|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J16
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J16
|
2026-05-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU+ 400IU · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 59900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01J14
|
893100174025 |
4000 IU+ 400IU
Uống
|
viên |
100000
|
599
|
59900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J14
|
2026-05-08 |
|
Vitamin B1 250mg
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 693000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VD-30690-18 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
693
|
693000
|
N4 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vitamin C 500mg
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
893110292623 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
325
|
650000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 144200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
140000
|
1030
|
144200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Túi
- Thành tiền
- 132000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
110000
|
132000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100UI/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79017
|
890410177200 |
100UI/ml; 3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
80000
|
160000000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
India
|
T79
79017
|
2026-05-08 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 400IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 136500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24003
|
VN-13425-11 |
400IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
91000
|
136500000
|
N5 |
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
|
T24
24003
|
2026-05-08 |
|
Wosulin-R
Insulin người
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/mlx10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30160 Lọ
- Thành tiền
- 2744560000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T37
|
890410092323 |
40IU/mlx10ml
Tiêm
|
Lọ |
30160
|
91000
|
2744560000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T37
|
2026-05-08 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 37000 Viên
- Thành tiền
- 314500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
VN-18798-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
37000
|
8500
|
314500000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T01
01056
|
2026-05-08 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 400 Bình
- Thành tiền
- 30550800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15101
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
400
|
76377
|
30550800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-08 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15102
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
76377
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T15
15102
|
2026-05-08 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mcg/ 2ml · Dạng hít
- Số lượng
- 50000 Lọ
- Thành tiền
- 630000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
893110281923 |
500mcg/ 2ml
Dạng hít
|
Lọ |
50000
|
12600
|
630000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 69600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01010
|
VD-21559-14 |
750.000 IU + 125mg
Uống
|
viên |
40000
|
1740
|
69600000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01010
|
2026-05-08 |
|
Zinnat 500mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 2400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations UK Limited (UK)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01131
|
VN-20514-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
100
|
24000
|
2400000
|
N1 |
Glaxo Operations UK Limited
UK
|
T01
01131
|
2026-05-08 |
|
Zodamid
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 27489000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
27489
|
27489000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T52
52017
|
2026-05-08 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 274890000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01817
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
27489
|
274890000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T01
01817
|
2026-05-08 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12110000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38730
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1211
|
12110000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38730
|
2026-05-07 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 145350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-18586-15 |
4,2%; 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1500
|
96900
|
145350000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 30400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110265724 |
100mg
Uống
|
Viên |
4000
|
7600
|
30400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 216600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01031
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
10830000
|
216600000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01031
|
2026-05-07 |
|
Adaflo AG 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 4000 viên
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
893110485625 |
500mg
Uống
|
viên |
4000
|
4200
|
16800000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T80
|
893100308900 |
325mg
Uống
|
Gói |
0
|
790
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T80
|
2026-05-07 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 9500 Viên
- Thành tiền
- 49875000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
9500
|
5250
|
49875000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-05-07 |
|
Aluvia
Lopinavir + Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
VN-17801-14 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
12941
|
0
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T15
|
2026-05-07 |
|
Aluvia
Lopinavir + Ritonavir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 129410000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T15
|
400110450725 |
200mg; 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
12941
|
129410000
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T15
|
2026-05-07 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 138000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66119
|
VD-29222-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
1200
|
115
|
138000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66119
|
2026-05-07 |
|
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 69000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66122
|
VD-29222-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
600
|
115
|
69000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66122
|
2026-05-07 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01200
|
VD-28783-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
120
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01200
|
2026-05-07 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ6
|
VD-28783-18 |
25mg
Uống
|
Viên |
250000
|
120
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OQ6
|
2026-05-07 |
|
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110106625 |
3,5mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 250000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110106725 |
7mg + 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5000
|
250000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Amlosali
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 69800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110487825 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3490
|
69800000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Apotel
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/6,7ml · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 711984000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
VN-15157-12 |
1g/6,7ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
44499
|
711984000
|
N1 |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A
Greece
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 37800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3780
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 280080000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01907
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2400
|
116700
|
280080000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01907
|
2026-05-07 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
893110628424 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
14700
|
44100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VD-26769-17 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
14700
|
44100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110151024 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Baburex
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 37360000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
893110378624 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
934
|
37360000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Bacfenz 20
Baclofen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 14800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
893110069924 |
20mg
Uống
|
Viên |
4000
|
3700
|
14800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- >= 10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
QLSP-841-15 |
>= 10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- >= 10^8 CFU/g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
893400647724 |
>= 10^8 CFU/g
Uống
|
Gói |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60 Lọ
- Thành tiền
- 391620000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- -Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (CSSX: Séc; CSĐG thứ cấp: Bungary; CSXX: Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
840110017223 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
60
|
6527000
|
391620000
|
N1 |
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
CSSX: Séc; CSĐG thứ cấp: Bungary; CSXX: Tây Ban Nha
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg + 0,64mg; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
VD-30028-18 |
30mg + 0,64mg; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
10200
|
10200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg + 0,64mg; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38150
|
893110286600 |
30mg + 0,64mg; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
10200
|
10200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38150
|
2026-05-07 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
35000
|
1500
|
52500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01043
|
2026-05-07 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 74800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01828
|
VN-22877-21 |
5 mg
Uống
|
Viên |
11000
|
6800
|
74800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01828
|
2026-05-07 |
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 243200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01218
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
400000
|
608
|
243200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01218
|
2026-05-07 |
|
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 243200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01054
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
400000
|
608
|
243200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01054
|
2026-05-07 |