Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-30
Đợt công bố mới nhất
2026-08-26
Bản ghi trúng thầu
288443
Xóa

Tìm thấy 288443 bản ghi. Hiển thị 37151–37200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000 IU+ 400IU · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J16
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
4000 IU+ 400IU · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
59900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01J14
893100174025 viên 599 2026-05-08
Vitamin B1 250mg
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
693000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VD-30690-18 Viên 693 2026-05-08
Vitamin C 500mg
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
893110292623 Viên 325 2026-05-08
Vixcar
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
144200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
893110329724 Viên 1030 2026-05-08
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1200 Túi
Thành tiền
132000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-08
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100UI/ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
160000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79017
890410177200 Ống 80000 2026-05-08
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Hàm lượng / Dạng
400IU/10ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
136500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24003
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-05-08
Wosulin-R
Insulin người
Hàm lượng / Dạng
40IU/mlx10ml · Tiêm
Số lượng
30160 Lọ
Thành tiền
2744560000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37
890410092323 Lọ 91000 2026-05-08
Zanedip 10mg
Lercanidipin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
37000 Viên
Thành tiền
314500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01056
VN-18798-15 Viên 8500 2026-05-08
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
Hàm lượng / Dạng
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Số lượng
400 Bình
Thành tiền
30550800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15101
893115270324 Bình 76377 2026-05-08
Zensalbu inhaler
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphate)
Hàm lượng / Dạng
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15102
893115270324 Bình 76377 2026-05-08
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ 2ml · Dạng hít
Số lượng
50000 Lọ
Thành tiền
630000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
893110281923 Lọ 12600 2026-05-08
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
69600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01010
VD-21559-14 viên 1740 2026-05-08
Zinnat 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations UK Limited (UK)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01131
VN-20514-17 Viên 24000 2026-05-08
Zodamid
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
27489000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-08
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
274890000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01817
VN-23229-22 Ống 27489 2026-05-08
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
12110000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38730
893110113023 Viên 1211 2026-05-07
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
4,2%; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
145350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-18586-15 Chai 96900 2026-05-07
A.T Ciprofibrate 100 mg
Ciprofibrat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
30400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110265724 Viên 7600 2026-05-07
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
216600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01031
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-07
Adaflo AG 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4000 viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110485625 viên 4200 2026-05-07
Agimol 325
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893100308900 Gói 790 2026-05-07
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
49875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
893110204323 Viên 5250 2026-05-07
Aluvia
Lopinavir + Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15
VN-17801-14 Viên 12941 2026-05-07
Aluvia
Lopinavir + Ritonavir
Hàm lượng / Dạng
200mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
129410000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T15
400110450725 Viên 12941 2026-05-07
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
138000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66119
VD-29222-18 Viên 115 2026-05-07
Aminazin
Clorpromazin hydroclorid 25mg
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
69000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66122
VD-29222-18 Viên 115 2026-05-07
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01200
VD-28783-18 Viên 120 2026-05-07
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ6
VD-28783-18 Viên 120 2026-05-07
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
190000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110106625 Viên 3800 2026-05-07
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110106725 Viên 5000 2026-05-07
Amlosali
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
69800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110487825 Viên 3490 2026-05-07
Apotel
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/6,7ml · Tiêm
Số lượng
16000 Ống
Thành tiền
711984000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
VN-15157-12 Ống 44499 2026-05-07
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893115277823 Gói 3780 2026-05-07
Azopt
Brinzolamid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
280080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01907
001110009924 Lọ 116700 2026-05-07
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
44100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110628424 Lọ 14700 2026-05-07
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
44100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VD-26769-17 Lọ 14700 2026-05-07
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110151024 Lọ 84000 2026-05-07
Baburex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
37360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
893110378624 Viên 934 2026-05-07
Bacfenz 20
Baclofen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
14800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
893110069924 Viên 3700 2026-05-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
>= 10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
QLSP-841-15 Gói 3000 2026-05-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
>= 10^8 CFU/g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893400647724 Gói 3000 2026-05-07
Bendamustin beta 2,5mg/ml
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
391620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s - Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd - Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L (CSSX: Séc; CSĐG thứ cấp: Bungary; CSXX: Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
840110017223 Lọ 6527000 2026-05-07
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
30mg + 0,64mg; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
10200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
VD-30028-18 Tuýp 10200 2026-05-07
Betasalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
30mg + 0,64mg; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
10200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38150
893110286600 Tuýp 10200 2026-05-07
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-05-07
Bixebra 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
74800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01828
VN-22877-21 Viên 6800 2026-05-07
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
243200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01218
VD-19790-13 Viên 608 2026-05-07
Boganic
Cao khô Actiso EP (Extractum Cynarae sicuss) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glinioppostifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acidcholorogenic ≥0,8%)
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
243200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01054
VD-19790-13 Viên 608 2026-05-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.