
|
VD-19790-13 | Viên | 608 | 2026-05-07 |
|
Boganic Forte
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19791-13 | Viên | 1800 | 2026-05-07 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3300 | 2026-05-07 |
|
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution
Alendronat
|
VN-22757-21 | Chai | 126000 | 2026-05-07 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
|
VN3-274-20 | Lọ | 4406000 | 2026-05-07 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
|
893110507824 | Viên | 8266 | 2026-05-07 |
|
Bán hạ chế
Bán hạ nam (Củ chóc)
|
VD-31859-19 | gram | 146 | 2026-05-07 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00150-21 | gram | 158 | 2026-05-07 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
VD-31860-19 | gram | 133 | 2026-05-07 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 735 | 2026-05-07 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-30416-18 | Viên | 672 | 2026-05-07 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-05-07 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2250 | 2026-05-07 |
|
Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VCT-00551-25 | gram | 168 | 2026-05-07 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-19139-13 | Viên | 3150 | 2026-05-07 |
|
Cefodomid 200
Cefpodoxim
|
893110337224 | Viên | 2100 | 2026-05-07 |
|
Cefradin 500mg
Cefradin
|
893110298323 | Viên | 4500 | 2026-05-07 |
|
Clotannex
Amlodipin + valsartan
|
893110203923 | Viên | 8400 | 2026-05-07 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5400 | 2026-05-07 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 183514 | 2026-05-07 |
|
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN-18635-15 | Viên | 6589 | 2026-05-07 |
|
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
|
471100351925 | Gói | 5000 | 2026-05-07 |
|
Cresimex 10 mg
Aescin
|
893110055423 | Lọ | 98000 | 2026-05-07 |
|
Curosurf
Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-05-07 |
|
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
|
893100018000 | Ống | 4200 | 2026-05-07 |
|
Cynamus 75mg/ml
Carbocistein
|
VD-34156-20 | Ống | 4200 | 2026-05-07 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00375-23 | gram | 184 | 2026-05-07 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
VD-31169-18 | gram | 253 | 2026-05-07 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
VD-33316-19 | gram | 143 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 500mg; Tế tân (Radix et Rhizoma Asari) 500mg; Thiên niên kiện (Rhizoma Homalomenae occultae) 500mg; Uy linh tiên (Radix et rhizoma Clematidis) 500
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-05-07 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 9830 | 2026-05-07 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-05-07 |
|
Depaxan
Dexamethason
|
VN-21697-19 | Ống | 24000 | 2026-05-07 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
896410048825 | Lọ | 54800 | 2026-05-07 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-05-07 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
VD-24899-16 | Ống | 893 | 2026-05-07 |
|
Dinovein
Diosmin
|
893110105500 | Viên | 7700 | 2026-05-07 |
|
Diquas
Natri diquafosol
|
499110530324 | Lọ | 129675 | 2026-05-07 |
|
Dixirein Tab 500
Carbocistein
|
VD-35180-21 | Viên | 1386 | 2026-05-07 |
|
Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
Iode131 (I-131)
|
QLĐB1-H12-20 | mCi | 45000 | 2026-05-07 |
|
Duobivent
Vildagliptin + metformin
|
893110238523 | Viên | 6090 | 2026-05-07 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
|
VCT-00220-22 | gram | 45 | 2026-05-07 |
|
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Gadoteric acid
|
893110266724 | Lọ | 450000 | 2026-05-07 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
|
VN-16582-13 | Lọ | 146552 | 2026-05-07 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
|
VN-16582-13 | Lọ | 146552 | 2026-05-07 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
|
893110450023 | Lọ | 245900 | 2026-05-07 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.